Bi kịch của Hàm Phong nằm ở chỗ ông có ý chí nhưng lại sinh ra vào thời điểm mà triều đại Đại Thanh đã bước vào giai đoạn suy yếu khó cứu vãn. Những thất bại liên tiếp khiến ông mất dần niềm tin, dẫn đến việc tìm kiếm sự giải thoát trong rượu, xuân dược và thuốc phiện.
Trong lịch sử triều Thanh, Hoàng đế Hàm Phong là một nhân vật đặc biệt. Ông lên ngôi trong giai đoạn đất nước đứng trước những biến động dữ dội chưa từng có, khi nội loạn nổi lên khắp nơi và các cường quốc phương Tây bắt đầu xâm nhập mạnh mẽ. Bản thân Hàm Phong không phải là vị vua lười biếng hay vô năng như nhiều đánh giá giản lược sau này. Trái lại, trong những năm đầu trị vì, ông được xem là một hoàng đế chăm chỉ, có ý chí phục hưng triều đại Đại Thanh. Tuy nhiên, những biến động mang tính thời đại đã vượt quá khả năng của một cá nhân. Cuối cùng, mọi nỗ lực của ông không thể đảo ngược tình thế, và cuộc đời ngắn ngủi của vị hoàng đế này khép lại trong bi kịch khi mới 30 tuổi.
Hàm Phong Đế tên thật là Ái Tân Giác La Dịch Trữ, sinh năm 1831 tại Viên Minh Viên ở Bắc Kinh. Ông là con trai thứ tư của Thanh Tuyên Tông Đạo Quang Đế, nhưng lại là người con trai trưởng còn sống của nhà vua vào thời điểm đó. Mẹ ông là Hiếu Toàn Thành Hoàng hậu, xuất thân từ dòng họ Nữu Hỗ Lộc. Bà vốn được Đạo Quang Đế hết mực sủng ái nên địa vị trong hậu cung nhanh chóng được nâng cao. Khi Dịch Trữ ra đời, bà vẫn chỉ là Toàn Quý phi, nhưng sau khi Hoàng hậu trước qua đời thì bà được lập làm Hoàng hậu. Nhờ vậy, thân phận của Dịch Trữ trở nên đặc biệt cao quý trong số các hoàng tử.

Hoàng đế Hàm Phong. Ảnh: Sohu.
Tuy nhiên, cuộc đời của ông từ nhỏ đã không hoàn toàn thuận lợi. Mẹ ông qua đời khi ông mới mười tuổi, để lại khoảng trống lớn trong tuổi thơ. Sau đó, ông được giao cho Tĩnh Quý phi nuôi dưỡng. Điều đáng chú ý là Tĩnh Quý phi cũng chính là mẹ của hoàng tử thứ sáu Dịch Hân. Vì vậy, Dịch Trữ và Dịch Hân lớn lên như anh em ruột, cùng học tập và sinh hoạt bên nhau trong cung đình. Nhưng khi trưởng thành, hai người lại trở thành những đối thủ tiềm tàng trong cuộc cạnh tranh ngôi vị kế thừa.
Trong quá trình học tập, Dịch Trữ được thầy dạy dỗ rất nghiêm khắc. Ông bắt đầu đọc sách từ năm sáu tuổi và dành nhiều năm học tập trong Thượng Thư phòng. Tuy không được đánh giá xuất sắc bằng em trai Dịch Hân, nhưng Dịch Trữ nổi tiếng hiếu thuận, cẩn trọng và có tính cách nhân hậu. Chính những phẩm chất này khiến Đạo Quang Đế tin tưởng và yêu quý ông hơn. Năm 1847, khi Dịch Trữ mới 16 tuổi, Đạo Quang Đế quyết định lập ông làm Hoàng thái tử.
Năm 1850, Đạo Quang Đế qua đời, Dịch Trữ lên ngôi khi mới 19 tuổi và lấy niên hiệu là Hàm Phong. Việc một vị hoàng đế trẻ tuổi kế vị trong bối cảnh quốc gia đầy biến động khiến triều đình nhà Thanh bước vào giai đoạn đầy thử thách. Ngay từ đầu, Hàm Phong Đế đã thể hiện quyết tâm cải cách triều chính. Ông muốn chấn chỉnh bộ máy quan lại vốn đã mục nát sau nhiều thập kỷ trì trệ từ thời Càn Long đến Gia Khánh và Đạo Quang.
Theo ghi chép trong Thanh Văn Tông thực lục, Hàm Phong làm việc vô cùng chăm chỉ. Mỗi ngày ông đều xem xét số lượng lớn tấu chương, nhiều chỉ dụ còn do chính tay ông viết. Trong giai đoạn đầu trị vì, ông mạnh tay loại bỏ những đại thần bảo thủ. Hai nhân vật tiêu biểu là Mục Chương A và Kỳ Anh, vốn được xem là đại diện cho phe chủ hòa trước các thế lực ngoại bang, đều bị bãi miễn. Đồng thời, Hàm Phong cũng trọng dụng những người có năng lực như Túc Thuận để chỉnh đốn quan trường.
Túc Thuận được giao quyền cải cách mạnh mẽ bộ máy hành chính. Ông áp dụng nhiều biện pháp nghiêm khắc nhằm trừng trị tham nhũng và kỷ luật quan lại. Một số vụ án lớn liên quan đến gian lận khoa cử và tham ô bị xử lý nghiêm minh, thậm chí có quan đại thần bị xử tử. Những hành động này cho thấy Hàm Phong thật sự mong muốn khôi phục kỷ cương cho triều đình Đại Thanh.
