Có một sự thật khó nuốt nhưng không thể né: Cộng sản Bắc Việt có thể chiếm được miền Nam bằng bạo lực và chiến tranh, nhưng không thể “tự nhiên” chiếm luôn trái tim của người miền Nam – nhất là những người đã mất quê hương, mất tự do, mất tương lai sau ngày 30/4/1975.
Vậy thì “hòa giải dân tộc” kiểu gì mà có thể nói như ra lệnh?
Một câu phát ngôn của người cầm quyền, dù trơn tru đến đâu, cũng không thể biến một bi kịch tập thể thành một cái bắt tay “dễ dàng”.
Nếu muốn hòa giải thật, phải có đối thoại thật.
Nếu muốn khép lại hận thù, phải có sự thật.
Và nếu muốn gọi là hòa hợp, phải có một bàn tròn đàng hoàng – nơi bên thua cuộc được quyền đặt câu hỏi, được quyền chất vấn trước công chúng, được quyền nói hết những điều họ đã bị cướp đoạt.
Nhưng đã bao giờ chính quyền trong nước trao cho khối đại diện người Việt tị nạn 5 châu – đặc biệt giới hậu duệ VNCH – một cơ chế đối thoại ngang hàng để cam kết những điều như “xóa bỏ hận thù, hòa hợp dân tộc” chưa?
“Hòa giải” kiểu ban ơn: vì sao nghe đã thấy nghẹn
Người ta khó chịu không phải vì ghét hai chữ “hòa giải”.
Người ta khó chịu vì cách nói “y như thể” kẻ chiến thắng có quyền ban phát: ta xóa hận thù cho mi, mi nghe thì nghe.
Trong khi đó, bên thua cuộc – những người từng bị tước quyền sống, bị đánh sập cả một nền tảng xã hội, bị chà đạp nhân quyền, bị đẩy vào lao tù không bản án, bị xô ra biển lớn – lại không có quyền lên tiếng như một bên có tư cách lịch sử.
Tại sao phải sợ sự thật?
Tại sao không dám đặt mọi thứ lên mặt bàn?
Tại sao không dám nhìn thẳng vào những gì đã xảy ra – rồi từ đó mới nói chuyện “hàn gắn”?
Không có sự thật, hòa giải chỉ là lớp sơn phủ lên vết thương chưa khô máu.
Tiếng nói của một nữ khoa học gia Mỹ gốc Việt: “Nhất định không bắt tay”
Trong bối cảnh ấy, bài viết của nữ khoa học gia Hoa Kỳ gốc Việt Dương Nguyệt Ánh được trích lại như một phản ứng mạnh mẽ: người Việt quốc gia hải ngoại không thể hợp tác hay hòa hợp hòa giải với nhà cầm quyền CSVN.
Bà nói thẳng: 50 năm đủ dài để người Việt tha hương dựng lại cuộc đời trên xứ tự do – xây cộng đồng, tạo sự nghiệp, nuôi con cái thành danh.
Nhưng 50 năm vẫn chưa đủ dài để quên “tang chung”, để quên miền Nam, để quên Việt Nam Cộng Hòa.
Bà kể trải nghiệm cay đắng của một người tị nạn khi đặt chân đến Hoa Kỳ: truyền thông, sách vở, phim ảnh, học đường… nhiều nơi mô tả chiến tranh Việt Nam khác hẳn điều bà và gia đình đã sống qua. Bà cho rằng vì khuynh hướng thiên tả và phản chiến, có những mô tả bóp méo sự thật, xúc phạm quân lực VNCH lẫn quân nhân Hoa Kỳ, khiến dư luận quốc tế hiểu sai về chính nghĩa của miền Nam.
Từ đó, bà mang “cái hận” – không chỉ hận nước mất nhà tan, mà còn uất vì chiến sĩ tiếp tục bị hàm oan, bị sỉ nhục.
Nhưng rồi bà nói: bà không còn bất lực nữa.
