Năm 938, Ngô Quyền là người lãnh đạo nhân dân đánh bại quân Nam Hán trong trận Bạch Đằng, chính thức kết thúc gần một ngàn năm Bắc thuộc, mở ra một thời kì độc lập lâu dài của Việt Nam.
Ngô Quyền sinh ngày 12 tháng 3 năm Đinh Tỵ, tức 17 tháng 4 năm 898, trong một gia đình hào trưởng có thế lực ở Đường Lâm, vùng đất vốn nổi tiếng sản sinh ra nhiều nhân vật kiệt xuất của lịch sử Việt Nam. Cha ông là Ngô Mân, giữ chức châu mục Đường Lâm, có uy tín lớn trong vùng. Ngay từ khi mới chào đời, Ngô Quyền đã được các sách sử miêu tả bằng những chi tiết mang màu sắc huyền thoại: ánh sáng lạ đầy nhà, dung mạo khác thường, trên lưng có ba nốt ruồi, thầy tướng cho rằng sau này có thể làm chủ một phương. Những mô tả ấy phản ánh cách nhìn của người xưa đối với một nhân vật được coi là mang mệnh lớn của lịch sử. Khi trưởng thành, Ngô Quyền nổi tiếng là người khôi ngô, trầm tĩnh, có trí dũng song toàn, sức khỏe hơn người, lại có phong thái của bậc lãnh đạo, khiến các hào trưởng và binh sĩ đều kính phục.
Bối cảnh lịch sử khi Ngô Quyền trưởng thành là một giai đoạn đầy biến động. Nhà Đường ở Trung Quốc, sau nhiều thế kỷ đô hộ Giao Châu, đã bước vào thời kỳ suy thoái nghiêm trọng bởi các cuộc khởi nghĩa nông dân và tình trạng phiên trấn cát cứ. Năm 907, nhà Đường chính thức diệt vong, mở ra thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc đầy hỗn loạn. Ở phương Nam Trung Quốc, Lưu Nham rồi Lưu Cung cát cứ Quảng Châu, lập ra nước Nam Hán, luôn nuôi tham vọng khôi phục quyền kiểm soát đối với Giao Châu. Trong khi đó, tại đất Việt, quá trình giành quyền tự chủ từng bước được đặt nền móng bởi họ Khúc và sau đó là Dương Đình Nghệ, song nền tự chủ ấy vẫn còn non trẻ, chưa đủ vững chắc để chống lại các thế lực ngoại xâm hùng mạnh.

Tượng đại Đức Vương Ngô Quyền tại Khu di tích Bạch Đằng Giang, Hải Phòng. Ảnh: Bảo tàng Hải Phòng.
Ngô Quyền bước vào chính trường trong hoàn cảnh ấy. Ông theo phò Dương Đình Nghệ, một hào trưởng lớn ở Ái Châu, người đã nuôi dưỡng lực lượng riêng và từng đánh đuổi quân Nam Hán ra khỏi Giao Chỉ năm 931. Nhờ tài năng và uy tín, Ngô Quyền được Dương Đình Nghệ gả con gái cho, đồng thời giao cho cai quản Ái Châu, vùng căn cứ quan trọng của họ Dương. Vai trò này giúp Ngô Quyền vừa rèn luyện khả năng tổ chức quân sự, vừa xây dựng mạng lưới quan hệ với các hào trưởng địa phương, tạo nền tảng cho sự nghiệp lớn sau này.
Biến cố lớn xảy ra năm 937, khi Kiều Công Tiễn, một hào trưởng ở Phong Châu, phản bội và sát hại Dương Đình Nghệ để đoạt quyền Tiết độ sứ Tĩnh Hải quân. Hành động này không chỉ gây phẫn nộ trong nội bộ các thế lực người Việt, mà còn mở đường cho hiểm họa ngoại xâm, bởi Kiều Công Tiễn nhanh chóng cầu cứu nhà Nam Hán để bảo vệ địa vị của mình. Trước tình thế đó, Ngô Quyền nhận thức rất rõ rằng nếu để Nam Hán can thiệp trở lại, toàn bộ thành quả tự chủ mà họ Khúc và Dương Đình Nghệ gây dựng sẽ sụp đổ. Ông lập tức phát binh từ Ái Châu ra Bắc, tiến đánh Kiều Công Tiễn. Chỉ trong một thời gian ngắn, Ngô Quyền đã giết được Công Tiễn, chấm dứt mối họa nội phản, song hiểm họa từ bên ngoài vẫn chưa dừng lại.
