Sau khi Lý Nam Đế mất, Triệu Quang Phục chính thức xưng vương, lấy hiệu là Triệu Việt Vương. Theo các nguồn sử liệu, ông lên ngôi vào khoảng năm 548, trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống nhà Lương vẫn chưa kết thúc hoàn toàn.
Triệu Việt Vương Triệu Quang Phục là một trong những nhân vật tiêu biểu nhất của lịch sử Việt Nam thời Bắc thuộc, gắn liền với quá trình bảo vệ và duy trì nền tự chủ non trẻ của nước Vạn Xuân sau khi Lý Nam Đế qua đời. Cuộc đời và sự nghiệp của ông phản ánh rõ nét những nỗ lực gian khổ của người Việt trong thế kỷ VI nhằm thoát khỏi ách thống trị phương Bắc, đồng thời cũng cho thấy những giới hạn lịch sử dẫn đến sự sụp đổ của nhà nước Vạn Xuân.
Triệu Quang Phục sinh năm 524, quê ở huyện Chu Diên, nay thuộc tỉnh Hưng Yên, là con của Thái phó Triệu Túc. Ngay từ trẻ, ông đã theo cha tham gia cuộc khởi nghĩa do Lý Bí lãnh đạo chống lại nhà Lương. Khi Lý Bí xưng đế năm 544, lập nước Vạn Xuân, Triệu Quang Phục trở thành một trong những tướng lĩnh chủ chốt, được phong Tả tướng quân, trực tiếp cầm quân chống lại các đạo quân xâm lược từ phương Bắc. Sử sách miêu tả ông là người dũng mãnh, mưu lược, có khả năng chỉ huy và tổ chức chiến đấu linh hoạt.
Sau thất bại của Lý Nam Đế trước quân Lương do Trần Bá Tiên chỉ huy, cục diện chiến tranh chuyển sang giai đoạn đặc biệt khó khăn. Năm 546, khi Lý Nam Đế rút về động Khuất Lão và lâm bệnh nặng, ông đã giao phó toàn bộ binh quyền và việc nước cho Triệu Quang Phục. Trên thực tế, từ thời điểm này, Triệu Quang Phục trở thành người lãnh đạo chủ chốt của lực lượng kháng chiến Vạn Xuân. Ông đã lựa chọn đầm Dạ Trạch làm căn cứ, vận dụng chiến thuật du kích một cách sáng tạo: ban ngày ẩn mình, ban đêm bất ngờ tập kích doanh trại địch, cắt nguồn lương thảo và làm tiêu hao sinh lực quân Lương. Chính nhờ chiến lược này, ông khiến quân xâm lược rơi vào thế bị động kéo dài nhiều năm và được nhân dân gọi là Dạ Trạch Vương.
Sau khi Lý Nam Đế mất, Triệu Quang Phục chính thức xưng vương, lấy hiệu là Triệu Việt Vương. Theo các nguồn sử liệu, ông lên ngôi vào khoảng năm 548, trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống nhà Lương vẫn chưa kết thúc hoàn toàn. Tính từ khi lên ngôi cho đến khi mất nước năm 571, Triệu Việt Vương ngồi trên ngôi vua khoảng 23 năm. Đây là quãng thời gian tương đối dài đối với một nhà nước độc lập non trẻ trong điều kiện chiến tranh liên miên và bị bao vây từ nhiều phía.
Thành tựu lớn nhất trong sự nghiệp của Triệu Việt Vương là việc đánh bại và buộc quân Lương phải rút khỏi lãnh thổ Vạn Xuân. Năm 550, do nội bộ nhà Lương rối loạn bởi loạn Hầu Cảnh, Trần Bá Tiên bị triệu hồi về nước, để lại tướng Dương Sàn trấn giữ. Nắm bắt thời cơ, Triệu Việt Vương tung quân phản công quyết liệt, tiêu diệt lực lượng còn lại của quân Lương, chấm dứt hoàn toàn sự hiện diện quân sự của nhà Lương ở Vạn Xuân. Sau chiến thắng này, ông đóng đô ở Long Uyên và chính thức làm chủ phần lớn lãnh thổ, tiếp tục duy trì nền tự chủ mà Lý Nam Đế đã gây dựng.
Tuy nhiên, bên cạnh thành tựu chống ngoại xâm, triều đại của Triệu Việt Vương cũng phải đối mặt với mâu thuẫn nội bộ gay gắt. Dòng họ Lý, đứng đầu là Lý Thiên Bảo và sau đó là Lý Phật Tử, vẫn duy trì lực lượng riêng và kiểm soát một phần lãnh thổ. Sau khi Lý Thiên Bảo mất năm 555, Lý Phật Tử nổi lên như người kế thừa, trở thành đối thủ trực tiếp của Triệu Việt Vương. Cuộc xung đột giữa hai bên kéo dài nhiều năm, tiêu hao đáng kể nguồn lực của Vạn Xuân. Năm 557, sau nhiều trận giao tranh bất phân thắng bại, Triệu Việt Vương chấp nhận giảng hòa, chia đất cho Lý Phật Tử cai quản một vùng phía tây. Quyết định này phần nào phản ánh mong muốn giữ hòa khí trong nội bộ người Việt, nhưng cũng cho thấy sự hạn chế trong khả năng tập trung quyền lực của Triệu Việt Vương.
Việc kết thông gia giữa hai nhà, khi Triệu Việt Vương gả con gái là Cảo Nương cho Nhã Lang, con trai Lý Phật Tử, càng khiến cục diện chính trị trở nên phức tạp. Dù các truyền thuyết dân gian kể lại câu chuyện mất “móng rồng” mang màu sắc huyền thoại, nhưng xét trên phương diện lịch sử, nguyên nhân thất bại của Triệu Việt Vương chủ yếu xuất phát từ việc mất cảnh giác trước đối thủ chính trị và không còn giữ được ưu thế quân sự tuyệt đối. Năm 571, Lý Phật Tử bất ngờ tấn công, khiến Triệu Việt Vương lâm vào thế bị động, không kịp tổ chức phòng thủ hiệu quả.
Bị truy đuổi gắt gao, Triệu Việt Vương phải đưa con gái chạy về phía nam. Khi đến cửa biển Đại Nha, tức vùng cửa sông Đáy ngày nay, trước thế cùng đường, ông đã chọn cách tự vẫn để giữ trọn khí tiết của một vị vua thất trận. Hành động này đánh dấu sự kết thúc của họ Triệu và mở đường cho Lý Phật Tử thống nhất lại nước Vạn Xuân dưới quyền họ Lý.
Triệu Việt Vương để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Việt Nam không chỉ bởi tài năng quân sự, đặc biệt là nghệ thuật chiến tranh du kích ở đầm Dạ Trạch, mà còn bởi vai trò duy trì nền độc lập của Vạn Xuân trong giai đoạn cực kỳ khó khăn. Dù triều đại của ông kết thúc trong bi kịch, hình ảnh một vị vua xuất thân từ tướng lĩnh khởi nghĩa, kiên cường chống ngoại xâm và chấp nhận cái chết để giữ danh dự, vẫn được các thế hệ sau kính trọng. Việc nhân dân nhiều vùng, đặc biệt là ở Hưng Yên và Ninh Bình, lập đền thờ Triệu Việt Vương cho thấy ông đã trở thành biểu tượng lịch sử gắn liền với tinh thần quật cường và ý chí tự chủ của dân tộc Việt Nam trong buổi đầu dựng nước.
Vietbf @ Sưu tầm