Tính từ khi Lý Tồn Úc lên ngôi năm 923 đến khi triều đại sụp đổ năm 937, nhà Hậu Đường tồn tại đúng 13 năm, trải qua 4 đời hoàng đế. Dù ngắn ngủi, triều đại này vẫn để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử Trung Quốc.
Nhà Hậu Đường là một trong năm triều đại liên tiếp cai trị miền Bắc Trung Quốc trong giai đoạn lịch sử rối ren được gọi là Ngũ đại Thập quốc. Triều đại này tồn tại trong khoảng thời gian ngắn ngủi từ năm 923 đến năm 937, nhưng lại giữ vị trí đặc biệt quan trọng vì đánh dấu sự kết thúc của nhà Hậu Lương và là nỗ lực cuối cùng nhằm khôi phục uy danh của họ Lý nhà Đường trong bối cảnh cục diện chính trị Trung Hoa đã tan rã nghiêm trọng sau hơn nửa thế kỷ loạn lạc.
Nguồn gốc của nhà Hậu Đường gắn liền với thế lực Sa Đà – một bộ tộc du mục có nguồn gốc từ Tây Đột Quyết, từng nhiều đời phục vụ nhà Đường. Nhân vật đặt nền móng cho triều đại này là Lý Khắc Dụng, một danh tướng cuối thời Đường, người có xuất thân đặc biệt và cuộc đời chinh chiến dày đặc. Lý Khắc Dụng vốn mang họ Chu Tà, sau được ban họ Lý do cha ông là Chu Tà Xích Tâm lập công lớn cho triều đình. Ngay từ nhỏ, Lý Khắc Dụng đã nổi tiếng thiện chiến, giỏi cưỡi ngựa bắn cung, tính tình cương liệt, trong quân được gọi là “độc nhãn long” vì bị chột một mắt.

Một trận chiến thời Ngũ đại thập quốc. Ảnh: Chat GPT.
Trong những năm cuối thời Đường, khi khởi nghĩa Hoàng Sào bùng nổ dữ dội, Lý Khắc Dụng trở thành một trong những trụ cột quân sự quan trọng nhất của triều đình. Ông lập nhiều chiến công lớn, trực tiếp góp phần đánh bại Hoàng Sào và thu hồi kinh thành Trường An. Tuy nhiên, cũng chính từ giai đoạn này, mâu thuẫn giữa các thế lực quân phiệt ngày càng sâu sắc. Lý Khắc Dụng và Chu Ôn – một tướng lĩnh khác từng cùng nhau dẹp loạn – nhanh chóng trở thành kình địch sinh tử. Sau khi Chu Ôn phế nhà Đường, lập ra nhà Hậu Lương năm 907, Lý Khắc Dụng giữ vùng Sơn Tây, tự xưng Tấn vương, trở thành thế lực lớn nhất còn sót lại đối kháng với Hậu Lương.
Lý Khắc Dụng qua đời năm 908, khi chưa kịp thực hiện hoài bão tiêu diệt Chu Ôn. Sự nghiệp của ông được con trai là Lý Tồn Úc kế tục. Lý Tồn Úc là một tướng lĩnh kiệt xuất, có ý chí mạnh mẽ, kiên trì theo đuổi mục tiêu “diệt Lương phục Đường” mà cha để lại. Trong hơn mười năm sau đó, ông không ngừng mở rộng thế lực, lần lượt đánh bại các đối thủ ở phương bắc, tiêu diệt nước Yên của cha con Lưu Nhân Cung – Lưu Thủ Quang, nhiều lần giao chiến với người Khiết Đan, từng bước bao vây và làm suy yếu nhà Hậu Lương.
Đến năm 923, khi thời cơ chín muồi, Lý Tồn Úc phát động chiến dịch quyết định, tiêu diệt nhà Hậu Lương, kết thúc triều đại của Chu Ôn. Ông chính thức lên ngôi hoàng đế, dời đô về Lạc Dương, tự nhận là người kế thừa chính thống của họ Lý nhà Đường và lấy quốc hiệu là Đường. Để phân biệt với nhà Đường trước đó, sử sách về sau gọi triều đại này là Hậu Đường. Lý Tồn Úc trở thành vị hoàng đế đầu tiên của triều đại mới, được gọi là Hậu Đường Trang Tông.