Nhà Nam Hán, dưới sự cai trị của Lưu Cung, quyết định nhân cơ hội này đem quân xâm lược Tĩnh Hải quân lần thứ hai. Lưu Cung phong con là Lưu Hoằng Tháo làm Giao Vương, trực tiếp chỉ huy thủy quân tiến vào cửa biển nước Việt, còn bản thân đóng quân ở Hải Môn để làm hậu thuẫn. Đối diện với một đạo quân hùng hậu, có ưu thế lớn về chiến thuyền và kinh nghiệm thủy chiến, Ngô Quyền đã thể hiện tầm vóc của một nhà quân sự kiệt xuất. Ông không chọn đối đầu trực diện trong điều kiện bất lợi, mà chủ động nghiên cứu địa thế sông Bạch Đằng, nơi có thủy triều lên xuống mạnh và nhiều cửa sông chằng chịt.
Kế sách đóng cọc gỗ lớn, vạt nhọn, bịt sắt rồi cắm ngầm dưới lòng sông được Ngô Quyền đưa ra trong bối cảnh ấy. Khi triều lên, cọc bị nước che lấp, quân Nam Hán dễ dàng tiến sâu vào nội địa. Khi triều rút, những hàng cọc nhô lên như bẫy thép, khiến thuyền địch mắc kẹt, vỡ nát hoặc lật úp. Ngô Quyền còn khéo léo dùng thuyền nhẹ ra khiêu chiến rồi giả vờ rút lui, nhử Hoằng Tháo tiến vào trận địa đã chuẩn bị sẵn. Khi thời cơ chín muồi, quân ta từ nhiều hướng ập ra đánh, khiến đội hình Nam Hán rối loạn hoàn toàn. Kết quả là Lưu Hoằng Tháo bị giết, quân Nam Hán chết đuối và tan vỡ quá nửa, buộc Lưu Cung phải đau đớn thu tàn quân rút về.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 không chỉ là một thắng lợi quân sự vang dội, mà còn mang ý nghĩa lịch sử đặc biệt sâu sắc. Đây là lần đầu tiên trong nhiều thế kỷ, một lực lượng người Việt đánh bại hoàn toàn quân xâm lược phương Bắc trong một trận quyết chiến chiến lược, chấm dứt dứt khoát ý đồ tái lập ách đô hộ. Trận Bạch Đằng cũng chứng minh rằng người Việt không chỉ có ý chí tự chủ, mà còn đủ trí tuệ, tổ chức và bản lĩnh để bảo vệ nền độc lập của mình. Bởi vậy, các sử gia đời sau đều xem chiến thắng này là mốc kết thúc gần một nghìn năm Bắc thuộc, mở ra thời kỳ độc lập lâu dài của dân tộc.
Sau chiến thắng Bạch Đằng, Ngô Quyền trở thành nhân vật có uy tín và quyền lực cao nhất trong nước. Mùa xuân năm 939, ông chính thức xưng vương, lấy hiệu là Ngô Vương, sử gọi là Tiền Ngô Vương. Lễ lên ngôi diễn ra vào ngày 10 tháng 1 năm Kỷ Hợi, tức 1 tháng 2 năm 939. Việc xưng vương đánh dấu bước chuyển căn bản từ một chính quyền tự chủ dưới danh nghĩa Tiết độ sứ sang một nhà nước độc lập thực sự, không còn phụ thuộc vào sắc phong hay danh nghĩa của các triều đại phương Bắc. Ngô Quyền trị vì từ năm 939 đến năm 944, tổng cộng 6 năm, tuy thời gian không dài nhưng có ý nghĩa đặt nền móng cho quốc thống Việt Nam thời kỳ độc lập.