Không ai giúp mình ngoài chính mình: phải tự “giải oan” cho lịch sử
Điểm quan trọng trong lời kêu gọi của bà là: chính người Việt quốc gia phải tự giúp mình.
Ở xã hội dân chủ, ai cũng có quyền lên tiếng. Và thời đại mạng xã hội khiến truyền thông dòng chính không còn độc quyền dẫn dắt dư luận. Tiếng nói thiểu số không phải sẽ bị dập tắt, miễn là đủ quyết tâm và đủ bền bỉ.
Bà nhấn mạnh: thế hệ tị nạn đầu tiên đã lo xong cơm áo, đã thành công, đã có tài lực và kinh nghiệm. Vậy bây giờ là lúc dồn lực để làm một việc lớn hơn: trả lại sự thật cho lịch sử, phục hồi danh dự cho chiến sĩ, và đặc biệt là giáo dục con cháu.
Bởi nếu cha mẹ không kể, không giải thích, không truyền lại… con cháu rất dễ lớn lên với hiểu biết sai lệch. Và khi hiểu sai, chúng có thể mặc cảm nguồn gốc VNCH của gia đình, cho rằng “chỉ là thua trận cay cú”, rồi dần xa lạ với sinh hoạt cộng đồng người Việt quốc gia, thờ ơ với những vấn đề sống còn của dân tộc.
Đó mới là điều đáng sợ: không phải đối phương mạnh… mà là con cháu mình quên.
Vì sao “hợp tác” là điều không thể, nếu mục đích đối nghịch nhau
Bà lập luận một cách rất thực dụng: đã gọi là hợp tác, phải có mục tiêu chung.
Mục tiêu của người Việt quốc gia là: bảo vệ lãnh thổ, chủ quyền, tạo tự do, cơm no áo ấm cho dân.
Còn mục tiêu của nhà cầm quyền – theo cách bà nhìn – là củng cố quyền lực đảng và “tư bản đỏ”, bất chấp hậu quả cho dân tộc.
Nếu mục tiêu đối nghịch nhau, thì “hòa hợp” chỉ là khẩu hiệu để kéo người ta bước vào một cuộc chơi… nơi luật đã viết sẵn và phần thắng đã chia sẵn.
Vì vậy bà kết luận: không thể bắt tay.
30/4 không chỉ để khóc: mà để đi tiếp, mạnh hơn
Bà viết rằng 30/4 không thể chỉ là ngày tưởng niệm bằng nước mắt. Nhớ tới cái chết bi hùng của chiến sĩ VNCH, nhớ tới tai ương trút xuống quân dân miền Nam, thì cần những bước đi vững hơn, mạnh hơn: trả sự thật cho lịch sử, giáo dục tuổi trẻ, phục hồi danh dự quân dân VNCH.
Cuối cùng, bà bày tỏ lòng biết ơn sâu xa đối với những ai đã hy sinh cho chánh nghĩa tự do của miền Nam, với những chiến sĩ đã bỏ mình và những thương phế binh còn sống tủi cực. Bà nói chính nhờ họ mà bà có đời sống tự do và bình an hôm nay – và bà mãi mãi không quên.
Một câu chốt: hòa giải không thể có nếu thiếu sự thật và tư cách đối thoại
Người ta có thể kêu gọi hòa giải trăm lần.
Nhưng hòa giải không thể bắt đầu bằng giọng “ban ơn”.
Muốn hòa giải, phải dám mở cửa cho sự thật đi vào.
Phải dám đặt câu hỏi khó.
Phải dám để bên thua cuộc nói hết những gì họ đã mất.
Và phải dám nhìn thẳng vào lịch sử – không chọn phần đẹp để giữ, phần xấu để chôn.
Bởi một dân tộc không thể hàn gắn bằng khẩu hiệu.
Một vết thương không thể lành chỉ vì có người ra lệnh: “thôi quên đi.”