NATO không sụp đổ, nhưng đang bước vào một giai đoạn biến đổi sâu sắc, khi những nền tảng cũ dần suy yếu - theo bài viết của Dmitry Trenin, giáo sư nghiên cứu tại Trường Kinh tế Cao cấp và là nghiên cứu viên chính tại Viện Kinh tế Thế giới và Quan hệ Quốc tế, thành viên Hội đồng Các vấn đề quốc tế Nga (RIAC).
Một trong những tham vọng mang tính lý tưởng của ban lãnh đạo Liên Xô cuối cùng là giải thể đồng thời cả hai khối thời Chiến tranh Lạnh - NATO và Hiệp ước Warsaw. Nhưng chỉ một nửa viễn cảnh đó trở thành hiện thực. Hiệp ước Warsaw biến mất vào mùa xuân năm 1991. NATO thì không. Trái lại, nó tồn tại và mở rộng.
Trong những thập niên tiếp theo, liên minh này không chỉ sống sót mà còn phát triển từ 16 lên 32 thành viên. NATO tham gia các chiến dịch quân sự tại Nam Tư, Afghanistan và Libya, đồng thời từng bước mở rộng phạm vi ảnh hưởng. Sau khi Nga phát động chiến dịch quân sự tại Ukraine vào năm 2022, NATO tiếp tục mở rộng, kết nạp Phần Lan và Thụy Điển, đồng thời củng cố lập trường chống Nga một cách rõ rệt hơn bất kỳ thời điểm nào kể từ sau Chiến tranh Lạnh.
Lần đầu tiên trong lịch sử, Nga phải đối mặt với một liên minh quân sự thống nhất trải dài khắp châu Âu và Bắc Mỹ. Ý tưởng về một “phương Tây tập thể” đối đầu với Moscow không còn chỉ là lời nói mà đã trở thành hiện thực chiến lược. Tuy nhiên, đến giữa những năm 2020, các vết rạn đã bắt đầu xuất hiện.
Việc ông Donald Trump trở lại Nhà Trắng đánh dấu một sự thay đổi không phải trong cam kết của Mỹ với NATO, mà trong cách định nghĩa cam kết đó. Ông Trump từ bỏ mô hình quen thuộc, trong đó Mỹ là người lãnh đạo mang tính bảo trợ, đôi khi dễ dãi, của liên minh. Thay vào đó, ông định hình nước Mỹ như một bá quyền đòi hỏi cao, yêu cầu các đồng minh phải gánh vác phần trách nhiệm lớn hơn nhiều.
Ban đầu, các thủ đô châu Âu phản ứng với sự bất an. Trong nhiều thập niên, họ dựa vào Washington để chi trả phần lớn chi phí của NATO. Tuy nhiên, họ đã điều chỉnh. Các mục tiêu chi tiêu quân sự tăng lên, thậm chí tiến gần tới mức 5% GDP mà Trump đề xuất.
Nhưng sự thay đổi thực sự sâu sắc hơn vấn đề ngân sách. Dưới thời Trump, trọng tâm chiến lược của Washington chuyển dịch rõ rệt khỏi châu Âu và hướng sang Trung Quốc. Trong khi các chính quyền trước tìm cách tích hợp Bắc Kinh vào các cấu trúc quản trị toàn cầu, Trump theo đuổi đối đầu, cả về kinh tế lẫn địa chính trị. Trong nhiệm kỳ thứ hai, việc kiềm chế Trung Quốc đã trở thành trụ cột trung tâm trong chính sách đối ngoại của Mỹ.
Điều này tất yếu đòi hỏi phải phân bổ lại nguồn lực. Chiến lược Quốc phòng Quốc gia mới nhất của Mỹ đã nêu rõ logic này: Tây Âu, với sức mạnh kinh tế và dân số tổng hợp, đủ khả năng tự xử lý thách thức từ Nga. Mỹ sẽ vẫn ở trong NATO, nhưng vai trò sẽ thay đổi. Nước này sẽ lùi khỏi tuyến đầu và kỳ vọng châu Âu tiến lên.
Sự điều chỉnh này thể hiện rõ nhất tại Ukraine. Trump, thận trọng trước nguy cơ leo thang và không hoàn toàn tin vào giá trị chiến lược của Ukraine, đã giảm mức độ can dự của Mỹ mà không chấm dứt hoàn toàn hỗ trợ. Ông chuyển dần gánh nặng tài chính và quân sự sang châu Âu, đồng thời bắt đầu đối thoại trực tiếp với Moscow, nhiều khi không tham vấn các đồng minh châu Âu.