Trong thời gian trị vì, Ngô Quyền tập trung xây dựng bộ máy nhà nước theo mô hình quân chủ, phù hợp với điều kiện thực tế của đất nước vừa thoát khỏi ách đô hộ. Ông lập hoàng hậu, đặt trăm quan, quy định phẩm phục, nghi lễ triều đình, từng bước hình thành trật tự chính trị mới. Dù chưa xưng đế hay đặt niên hiệu riêng, nhưng về thực chất, nhà Ngô là một vương triều độc lập, tự quyết mọi công việc đối nội, đối ngoại. Ngô Quyền cũng phong tước, ban đất cho các tướng lĩnh và hào trưởng đã có công phò tá, qua đó củng cố sự gắn kết giữa triều đình trung ương với các thế lực địa phương.
Một quyết định quan trọng khác của Ngô Quyền là việc dời đô từ Đại La về Cổ Loa. Khác với các chính quyền trước đó vốn đóng đô tại Đại La, trung tâm hành chính do người phương Bắc xây dựng, Ngô Quyền chọn Cổ Loa, kinh đô cũ của nước Âu Lạc thời An Dương Vương. Quyết định này mang ý nghĩa biểu tượng rõ rệt: khẳng định sự nối tiếp quốc thống bản địa, đoạn tuyệt với di sản đô hộ của phương Bắc. Đồng thời, Cổ Loa với địa thế khuất lấp, có thành lũy cũ, cũng thuận lợi hơn cho việc phòng thủ trước nguy cơ xâm lược từ bên ngoài.
Về lãnh thổ và thực quyền, nhà Ngô kiểm soát chủ yếu vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ cùng khu vực Thanh Hóa, Nghệ An ngày nay. Các vùng miền núi xa xôi vẫn do các tù trưởng địa phương nắm giữ, triều đình trung ương chưa đủ khả năng kiểm soát chặt chẽ. Tuy nhiên, trong bối cảnh một quốc gia mới giành độc lập, phạm vi kiểm soát ấy là phù hợp với thực lực và điều kiện lịch sử lúc bấy giờ.
Ngô Quyền qua đời ngày 18 tháng 1 năm Giáp Thìn, tức 14 tháng 2 năm 944, hưởng dương 47 tuổi. Nguyên nhân cái chết của ông không được sử sách ghi chép chi tiết, nhiều khả năng là do bệnh tật hoặc tuổi thọ không cao trong điều kiện y tế thời trung đại. Trước khi mất, ông giao phó việc phò tá con là Ngô Xương Ngập cho Dương Tam Kha. Chính sự ký thác này về sau trở thành nguyên nhân dẫn tới những biến động nội bộ nghiêm trọng, khi Dương Tam Kha cướp ngôi, khiến nhà Ngô nhanh chóng suy yếu.
Dù triều đại của Ngô Quyền không kéo dài và sau đó đất nước rơi vào loạn 12 sứ quân, nhưng vai trò lịch sử của ông vẫn vô cùng to lớn. Ngô Quyền là người đã dùng chiến công quân sự quyết định để kết thúc thời kỳ Bắc thuộc, đồng thời là vị vua đầu tiên đặt nền móng cho nhà nước phong kiến độc lập của người Việt. Các sử gia như Ngô Sĩ Liên, Lê Tung hay Phan Bội Châu đều đánh giá ông là bậc anh hùng kiệt xuất, có công phục hưng quốc thống, mở đường cho các triều đại Đinh, Lê, Lý, Trần sau này xây dựng và bảo vệ nền độc lập lâu dài của dân tộc. Chính vì thế, tên tuổi Ngô Quyền gắn liền với bước ngoặt lớn của lịch sử Việt Nam, như một biểu tượng của ý chí tự chủ và bản lĩnh vươn lên của dân tộc sau hàng thế kỷ bị đô hộ.
Vietbf @ Sưu tầm