Có những ngày đầu năm, người ta hay tự nhắc nhau: “Ở hiền gặp lành”, “chính nghĩa tất thắng”, “rồi trời sẽ có mắt”… Nhưng đời thật, nhất là đời của những kẻ từng đi qua chiến tranh, đôi khi lại không vận hành theo những câu an ủi ấy.
Tác giả của câu chuyện này thú nhận thẳng: nhiều khi ông nói “chính sẽ thắng tà” chỉ để tự an ủi mình. Bởi ông đã chứng kiến một sự thật lạnh lùng: có những lúc, cái tàn ác thắng thế chỉ vì nó không ngần ngại.
Ông gọi cuộc thua của VNCH là cuộc thua của một bên “nhân bản – nhân đạo” trước một đối thủ “bá đạo”, nơi khẩu hiệu không nói ra nhưng hành xử lại rất rõ: thà giết lầm còn hơn bỏ sót. Và cái giá phải trả, rốt cuộc, không chỉ là của người lính ngoài trận tuyến… mà còn là của những người dân quê nghèo, những phận người bé nhỏ bị ép đứng giữa hai lằn đạn.
Một ký ức rợn người ở Song Phú, Vĩnh Long
Khi còn nhỏ, ông sống ở làng Song Phú, xã Tân Phú, quận Ba Càng, tỉnh Vĩnh Long. Một làng nhỏ bên con sông nhỏ chạy dọc theo con đường lớn. Ông nói mình còn quá bé để nhớ đó là quốc lộ nào, nhưng đủ lớn để nhớ một buổi chiều dân làng chạy ra bờ sông xem một xác thiếu nữ trôi dạt.
Cảnh tượng ấy – theo lời kể của ông – không chỉ là một cái chết. Nó là một “thông điệp” gieo sợ hãi. Người lớn rì rầm: cô bị giết vì không chịu theo. Và với nỗi sợ đó, ở những vùng quê xa xôi, người dân hiểu rất nhanh một điều: không theo thì có thể chết; muốn sống thì phải câm lặng, phải cúi đầu, phải “đi cho yên chuyện”.
Trong chiến tranh, đôi khi người ta không cần thuyết phục ai bằng lý tưởng. Chỉ cần một xác người trôi sông là đủ khiến cả làng… im.
Trảng Bom – đêm tối và tiếng rên “Cứu tôi với”
Ông kể lại một đoạn đời binh nghiệp bằng giọng khô, gọn, nhưng nghe tới đâu gai người tới đó.
Ngày 21/4/1975, ông ra làm Trung đội trưởng Trung đội 3, Đại đội 4, Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 52, Sư đoàn 18 Bộ binh. Ngày 26/4/1975, đơn vị đóng quân trên những ngọn đồi trọc ở Trảng Bom, Biên Hòa, lập phòng tuyến chặn Quân đoàn 4 đang tiến về.
Đêm 28/4/1975, khoảng 10–11 giờ, trung đội ông chạm một toán tiền sát. Lính ông bắn chết bốn người. Và rồi, nửa đêm về sáng, ông nghe tiếng rên rất yếu ớt của một người phía bên kia:
“Cứu tôi với…”
Ở chiến trường, một tiếng rên có thể là một lời cầu xin. Cũng có thể là một cái bẫy. Ông là người theo Thiên Chúa giáo, ông nói điều mình học và cố sống theo chỉ gói trong hai chữ: kính Chúa – yêu người, kể cả thương người ở phía đối nghịch. Ông đã thoáng muốn cứu.
Nhưng người lính truyền tin nhắc ông một điều rất thực tế: cứu họ, họ tỉnh lại có thể cướp súng bắn lại. Và nguy hiểm hơn, trong đêm tối, tiếng động còn có thể “nhỏ”, nhưng ánh đèn pin để băng bó sẽ trở thành một điểm sáng như mồi lửa, để đối phương từ xa nhìn thấy và gọi cối, gọi pháo 130 ly, hỏa tiễn 122 ly trùm xuống.
Giữa lòng nhân và sự sống của cả trung đội, ông đã chọn cái đau hơn: không cứu trong đêm. Ông để tiếng rên kéo dài đến gần sáng rồi tắt hẳn. Và ông nói, nếu ban ngày chạm trận, nếu điều kiện cho phép, họ sẽ băng bó và chuyển thương như thường lệ.
Đó là bi kịch của chiến tranh: có những lúc người ta không tàn nhẫn vì muốn tàn nhẫn, mà vì sự nhân từ… cũng có thể giết thêm người.
Người lính và một nguyên tắc “buông súng là sống”
Ông nhắc lại một điều như lời thề nghề nghiệp: lính VNCH, theo ông, được dạy rằng chỉ cần đối phương buông súng, giơ tay, thì không bắn. Trong trận Xuân Lộc, Tiểu đoàn 2/52 bắt được nhiều lính đối phương, và khi họ đầu hàng, họ được sống.
Ông viết ra điều này không phải để tô hồng chiến tranh, mà để nói về một “ranh giới” mà người lính cố giữ: ranh giới giữa đánh nhau ngoài trận và đối xử với một con người khi tiếng súng đã ngưng.
Và chính từ ranh giới ấy, ông kể thêm một câu chuyện khác — nghe như tiểu thuyết — nhưng lại được ông tin là đời mình đã đi qua thật.
Cuộc gặp “một lần” với nữ chiến binh tóc tết… và chiếc khăn màu tím
Trong một trận đánh ác liệt khác, sau ba ngày “quần thảo”, đơn vị ông chiếm được mục tiêu nhưng cũng thiệt hại nặng. Trung đội được lệnh bung rộng kiểm soát hầm hố, công sự. Cảnh vật hoang tàn, thân dừa bị băm nát, mùi thuốc súng còn nồng.
