Ngoại hiệu Hỗn Thế Ma Vương của Phàn Thụy vừa gợi cảm giác hung bạo, vừa phản ánh đúng vai trò ban đầu của ông trong truyện – một kẻ đứng đầu sơn trại, có uy danh, có pháp thuật, từng khiến Lương Sơn Bạc phải nếm mùi thất bại.
Phàn Thụy là một trong những nhân vật khá đặc biệt của Thủy Hử, không phải vì thứ hạng cao hay chiến công lẫy lừng trên sa trường, mà bởi ông đại diện cho một kiểu nhân vật hiếm hoi trong tập thể 108 anh hùng Lương Sơn Bạc: một thảo khấu kiêm thuật sĩ, am hiểu tà pháp, có liên hệ mật thiết với thế giới huyền thuật, ma quỷ và thời tiết. Ngoại hiệu Hỗn Thế Ma Vương của Phàn Thụy vừa gợi cảm giác hung bạo, vừa phản ánh đúng vai trò ban đầu của ông trong truyện – một kẻ đứng đầu sơn trại, có uy danh, có pháp thuật, từng khiến Lương Sơn Bạc phải nếm mùi thất bại.
Xuất thân của Phàn Thụy gắn với núi Mang Đãng, thuộc đất Bái, Từ Châu. Đây là vùng núi hiểm trở, từ lâu đã là nơi tụ tập của thảo khấu. Phàn Thụy cùng Lý Cổn và Hạng Sung tạo thành thế chân vạc, chia nhau cai quản sơn trại với hơn ba nghìn người ngựa. Trong nhóm này, Phàn Thụy giữ vai trò thủ lĩnh tinh thần và pháp thuật, được tôn làm Hỗn Thế Ma Vương, vừa để thể hiện uy quyền, vừa tạo cảm giác thần bí, khiến kẻ địch khiếp sợ. Ông sử dụng hai loại binh khí là Lưu Tinh Đồng Chùy và Hỗn Thế Ma Vương Bảo Kiếm, kết hợp giữa võ lực và pháp lực, không thuần túy là võ phu.

Nhân vật Phàn Thụy trong Thủy Hử. Ảnh: Chat GPT.
Trong Thủy Hử, Phàn Thụy được mô tả là người có thể điều khiển thời tiết, sai khiến ma quỷ, dùng yêu thuật để phá trận, làm nhiễu loạn quân địch. Điều này khiến ông trở thành đối thủ rất khó chịu, đặc biệt trong những tình huống giao chiến mang tính chiến trận quy mô lớn. Chính vì vậy, khi nghe tin Phàn Thụy, Lý Cổn và Hạng Sung có ý định kéo quân đánh chiếm Lương Sơn Bạc, Tống Giang và Tiều Cái không hề coi nhẹ. Họ chủ động đánh phủ đầu núi Mang Đãng, nhưng ngay trong trận đầu tiên đã phải trả giá. Sử Tiến, Chu Vũ, Trần Đạt và Dương Xuân đem quân tiến đánh nhưng bị Phàn Thụy bố trí phản công quyết liệt, đánh tan đội hình, buộc phải tháo chạy. Đây là một trong số ít những lần quân Lương Sơn thất bại khá nặng nề ở giai đoạn giữa truyện, cho thấy Phàn Thụy không phải hạng thảo khấu tầm thường.
Tuy nhiên, điểm then chốt trong cuộc đối đầu này lại nằm ở cuộc so tài pháp thuật giữa Phàn Thụy và Công Tôn Thắng. Khi Công Tôn Thắng bày trận Bát Quái, Phàn Thụy đã trực tiếp dùng pháp thuật ứng chiến. Ông làm trời đất tối sầm, mưa gió nổi lên, sấm chớp đùng đoàng, khiến quân Lương Sơn rối loạn đội hình, mất phương hướng. Sau đó, Phàn Thụy sai Lý Cổn và Hạng Sung đem năm trăm quân xông vào phá trận, suýt nữa khiến Bát Quái trận của Công Tôn Thắng tan vỡ. Chỉ tiếc rằng Lý Cổn và Hạng Sung bị bắt sống, còn bản thân Phàn Thụy cuối cùng cũng bị Công Tôn Thắng dùng đạo pháp chính thống đánh bại. Trận đấu này cho thấy rõ giới hạn của Phàn Thụy: pháp thuật của ông thiên về tà thuật, mượn thế thiên nhiên và khí âm, nhưng khi đối đầu trực diện với đạo sĩ chính tông như Công Tôn Thắng thì không thể chiếm ưu thế lâu dài.
