Nước Tề là một nhà nước hùng mạnh, được sử sách coi là một trong số 7 quốc gia có ảnh hưởng lớn nhất thời kỳ đó, tức Chiến Quốc Thất hùng. Năm 221 TCN, nước Tề bị nước Tần diệt, là quốc gia cuối cùng bị Tần Thủy Hoàng chinh phục.
Trong tiến trình thống nhất Trung Hoa của Tần Thủy Hoàng năm 221 TCN, nước Tề là quốc gia cuối cùng trong số sáu nước lớn thời Chiến Quốc bị chinh phục. Sự đầu hàng của Tề đã khép lại cục diện “Chiến Quốc Thất hùng”, mở ra kỷ nguyên đế chế tập quyền đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc. Ít ai ngờ rằng một quốc gia từng hùng mạnh, có lúc đủ sức tranh bá Trung Nguyên, lại kết thúc số phận theo cách gần như không kháng cự.
Nước Tề vốn là chư hầu của nhà Chu, khởi nguyên từ công lao của Khương Thái Công Lã Vọng – tức Khương Tử Nha – khai quốc công thần giúp Chu Vũ Vương lật đổ nhà Thương. Sau khi nhà Chu thành lập vào khoảng thế kỷ XI TCN, Lã Vọng được phong đất Tề. Ban đầu đất phong ở khu vực khác, nhưng sau loạn Tam Giám, Chu Công Cơ Đán dời Tề về phía đông, tới vùng bán đảo Sơn Đông ngày nay. Lãnh thổ nước Tề về sau tương ứng với phần lớn tỉnh Sơn Đông, án ngữ ven biển phía đông, có điều kiện phát triển kinh tế biển, muối và thương nghiệp.

Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Hoa sau khi diệt 6 nước. Ảnh: Chat GPT.
Suốt thời Xuân Thu, Tề nổi lên là một trong những nước mạnh nhất. Dưới thời Tề Hoàn công, một trong Ngũ bá, quốc gia này đạt đến đỉnh cao quyền lực. Nhờ cải cách của Quản Trọng, Tề tổ chức lại hành chính, quân sự, phát triển thương mại và tài chính, tạo nên nền tảng quốc lực vững chắc. Tề Hoàn công nhiều lần hội minh chư hầu, lấy danh nghĩa “tôn vương nhương di”, giữ vai trò lãnh đạo liên minh các nước Trung Nguyên chống ngoại tộc và các thế lực nổi loạn. Trong giai đoạn này, Tề thực sự là trung tâm chính trị – kinh tế phía đông.
Bước sang thời Chiến Quốc, nội bộ Tề xảy ra biến động lớn. Dòng họ Khương cai trị hơn 600 năm bị họ Điền thay thế. Điền Hòa phế Tề Khang công, rồi được Chu An Vương thừa nhận, mở ra thời kỳ Điền Tề. Dù là chính quyền mới, Điền Tề vẫn duy trì được tiềm lực đáng kể, trở thành một trong bảy cường quốc lớn nhất. Kinh đô Lâm Truy (Doanh Khâu) là đô thị sầm uất bậc nhất đương thời, dân cư đông đúc, học giả tụ hội, được xem là trung tâm văn hóa lớn với các học phái như Tắc Hạ học cung.
Thời Tề Mẫn vương, quốc lực Tề một lần nữa vươn cao. Năm 288 TCN, ông từng xưng “Đông đế”, song vì e ngại phản ứng các nước nên sớm bỏ hiệu này. Tuy nhiên, tham vọng và chính sách ngoại giao thiếu linh hoạt đã dẫn đến thảm họa. Năm 284 TCN, Yên Chiêu vương dùng Nhạc Nghị hợp quân năm nước đánh Tề, chiếm hơn 70 thành, tiến vào Lâm Truy. Tề Mẫn vương bị giết, quốc gia gần như sụp đổ. Chỉ nhờ tài thao lược của Điền Đan với “hỏa ngưu trận”, Tề mới thu hồi được phần lớn đất đai năm 279 TCN. Dẫu vậy, sau biến cố ấy, nguyên khí Tề suy giảm nghiêm trọng, không còn đủ sức sánh với Tần đang trỗi dậy ở phía tây.
Trong khi đó, nước Tần tiến hành cải cách mạnh mẽ từ thời Thương Ưởng, xây dựng quân đội kỷ luật và nền hành chính tập quyền. Đến thời Tần Chiêu Tương vương và sau này là Tần vương Chính, sức mạnh quân sự Tần vượt trội. Tề, dù còn tiềm lực kinh tế, lại chọn con đường ngoại giao thận trọng. Dưới thời Tề vương Kiến – tên thật Điền Kiến – chính sách “Sự Tần, cẩn” được duy trì: giữ hòa hiếu, không tham gia hợp tung chống Tần.
Khi xảy ra trận Trường Bình năm 260 TCN giữa Tần và Triệu, dù được khuyên nên cứu Triệu để giữ thế cân bằng, Tề vương Kiến vẫn không xuất binh. Hậu quả là Triệu đại bại, hơn 40 vạn quân bị Bạch Khởi chôn sống. Sau đó, Tần lần lượt thôn tính Hàn, Triệu, Ngụy, Sở, Yên. Trong suốt hơn 40 năm trị vì, Tề vương Kiến hầu như không phải đối mặt chiến tranh, khiến dân chúng quen sống an nhàn, quân đội thiếu rèn luyện.
Khi các nước Sơn Đông lần lượt sụp đổ, Tề trở thành mục tiêu cuối cùng. Năm 221 TCN, quân Tần của Tần Thủy Hoàng bất ngờ tiến công từ phía bắc, đánh thẳng vào Lâm Truy. Đối diện đạo quân thiện chiến từng chinh phạt khắp lục quốc, triều đình Tề rối loạn. Nghe lời tướng quốc Hậu Thắng, Tề vương Kiến quyết định đầu hàng, không tổ chức kháng cự đáng kể. Ông bị đưa đi an trí ở đất Cung, nước Tề bị xóa bỏ, trở thành quận huyện của Tần.
Sự thất bại của Tề không chỉ do sức mạnh quân sự vượt trội của Tần, mà còn bắt nguồn từ chiến lược sai lầm. Việc không cứu các nước láng giềng khiến Tề mất đi đồng minh tiềm năng, tự cô lập mình trong thế cục ngày càng nghiêng về phía Tần. Nội bộ triều đình bị chi phối bởi phe chủ hòa, thậm chí có tình trạng bị Tần mua chuộc. Hơn nữa, sau biến cố thời Tề Mẫn vương, quốc lực suy yếu nhưng không được cải tổ toàn diện.
Từ một nước được phong bởi công thần khai quốc nhà Chu, từng xưng bá chư hầu, sở hữu đô thị phồn vinh và học thuật rực rỡ, Tề đã đi đến hồi kết trong im lặng. Là quốc gia cuối cùng bị chinh phục, sự đầu hàng của Tề đánh dấu thời khắc Trung Hoa lần đầu tiên thống nhất dưới quyền một hoàng đế. Nhưng trong ký ức người Sơn Đông, nước Tề vẫn là biểu tượng của một thời huy hoàng đã mất – nơi từng có tham vọng tranh bá Trung Nguyên, trước khi gục ngã trước cỗ máy chiến tranh của đế chế Tần.
Vietbf @ Sưu tầm