Ông đi cùng người lính mang máy truyền tin tên Kính. Từ trong lùm cây rậm có tiếng rên nhỏ. Họ cảnh giác vì có thể là bẫy, mìn gài, hoặc giả vờ bị thương. Nhưng khi vạch lá, hiện ra là một cô gái trẻ cỡ 18–19 tuổi, tóc tết đuôi sam, vai bị trúng đạn, máu thấm đẫm, miệng chỉ thều thào:
“Nước… nước… cho tôi miếng nước…”
Ông làm điều đầu tiên của người biết cứu thương: cầm máu, băng bó, tiêm thuốc. Người lính dưới quyền khó chịu, buông lời cộc cằn, nhưng ông gằn lại: với một người sắp chết, đừng nuôi thù hận nữa.
Giữa cảnh đổ nát sau giao tranh, ông kể mình ngẩn người thoáng chốc vì khuôn mặt thanh tú của cô gái – dù trắng xanh vì mất máu. Rồi ông cho cô uống từng ngụm nhỏ, tiêm hai mũi thuốc, và khi cô hỏi: “Ông sẽ làm gì với tôi? Bắn một phát có khi nhẹ nhàng hơn…”, ông bỗng lặng đi.
Cô xin ông một điều: nếu chết, xin được nằm lại đất quê, đừng giao cho ai nữa. Ông không hứa điều lớn lao, chỉ nói điều trong tầm tay lúc ấy: ông sẽ làm theo lời yêu cầu của cô trong khả năng. Trước khi rời đi, ông để lại lương khô, nước đầy, băng cứu thương, rồi dùng lá che kín để cô đỡ bị nắng gió, hy vọng người của cô quay lại cứu.
Trước lúc chia tay, cô hỏi tên. Ông nói nửa đùa nửa thật:
“Nói với Diêm Vương gã đó là Lam… Trần Hoài Lam… và xin cho tôi tai qua nạn khỏi.”
Cô đáp nhẹ, như gió:
“Quyên đêm nào cũng sẽ cầu nguyện cho ông Lam…”
Ông bảo đó là lần duy nhất ông gặp Quyên ngoài chiến trường. Nhưng chiến tranh qua đi, đời người lại quẹo sang một khúc ngoặt không ai ngờ.
Lá thư trong trại cải tạo và một đời thôi không còn “mồ côi”
Sau 1975, ông đi cải tạo. Ông tự nhận mình “tứ cố vô thân”, không thư từ, không thăm nuôi. Một ngày bão rừng lớn, mọi người được nghỉ trong lán, cán bộ phát thư. Ông lảng đi chỗ khác cho đỡ tủi. Bỗng nghe gọi:
“Trần Hoài Lam có thư!”
Ông không tin. Tên ông rõ trên phong bì. Nét chữ mềm mại của phụ nữ. Người gửi: Trần Hoài Quyên.
Ông mở thư trong run rẩy. Và ngay câu đầu, ký ức bật dậy như một phát pháo: “Đi lính bị thương không đau, mũi kim bé tí tẹo mà nhăn nhó…” — đúng là giọng người con gái năm xưa.
Quyên viết rằng cô được đồng đội mang đi, chữa trị, rồi sau hòa bình, cô vẫn không vui vì hận thù còn nhiều. Cô tìm tin tức ông qua các trại, và cuối cùng cũng tìm được. Quyên báo sẽ thu xếp để đến thăm.
Từ đó, ông không còn là người cô độc. Quyên thăm đều, lần nào cũng khóc. Ông kể nước mắt của Quyên long lanh trên má làm ông muốn khóc theo, vì không biết lấy gì trả nổi ân tình ấy.
Rồi khi ông được tự do, làm thủ tục sang Mỹ, ông cầu hôn. Quyên đồng ý. Họ thành vợ chồng, có ba con. Quyên vẫn giữ nếp áo bà ba, sợi thun buộc tóc, vẫn hiền như thuở ông lau mặt cho cô sau trận đánh.
Và có một chi tiết đẹp như dấu ấn định mệnh: Quyên nói cô giữ mãi chiếc khăn màu tím ngày ấy. Có lần giặt phơi bị gió cuốn mất, cô khóc mấy ngày. Rồi bạn nhặt được đem trả, bảo chiếc khăn bay tới tận khu ủy cách đó mấy cây số. Quyên tin đó là “dấu” rằng ông luôn ở bên, giúp cô vượt nguy.
Ông chỉ thì thầm một câu, như kết lại cả một vòng đời:
“Duyên nợ trời định em ạ.”
Điều còn lại sau chiến tranh: không phải khẩu hiệu, mà là một trái tim
Bài tâm sự đầu năm này bắt đầu bằng một nỗi buồn: đời không phải lúc nào chính thắng tà. Nhưng nó kết lại bằng một điều khác, lặng hơn mà bền hơn: trong chiến tranh, có khi thắng thua nằm ở súng đạn; còn trong kiếp người, thắng thua lại nằm ở lòng nhân.
Ông không phủ nhận sự tàn nhẫn mà ông từng chứng kiến. Ông cũng không tô hồng cuộc chiến. Ông chỉ kể lại những khoảnh khắc mà một người lính, giữa hận thù và sinh tử, vẫn cố giữ phần người của mình.
Và đôi khi, chỉ một ngụm nước, một cuộn băng, một chiếc khăn màu tím… lại đủ kéo một số phận ra khỏi vực sâu, để sau tất cả, hai con người từng ở hai phía chiến tuyến có thể ngồi cạnh nhau trong một đêm yên, nghe con ngủ, và hiểu rằng:
Có những thứ không thuộc về bên nào cả.
Nó thuộc về… nhân tính.
Trần Hoài Lam