Đối với giới tinh hoa Tây Âu, điều này gây bất an sâu sắc. Họ đã đầu tư rất nhiều, cả về chính trị lẫn kinh tế, vào cuộc xung đột Ukraine. Với một số người, đây thậm chí còn trở thành công cụ để củng cố Liên minh châu Âu và thúc đẩy quân sự hóa như một biện pháp kích thích kinh tế.
Sau đó là một cú sốc khác. Những phát biểu của Trump về Greenland và Canada, trong đó ông đặt câu hỏi về chủ quyền của các thành viên NATO lâu năm, đã đánh vào những giả định cốt lõi của liên minh. Việc các tham vọng đó có thực tế hay không không phải là điều quan trọng. Điều đáng chú ý là lãnh đạo của NATO công khai nghi ngờ tính toàn vẹn lãnh thổ của chính các đồng minh. Đây là điều chưa từng có.
Tổng hợp lại, những diễn biến này đặt dấu hỏi đối với nguyên tắc nền tảng của NATO: phòng thủ tập thể. Trong nhiều thập niên, Điều 5 được coi là một cam kết sắt đá, dựa trên sức mạnh hạt nhân của Mỹ. Tuy nhiên, trên thực tế, cam kết đó luôn chứa đựng sự mơ hồ. Khi hiệp ước được phê chuẩn, Thượng viện Mỹ đã đảm bảo rằng Washington sẽ không tự động bị ràng buộc phải tham chiến.
Trong thời Chiến tranh Lạnh, nhiều người đã nghi ngờ điều này. Nhưng phần lớn chọn tin vào điều ngược lại. Ngày nay, sự mơ hồ đó không còn mang tính lý thuyết. Người ta hiểu rõ rằng Mỹ sẽ không dễ dàng mạo hiểm chiến tranh hạt nhân để bảo vệ mọi thành viên NATO. Huyền thoại về “chiếc ô hạt nhân” vô điều kiện đã bị suy yếu, nếu chưa hoàn toàn tan biến.
Điều này đã kích hoạt việc tìm kiếm các phương án thay thế trong nội bộ châu Âu. Pháp, cường quốc hạt nhân duy nhất của EU, đã đưa ra ý tưởng mở rộng năng lực răn đe cho các đối tác. Tuy nhiên, quyền kiểm soát cuối cùng vẫn thuộc về tổng thống Pháp, và ít ai tin rằng Paris sẽ hy sinh vì Tallinn hay Warsaw.
Anh cũng đối mặt với những hạn chế tương tự. Kho vũ khí hạt nhân của nước này phụ thuộc vào hệ thống Trident do Mỹ sản xuất, vốn không thể triển khai nếu không có sự đồng ý của Washington. Do đó, bất kỳ bảo đảm độc lập nào của Anh ngay từ đầu đã bị giới hạn.
Trong khi đó, Đức bắt đầu thảo luận về “răn đe hạt nhân châu Âu”, còn Ba Lan công khai cân nhắc tham vọng sở hữu vũ khí hạt nhân. Những diễn biến này gây bất ổn, làm dấy lên nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân tại một khu vực vốn lâu nay được định hình bởi các chuẩn mực phi hạt nhân.
Đồng thời, các sự kiện bên ngoài châu Âu cũng phơi bày thêm những rạn nứt. Các cuộc không kích của Mỹ và Israel nhằm vào Iran, đặc biệt sau khi không đạt được kết quả quân sự nhanh chóng, đã gây lo ngại cho các quốc gia châu Âu, chủ yếu vì lý do kinh tế. Tuy nhiên, khi Washington kêu gọi hỗ trợ, bao gồm việc sử dụng căn cứ và hỗ trợ hậu cần, phản ứng từ Tây Âu khá dè dặt hoặc tiêu cực. Đáng chú ý, Tây Ban Nha và Anh đã từ chối.