Sau thất bại ấy, Phàn Thụy không rơi vào kết cục bi thảm như nhiều thủ lĩnh sơn trại khác. Tống Giang dùng cách đối đãi khoan hòa, thu phục nhân tâm, cảm hóa Lý Cổn và Hạng Sung trước, rồi gián tiếp thuyết phục Phàn Thụy quy thuận. Trong bối cảnh ấy, Phàn Thụy lựa chọn gia nhập Lương Sơn Bạc không phải vì bị ép buộc, mà vì nhận ra đại thế đã đổi, đồng thời cũng nhận thấy bản thân còn thiếu một con đường tu hành chính thống. Việc ông chấp nhận bái Công Tôn Thắng làm thầy là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự chuyển biến từ “Ma Vương” sang một người tu đạo nghiêm túc hơn.
Khi lên Lương Sơn, Phàn Thụy được xếp thứ 61 trong 108 vị đầu lĩnh, thuộc sao Địa Khôi, giữ chức Bộ Quân Tướng Hiệu. Thứ hạng này phản ánh đúng vị trí của ông: không thuộc hàng trụ cột chiến lược như Lâm Xung, Quan Thắng hay Ngũ Hổ Tướng, nhưng cũng không phải nhân vật mờ nhạt. Trong các chiến dịch sau này, Phàn Thụy chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ, tham gia điều binh khiển tướng, trấn giữ quan ải, phối hợp cùng những đầu lĩnh khác, đặc biệt là trong những tình huống cần đến pháp thuật hoặc yếu tố tâm linh để trấn áp tinh thần đối phương.
Trong chiến dịch bình Phương Lạp, Phàn Thụy là một trong số rất ít đầu lĩnh Lương Sơn sống sót trở về. Điều này tự thân đã là một “công trạng”, bởi cuộc chiến này được xem là thảm họa lớn nhất của tập thể Lương Sơn, nơi hàng loạt anh hùng lừng danh bỏ mạng. Sau khi chiến tranh kết thúc, Phàn Thụy không về kinh nhận thưởng, không màng công danh phú quý, mà cùng Chu Vũ theo Công Tôn Thắng vân du thiên hạ, tiếp tục học đạo, tìm con đường siêu thoát. Kết cục này cho thấy Phàn Thụy rốt cuộc đã buông bỏ vai trò Ma Vương, quay về với lý tưởng tu hành.
Trong tác phẩm Đãng Khấu Chí, Phàn Thụy tiếp tục được khắc họa như một nhân vật có pháp thuật, nhưng số phận và vai trò có phần bi kịch hơn, phản ánh quan điểm của tác giả coi Lương Sơn là phản nghịch, là yêu ma. Tài phép của Phàn Thụy trong Đãng Khấu Chí không còn mang sắc thái thần bí đáng sợ như trong Thủy Hử, mà bị hạn chế, dễ bị chính đạo trấn áp, cho thấy cái nhìn phê phán rõ rệt đối với những kẻ “lấy tà làm chính”.
So sánh Phàn Thụy với Công Tôn Thắng, có thể thấy sự khác biệt rất rõ. Phàn Thụy giỏi tà thuật, mượn thiên tượng, quỷ thần, có tính chất hỗn loạn, đúng với ngoại hiệu Hỗn Thế Ma Vương. Công Tôn Thắng lại là đạo sĩ Toàn Chân, pháp thuật dựa trên chính đạo, tu dưỡng nội tâm và nguyên thần. Trong đối đầu trực diện, Phàn Thụy không phải đối thủ của Công Tôn Thắng. Tuy nhiên, Phàn Thụy không hề vô dụng; nếu xét về khả năng khuấy đảo chiến trường, gây nhiễu loạn tinh thần đối phương, ông vẫn là một nhân vật nguy hiểm và hữu dụng. Chính vì thế, việc Phàn Thụy quy thuận và trở thành học trò của Công Tôn Thắng mang ý nghĩa “tà quy chính”, một con đường chuyển hóa hiếm hoi trong Thủy Hử.
Nhìn tổng thể, Phàn Thụy là nhân vật không quá nổi bật về võ công hay chiến tích, nhưng lại đóng vai trò đặc biệt trong hệ thống nhân vật của Thủy Hử. Ông đại diện cho lớp thảo khấu có pháp thuật, từng là đối thủ đáng gờm, sau đó được cảm hóa, rồi rút lui khỏi vòng danh lợi. Cuộc đời Phàn Thụy phản ánh một mạch ngầm quan trọng của tác phẩm: giữa hỗn loạn và trật tự, giữa tà và chính, con người luôn có khả năng lựa chọn con đường quay đầu, miễn là còn giữ được sự tỉnh thức.
Vietbf @ Sưu tầm