Tối ấy, người ta đến nhà thi đấu không phải để mua một món hàng. Người ta đến để mua một đêm ký ức. Mua lại một đoạn đời có Văn Cao, có Trịnh Công Sơn, có Phạm Duy, có Trần Tiến… những cái tên từng làm bao thế hệ đứng yên, chỉ để nghe một câu hát đi qua tim.
Nhưng rồi sân khấu không mở. Đèn không sáng. Và thay cho tiếng nhạc, là tiếng thở dài, tiếng bực tức, tiếng gọi nhau “làm đơn đi”.
Đêm diễn bị hủy khi khán giả đã vào chỗ
Show nghệ thuật “Về đây bốn cánh chim trời” dự kiến diễn ra lúc 20h ngày 28/12 tại Cung thi đấu điền kinh trong nhà (Trần Hữu Dực, Từ Liêm, Hà Nội). Thế nhưng chương trình bất ngờ bị hủy vào phút chót, khi khán giả đã vào rạp và chờ hơn nửa tiếng.
Cơn bức xúc không chỉ vì “không được xem”. Nó đến từ cảm giác bị bỏ rơi ngay tại chỗ ngồi của mình: đã xếp việc, đã đi trong rét, đã tin, đã chờ… rồi nhận một thông báo gọn lỏn, không kèm phương án xử lý thỏa đáng.
Khởi tố, bắt tạm giam giám đốc công ty tổ chức
Ngày 30/12, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an TP Hà Nội đã khởi tố vụ án, khởi tố bị can và bắt tạm giam bà Nguyễn Thị Thu Hà – Giám đốc, người đại diện theo pháp luật của Công ty TNHH Ngọc Việt Education – để điều tra về tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Theo thông tin từ cơ quan điều tra, doanh nghiệp này hoạt động trong lĩnh vực sáng tác, nghệ thuật và giải trí; chương trình được triển khai từ tháng 6. Vé được mở bán từ 11/10 bằng nhiều hình thức và đã có hàng nghìn khán giả mua vé.
Nhưng kết quả xác minh ban đầu cho thấy: doanh nghiệp biết rõ chương trình không đủ điều kiện để tổ chức, vẫn tiếp tục bán vé, vẫn tiếp tục trấn an rằng đêm diễn diễn ra đúng kế hoạch. Chỉ đến tối 28/12, khi khán giả đã ổn định chỗ ngồi, phía công ty mới thông báo hủy.
Một cú hủy phút chót, và câu chuyện rẽ sang hướng nghiêm trọng hơn: hình sự.
“Thủ đoạn gian dối” và khung hình phạt có thể rất nặng
Nhận định về vụ việc, luật sư Đặng Văn Cường (Đoàn luật sư TP Hà Nội) cho rằng: dấu hiệu gian dối nằm ở việc thông báo thời gian, địa điểm, nội dung chương trình để tạo niềm tin, trong khi thực tế chương trình chưa đủ điều kiện pháp lý/cấp phép để tổ chức.
Việc vẫn bán vé, vẫn thu tiền, theo phân tích của luật sư, có thể cấu thành tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo khoản 4, Điều 174 Bộ luật Hình sự, với khung hình phạt 12–20 năm tù hoặc tù chung thân (tùy kết quả điều tra và chứng cứ về số tiền, hành vi, vai trò).
Đến đây, “đêm nhạc” không còn là một sự cố nghề nghiệp đơn giản. Nó trở thành một hồ sơ mà từng tờ vé có thể là một chứng từ trong vụ án.
Khán giả muốn đòi quyền lợi: cần làm gì?
Theo phân tích pháp lý được nêu, những người đã mua vé sẽ được xác định là bị hại trong vụ án hình sự và có quyền tham gia tố tụng từ giai đoạn điều tra, đồng thời yêu cầu bồi thường.
Thiệt hại không chỉ là tiền vé. Có thể tính cả những chi phí phát sinh hợp lý như đi lại, lưu trú, ăn ở… nếu chứng minh được.
