|
Trung Quốc đang âm thầm tăng tốc hiện đại hóa lực lượng tàu ngầm với quy mô và tốc độ chưa từng có, từng bước bào mòn lợi thế áp đảo lâu nay của Mỹ trong chiến tranh dưới nước. Bắc Kinh cũng đồng thời mở rộng hạm đội, nâng cấp năng lực chống ngầm và xây dựng mạng lưới giám sát đáy biển quy mô lớn nhằm kiểm soát không gian đại dương, theo ANI.
Theo điều trần ngày 2/3/2026 của Chuẩn Đô đốc Mike Brookes thuộc Văn phòng Tình báo Hải quân Mỹ, lực lượng tàu ngầm Trung Quốc có thể đạt khoảng 70 chiếc vào năm 2027, tăng từ hơn 60 hiện nay, với việc bổ sung thêm 6 tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa hành trình, 3 tàu ngầm tấn công hạt nhân và 2 tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa đạn đạo, đồng thời loại biên các tàu cũ, một bước nhảy đáng kể khi chỉ trong hai năm Bắc Kinh có thể đưa vào biên chế thêm khoảng 11 tàu ngầm hạt nhân.
Xa hơn, đến năm 2035, hải quân Trung Quốc có thể sở hữu tới 80 tàu ngầm, trong đó một nửa chạy bằng năng lượng hạt nhân, đánh dấu sự chuyển dịch lớn về cấu trúc lực lượng, diễn ra trong bối cảnh hạm đội tàu ngầm tấn công của Mỹ dự kiến giảm xuống mức thấp khoảng 46 chiếc vào năm 2030, còn đến đầu những năm 2040, Trung Quốc có thể triển khai 20–30 tàu ngầm thế hệ mới phục vụ tác chiến đại dương xa, vượt ra ngoài “chuỗi đảo thứ nhất”.
Một trong những biểu tượng cho bước tiến này là tàu ngầm Type 095 vừa lộ diện qua ảnh vệ tinh tại xưởng đóng tàu Bột Hải, với lượng giãn nước 9.000–10.000 tấn, dài khoảng 110m, được trang bị hệ thống phóng thẳng đứng có thể mang nhiều tên lửa hành trình, cùng thiết kế hiện đại như bánh lái chữ X, cánh lặn cải tiến và động cơ pumpjet giúp tăng tốc độ và giảm độ ồn, trong khi giới chuyên gia nhận định đây có thể là lớp tàu ngầm đầu tiên của Trung Quốc từ bỏ cấu trúc hai thân truyền thống.
Dù còn nhiều ẩn số về công nghệ lõi, các đánh giá ban đầu cho thấy Type 095 có thể đạt ngưỡng cạnh tranh với các tàu ngầm phương Tây hiện đại, đặc biệt về khả năng tàng hình, động lực và hỏa lực, khi mỗi ống phóng có thể chứa nhiều tên lửa tấn công tầm xa, cho phép tung đòn đánh từ trạng thái ẩn mình dưới biển.
Các quan chức Hải quân Mỹ cảnh báo lớp tàu ngầm mới này tạo ra mối đe dọa đa chiều đối với lợi ích của Washington tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, khi kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, khả năng tàng hình cao và năng lực phóng loạt tên lửa hành trình từ dưới nước, đồng thời nhấn mạnh Trung Quốc đang gia tăng nhanh chóng năng lực sản xuất với các khoản đầu tư hạ tầng lớn tại ba xưởng đóng tàu chủ lực, giúp nâng công suất từ dưới 1 tàu hạt nhân mỗi năm lên mức cao hơn đáng kể, thậm chí có thể đồng thời chế tạo hàng chục tàu cỡ lớn, trong khi tốc độ đóng mới của Trung Quốc hiện đạt khoảng 3 tàu mỗi năm, vượt xa mức 1–1,3 tàu của Mỹ.
Song song với mở rộng số lượng, Bắc Kinh cũng thúc đẩy bước chuyển chiến lược từ tàu ngầm diesel-điện sang tàu ngầm hạt nhân, đồng thời phát triển các lớp tàu mới như Type 041 quy mô nhỏ nhưng có thời gian hoạt động dài hơn, và chuẩn bị đưa vào biên chế các thế hệ tiếp theo như Type 096 mang tên lửa đạn đạo JL-4 với tầm bắn xa và độ chính xác cao hơn, qua đó nâng cao đáng kể năng lực răn đe hạt nhân trên biển.
Về vũ khí, Trung Quốc còn thử nghiệm và triển khai các tên lửa chống hạm siêu thanh như YJ-19, thậm chí trang bị cho cả tàu ngầm diesel-điện, trở thành quốc gia đầu tiên đưa vũ khí siêu thanh xuống nền tảng này, cùng với việc phát triển ngư lôi hiện đại và phương tiện không người lái dưới nước phục vụ trinh sát, tấn công và rải thủy lôi.
Một trụ cột khác trong chiến lược dưới biển của Trung Quốc là xây dựng “Vạn Lý Trường Thành dưới nước” với hệ thống cảm biến đáy biển, phao liên kết vệ tinh, sonar và thiết bị không người lái tạo thành mạng lưới giám sát đa tầng, cho phép phát hiện và theo dõi mục tiêu tại các khu vực then chốt như eo biển, tuyến hàng hải và vùng bảo vệ chiến lược, đồng thời kết hợp với lực lượng chống ngầm từ trên không, mặt nước và dưới nước để tăng xác suất phát hiện tàu ngầm đối phương.
Tuy nhiên, dù tiến bộ nhanh chóng, giới phân tích cho rằng lực lượng tàu ngầm Trung Quốc vẫn còn điểm yếu, đặc biệt là khả năng bị phát hiện khi rời cảng hoặc hoạt động gần bờ, nơi hệ thống giám sát dưới biển của Mỹ vẫn tạo ra sức ép lớn, thậm chí các chuyên gia Trung Quốc thừa nhận xác suất tàu ngầm bị phát hiện trong giai đoạn đầu triển khai là rất cao.
Dù vậy, Bắc Kinh tin rằng họ đang từng bước thu hẹp lợi thế này bằng cách tận dụng quy mô rộng lớn của Tây Thái Bình Dương và phát triển các biện pháp tác chiến nhằm vô hiệu hóa hệ thống giám sát của Mỹ trong trường hợp xung đột, qua đó biến cuộc cạnh tranh dưới đáy đại dương thành một mặt trận chiến lược mới có thể làm thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu.
|
|