Trong lĩnh vực quân sự, Hàm Phong cũng cố gắng đối phó với các cuộc nổi dậy lớn trong nước. Nổi bật nhất là phong trào Thái Bình Thiên Quốc do Hồng Tú Toàn lãnh đạo. Đây là cuộc khởi nghĩa quy mô lớn, kiểm soát nhiều vùng rộng lớn ở miền nam Trung Quốc. Để đối phó, Hàm Phong quyết định trọng dụng các tướng lĩnh người Hán như Tăng Quốc Phiên, Tả Tông Đường và Lý Hồng Chương. Những lực lượng quân sự mới được huấn luyện đã dần trở thành trụ cột trong việc chống lại phong trào nổi dậy.
Tuy nhiên, khi triều đình đang bận đối phó với nội loạn, các cường quốc phương Tây lại gia tăng sức ép. Năm 1856, Chiến tranh Nha phiến lần thứ hai bùng nổ khi Anh và Pháp lấy cớ từ sự kiện Á La Hào để tấn công nhà Thanh. Quân Thanh vốn trang bị lạc hậu nhanh chóng rơi vào thế yếu trước hỏa lực hiện đại của phương Tây. Sau nhiều thất bại quân sự, triều đình buộc phải ký kết các hiệp ước bất bình đẳng như Thiên Tân điều ước.
Dù rất phẫn nộ trước những hiệp ước này, Hàm Phong vẫn không thể làm gì khác. Tình hình tài chính triều đình cũng rơi vào khủng hoảng. Ngân khố cạn kiệt do chiến tranh kéo dài, trong khi việc phát hành tiền để bù đắp thiếu hụt lại gây ra lạm phát nghiêm trọng. Người dân ngày càng khốn khổ, còn bộ máy quan lại thì vẫn tồn tại nhiều tệ nạn tham nhũng.
Đỉnh điểm của bi kịch xảy ra vào năm 1860 khi liên quân Anh – Pháp tiến đánh Bắc Kinh. Quân Thanh thất bại nặng nề trong trận Bát Lý Kiều. Trước tình thế nguy cấp, Hàm Phong phải rời khỏi Tử Cấm Thành, đưa hoàng tộc chạy đến Nhiệt Hà để lánh nạn. Đây là một trong những khoảnh khắc nhục nhã nhất trong lịch sử nhà Thanh, khi kinh đô bị quân ngoại quốc chiếm đóng.
Không lâu sau đó, liên quân Anh – Pháp tiến hành đốt phá Viên Minh Viên, khu vườn hoàng gia lộng lẫy bậc nhất của triều Thanh. Khi nghe tin nơi từng gắn bó với tuổi thơ mình bị thiêu rụi, Hàm Phong vô cùng đau đớn. Sự kiện này trở thành cú sốc tinh thần lớn đối với ông.
Từ đây, sức khỏe và tinh thần của vị hoàng đế trẻ tuổi dần suy sụp. Áp lực chiến tranh, thất bại chính trị và nỗi nhục mất kinh thành khiến ông ngày càng bi quan. Trong những năm cuối đời, Hàm Phong bắt đầu chìm vào lối sống hưởng lạc trong cung điện ở Nhiệt Hà. Ông tin vào các loại xuân dược được cho là giúp tăng cường sinh lực, đồng thời thường xuyên tổ chức yến tiệc với nhiều mỹ nữ.
Việc lạm dụng xuân dược cùng thói quen uống rượu và hút thuốc phiện khiến sức khỏe của ông suy yếu nhanh chóng. Trong khi đó, triều đình ngày càng bị chi phối bởi các phe phái, đặc biệt là nhóm đại thần thân cận với Túc Thuận. Bản thân Hàm Phong dần mất đi khả năng trực tiếp điều hành triều chính.
Năm 1861, khi mới 30 tuổi, Hàm Phong lâm bệnh nặng tại Tị Thử Sơn Trang ở Nhiệt Hà. Trước khi qua đời, ông lập con trai mới năm tuổi là Tải Thuần làm Hoàng thái tử và chỉ định tám đại thần làm phụ chính. Không lâu sau, vị hoàng đế trẻ tuổi qua đời, khép lại triều đại kéo dài chỉ hơn một thập kỷ.
Nhìn lại cuộc đời Hàm Phong Đế, có thể thấy ông không phải vị vua hoàn toàn bất tài. Trái lại, trong những năm đầu trị vì, ông đã cố gắng cải cách và chấn chỉnh triều đình. Nhưng ông phải đối mặt với một thời đại đầy biến động: nội loạn bùng nổ, tài chính cạn kiệt và các cường quốc phương Tây liên tục gây sức ép. Những yếu tố này vượt quá khả năng xoay chuyển của một vị hoàng đế trẻ tuổi.
Bi kịch của Hàm Phong nằm ở chỗ ông có ý chí nhưng lại sinh ra vào thời điểm mà triều đại Đại Thanh đã bước vào giai đoạn suy yếu khó cứu vãn. Những thất bại liên tiếp khiến ông mất dần niềm tin, dẫn đến việc tìm kiếm sự giải thoát trong rượu, xuân dược và thuốc phiện. Cuộc đời ngắn ngủi của ông vì thế trở thành một hình ảnh tiêu biểu cho giai đoạn khủng hoảng sâu sắc của triều Thanh giữa thế kỷ XIX.
Vietbf @ Sưu tầm