Cơ quan điều tra có thể áp dụng các biện pháp tố tụng như phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản, xác minh dòng tiền để thu hồi tiền chiếm đoạt, phục vụ hoàn trả cho người bị hại theo quy định.
Khuyến cáo thực tế dành cho khán giả: liên hệ cơ quan điều tra, cung cấp thông tin cá nhân và chứng từ mua vé (vé giấy, vé điện tử, hóa đơn/biên nhận, lịch sử chuyển khoản…) để được xác định tư cách bị hại và làm căn cứ yêu cầu bồi thường.
Nghệ sĩ có “vô can” không? Pháp lý khác đạo đức
Sau khi có quyết định khởi tố, dư luận đặc biệt chú ý đến trách nhiệm của các nghệ sĩ, ban nhạc… nhất là trong bối cảnh nhiều khán giả nói họ mua vé vì niềm tin vào tên tuổi và lời hứa nghệ thuật.
Luật sư Ngô Anh Tuấn (Đoàn luật sư TP Hà Nội) nêu quan điểm: ở thời điểm hiện tại chưa có căn cứ pháp lý để quy kết nghệ sĩ có hành vi lừa đảo hay phải chịu trách nhiệm hình sự. Việc xem xét trách nhiệm cần phân loại theo từng trường hợp:
Nếu nghệ sĩ không nhận thù lao, hoặc không biết chương trình không đủ điều kiện pháp lý và vẫn có mặt để thực hiện hợp đồng, thì họ là người vô tình liên quan.
Nếu có căn cứ cho thấy nghệ sĩ biết rõ chương trình không thể tổ chức/không đủ điều kiện nhưng vẫn nhận tiền và có hành vi giúp sức cho việc bán vé, thu tiền… thì có thể bị xem xét theo vai trò đồng phạm (tùy kết quả điều tra).
Về dân sự, luật sư cũng cho rằng số tiền nghệ sĩ đã nhận, nếu được xác định có liên quan hành vi phạm tội, có thể bị buộc hoàn trả để phục vụ khắc phục hậu quả cho bị hại.
Nhưng pháp lý là một đường thẳng của chứng cứ. Còn đạo đức nghề nghiệp lại là một đường khác: nhiều ý kiến cho rằng, nếu mâu thuẫn là chuyện thanh toán giữa bầu show và ban nhạc, thì về bản chất vẫn là quan hệ dân sự; việc “bỏ diễn phút chót” có thể không phải tội hình sự, nhưng là một vết xước sâu trong niềm tin công chúng.
Khán giả có thể tha thứ cho một đêm diễn trục trặc. Nhưng rất khó quên cảm giác bị bỏ lại giữa khán phòng lạnh, khi đèn sân khấu đã sẵn sàng mà lời hẹn bị xé ngay trước mắt.
Khi sân khấu tắt đèn, thứ còn sáng là nhân cách
Sai của người tổ chức – nếu đúng như cáo buộc điều tra – là sai rất rõ: biết không đủ điều kiện vẫn bán vé, vẫn thu tiền, vẫn để khán giả vào chỗ rồi mới hủy.
Nhưng câu chuyện đau hơn nằm ở chỗ khác: ranh giới giữa “nghệ thuật” và “dịch vụ kiếm tiền” có lúc bị xóa nhòa đến lạnh lùng. Khi mọi thứ sụp đổ, người chịu trận đầu tiên và sau cùng vẫn là khán giả.
Một xã hội không thể mạnh khi văn hóa liên tục bị tổn thương bởi những lời hứa không được giữ. Và một nền nghệ thuật không thể đứng vững nếu người ta quen coi công chúng là “đối tượng mua vé” hơn là “người gửi gắm niềm tin”.
Đêm ấy, “bốn cánh chim trời” đã không bay, điều còn lại sau cùng ai đang trả giá cho sự đổ vỡ này, và công lý sẽ trả lại cho khán giả điều gì – ngoài một lời xin lỗi?