Sự đoàn kết Đại Tây Dương, từng được mặc định, hóa ra lại mang tính điều kiện. Đây không phải lần đầu NATO đối mặt với căng thẳng nội bộ. Năm 1956, trong Khủng hoảng Suez, Washington đã từ chối ủng hộ các đồng minh Anh và Pháp. Năm 2003, cuộc chiến Iraq đã chia rẽ liên minh, khi Pháp và Đức phản đối chính sách của Mỹ. Trong cả hai trường hợp, NATO vẫn tồn tại.
Ngay cả khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, khi liên minh mất đi đối thủ ban đầu, NATO cũng không sụp đổ. Trái lại, nó tái định hình, mở rộng cả về địa lý lẫn chức năng.
Cuộc khủng hoảng Ukraine năm 2014 đã mang lại mục đích mới cho NATO. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng hiện nay có bản chất khác. Nó không chỉ liên quan đến các mối đe dọa bên ngoài, mà còn liên quan đến sự đồng thuận lợi ích bên trong chính liên minh.
Vậy điều gì đang chờ phía trước? NATO khó có khả năng sụp đổ. Mỹ không có ý định từ bỏ hoàn toàn châu Âu. Liên minh vẫn là một công cụ hữu ích để duy trì ảnh hưởng của Mỹ và quản lý quan hệ với cả Nga lẫn các đối tác châu Âu.
Đồng thời, Washington coi Liên minh châu Âu là một đối thủ cạnh tranh kinh tế. Ngược lại, NATO là một khuôn khổ chính trị – quân sự mà qua đó Mỹ có thể duy trì đòn bẩy.
Về phần mình, Tây Âu không có lựa chọn thay thế khả thi.
Ý tưởng về một quân đội EU thống nhất vẫn thiếu thực tế về mặt chính trị. Lợi ích quốc gia tiếp tục lấn át các tham vọng siêu quốc gia. Các thể chế tại Brussels thiếu tính chính danh cần thiết để nắm quyền chỉ huy quân sự trên toàn lục địa.
Việc một cường quốc châu Âu đơn lẻ lãnh đạo cũng khó khả thi. Tham vọng của Pháp vượt quá năng lực. Đức, dù có sức mạnh kinh tế, vẫn bị ràng buộc bởi lịch sử và ngày càng bị các nước láng giềng nghi ngờ khi theo đuổi tái vũ trang. Anh, đứng ngoài EU và gắn bó chặt chẽ với Mỹ, khó có thể dẫn dắt một dự án mang tính lục địa.
Một mô hình lãnh đạo tập thể – giữa Paris, Berlin và London – cũng mong manh không kém. Tham vọng cạnh tranh từ Italy, Tây Ban Nha và Ba Lan càng làm phức tạp thêm bất kỳ sắp xếp nào như vậy.
Nói ngắn gọn, Tây Âu vẫn phân mảnh về chiến lược. Do đó, kịch bản có khả năng cao nhất là một NATO được điều chỉnh: Mỹ vẫn ở vị trí dẫn đầu, nhưng giảm mức độ can dự trực tiếp, trong khi các thành viên châu Âu đảm nhận trách nhiệm tác chiến lớn hơn.
Liên minh sẽ tiếp tục tồn tại, nhưng sự gắn kết nội bộ sẽ suy yếu. Tinh thần truyền thống “một người vì mọi người, mọi người vì một người” sẽ nhường chỗ cho một hình thức hợp tác mang tính điều kiện, dựa trên lợi ích.
Vượt ra ngoài NATO, xu hướng này phản ánh một sự chuyển dịch rộng lớn hơn trong quan hệ quốc tế. Các khối quân sự đang mất đi tính cứng nhắc. Ngay cả những tổ chức như CSTO, SCO hay BRICS cũng gặp khó khăn trong việc duy trì lập trường thống nhất trước các xung đột lớn. Các quan hệ đối tác chiến lược, bao gồm cả quan hệ Nga – Trung, ngày càng linh hoạt và mang tính giao dịch hơn.
Trong nhiều thập niên, NATO là một ngoại lệ: một liên minh kỷ luật, gắn kết trong một thế giới ngày càng phân mảnh. Ngoại lệ đó giờ đây đang phai nhạt.
Quá trình “mở khóa” chính trị toàn cầu – xu hướng hướng tới tự chủ lớn hơn và các liên kết lỏng lẻo hơn – đã lan tới chính liên minh Đại Tây Dương.
NATO sẽ tồn tại. Nhưng nó sẽ không còn như trước.
Vietbf @ Sưu tầm