Tuy giành được thiên hạ bằng võ công hiển hách, nhưng Hậu Đường ngay từ đầu đã mang trong mình nhiều mầm mống bất ổn. Người Sa Đà chiếm số lượng rất ít, không đủ để kiểm soát toàn bộ bộ máy chính quyền rộng lớn, buộc triều đình phải dựa vào tầng lớp sĩ tộc người Hán trong việc điều hành hành chính. Sự pha trộn quyền lực này khiến triều chính thiếu thống nhất, các phe phái tranh giành ảnh hưởng, còn quân đội thì tiêu tốn nguồn lực khổng lồ. Chiến tranh liên miên, thuế khóa nặng nề khiến nông dân kiệt quệ, lòng dân ngày càng rời xa triều đình.
Bản thân Lý Tồn Úc sau khi lên ngôi cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Ông dần sa vào hưởng lạc, say mê xem diễn tuồng, bỏ bê chính sự, không còn giữ được sự cẩn trọng như khi còn là một vị tướng. Chỉ ba năm sau khi lập triều, năm 926, Lý Tồn Úc bị giết trong một cuộc binh biến ngay tại kinh thành, kết thúc một cách bi thảm ở tuổi 41.
Sau cái chết của Hậu Đường Trang Tông, triều Hậu Đường rơi vào vòng xoáy tranh đoạt quyền lực. Lý Tự Nguyên, một con nuôi của Lý Khắc Dụng, khi đó đã 59 tuổi, đem quân từ Hà Đông về chiếm Lạc Dương, lên ngôi hoàng đế, tức Hậu Đường Minh Tông. Dù con đường lên ngôi còn gây tranh cãi, Hậu Đường Minh Tông lại được sử gia đánh giá là một trong những vị vua có năng lực nhất thời Ngũ đại. Trong bối cảnh đất nước vừa trải qua hơn nửa thế kỷ loạn lạc, triều đại của ông tương đối ổn định, kỷ cương được lập lại phần nào, đời sống xã hội tạm lắng xuống.
Tuy nhiên, sự ổn định này không kéo dài. Sau khi Hậu Đường Minh Tông qua đời năm 933, ngôi báu rơi vào tay Lý Tùng Hậu, tức Hậu Đường Mẫn Đế, khi ông còn quá trẻ và không đủ uy tín. Chỉ một năm sau, Lý Tùng Kha, một con nuôi khác của Hậu Đường Minh Tông, phát động binh biến, giết Hậu Đường Mẫn Đế rồi tự lên ngôi, sử gọi là Hậu Đường Phế Đế. Những cuộc đảo chính liên tiếp khiến triều đình suy yếu nghiêm trọng, lòng người ly tán, các thế lực bên ngoài bắt đầu nhòm ngó.
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự diệt vong của nhà Hậu Đường là sự can thiệp của người Khiết Đan ở phương bắc. Thạch Kính Đường, con rể của Đường Minh Tông, vì tham vọng quyền lực đã cầu viện nhà Liêu, chấp nhận cắt đất mười sáu châu Yên Vân – một khu vực chiến lược quan trọng – để đổi lấy binh lực. Năm 936, liên quân Khiết Đan – Hậu Tấn đánh bại quân Hậu Đường. Hậu Đường Phế Đế Lý Tùng Kha cùng hoàng hậu và thái hậu tự thiêu tại lầu Huyền Vũ ở Lạc Dương. Thạch Kính Đường lên ngôi, lập ra nhà Hậu Tấn, chính thức chấm dứt triều đại Hậu Đường.
Tính từ khi Lý Tồn Úc lên ngôi năm 923 đến khi triều đại sụp đổ năm 937, nhà Hậu Đường tồn tại đúng 13 năm, trải qua 4 đời hoàng đế. Dù ngắn ngủi, triều đại này vẫn để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử Trung Quốc. Hậu Đường là minh chứng cho sự chuyển giao quyền lực từ các quân phiệt thời cuối Đường sang các triều đại Ngũ đại, đồng thời cho thấy rõ giới hạn của một triều đại được dựng lên chủ yếu bằng sức mạnh quân sự nhưng thiếu nền tảng chính trị và xã hội vững chắc.
Nhìn tổng thể, nhà Hậu Đường vừa là kết quả của khát vọng phục hưng nhà Đường, vừa là nạn nhân tất yếu của thời đại loạn lạc. Những chiến công rực rỡ của Lý Khắc Dụng và Lý Tồn Úc không đủ để bù đắp cho những mâu thuẫn nội tại, sự suy thoái về quản trị và những quyết định sai lầm trong quan hệ đối ngoại. Sự sụp đổ của Hậu Đường tiếp tục kéo dài vòng xoáy phân liệt của Trung Hoa, cho đến khi nhà Tống ra đời, chấm dứt thời kỳ Ngũ đại Thập quốc đầy biến động.
Vietbf @ Sưu tầm