“Kì Hoạt quân” được coi là đội quân nông dân mạnh nhất thời cổ đại trong lịch sử Trung Hoa. Đúng như tên gọi, họ là những lưu dân vùng loạn thế chỉ cầu sống sót. Tính từ năm 306 đến 419, lực lượng này đã tồn tại suốt 113 năm – một minh chứng hiếm có về sức sống bền bỉ của một tập đoàn lưu dân trong lịch sử.
“Kì Hoạt quân” là một tập đoàn lưu dân vũ trang người Hán, hoạt động chủ yếu ở hai bờ Hoàng Hà trong thời kỳ Ngũ Hồ Thập Lục Quốc. Họ được xem là một trong những lực lượng nông dân mạnh mẽ và hung hãn nhất trong lịch sử cổ đại Trung Hoa, đồng thời cũng là sản phẩm đặc biệt của một giai đoạn lịch sử đầy biến động.
Thành phần của đội quân này không hoàn toàn thuộc về sự tuyển mộ chính thức của triều đình, cũng không phải là phong trào tự phát thuần túy của dân gian. Trên thực tế, họ mang cả hai đặc điểm: vừa có yếu tố tổ chức của nhà nước, vừa mang tính tự phát của quần chúng. Đây là một tập thể lưu dân được tổ chức lại, có tính đoàn kết cao, phạm vi hoạt động rộng và tồn tại trong thời gian rất dài.

“Kì Hoạt quân” - Đội quân nông dân mạnh nhất thời cổ đại.
Cuối thời Tây Tấn, tại vùng Tịnh Châu (nay thuộc khu vực Sơn Tây), người Hung Nô và người Yết nổi dậy, tiến hành giết chóc và cướp bóc quy mô lớn. Cùng lúc đó, nạn đói hoành hành dữ dội. Năm Quang Hy nguyên niên (306), hơn hai vạn hộ dân, binh lính và quan lại tại Tịnh Châu, dưới sự dẫn dắt của thứ sử Tư Mã Đằng, đã phải rời bỏ quê hương, chạy sang Ký Châu để tìm lương thực, dần dần hình thành nên một tập đoàn lưu dân mang tên “Kì Hoạt”.
“Kì Hoạt” – đúng như tên gọi – mang ý nghĩa “cầu xin được sống”, phản ánh rõ sự bi thương và tuyệt vọng của con người trong loạn thế. Thành phần chủ yếu của Kì Hoạt quân là nông dân lưu vong người Hán. Dù trong đó cũng có một bộ phận từng là quan lại, sĩ phu hay binh lính của Tịnh Châu, nhưng số này không chiếm tỷ lệ lớn. Hơn nữa, khi đã gia nhập vào đoàn lưu dân, họ thực tế đã mất đi thân phận cũ, rời khỏi hệ thống tổ chức trước đây và tham gia lao động nông nghiệp, trở thành một phần của tầng lớp nông dân lưu vong.
Trong thời kỳ Ngũ Hồ Thập Lục Quốc, do chiến tranh liên miên ở miền Bắc, một lượng lớn dân cư đã di cư xuống phía Nam, tạo nên làn sóng dịch chuyển dân số quy mô lớn. Những người Hán còn ở lại miền Bắc phải dựa vào các công sự như ổ trại, thành lũy (坞堡) để tự vệ. Trong thời gian này, đã diễn ra sáu đợt di dân lớn:
1. Năm 296, thời Tấn Huệ Đế, loạn Tề Vạn Niên nổ ra ở Quan Trung, hàng vạn người chạy qua Hán Trung đến đất Thục, sau này giúp Lý Đặc và Lý Hùng lập quốc. Một bộ phận khác theo sông Hán đến Hoài Hà, rồi bị Thạch Lặc thu nạp.
2. Sau khi Ba Thục hỗn loạn, dân chúng chạy sang Kinh – Tương, nhưng bị hào tộc địa phương áp bức, cuối cùng nổi dậy và bị Vương Đôn, Đào Khản dẹp yên.
3. Dân đói ở Tịnh Châu kéo sang vùng Ký – Dự xin ăn, sau do Điền Dận lãnh đạo, được gọi là “Kì Hoạt tặc”.
4. Lương Châu ít bị chiến loạn, nhiều người đến đây lánh nạn, từ đó hình thành nền “văn hóa Hà Tây” với nhiều yếu tố Hán được bảo tồn.
5. Khi Hoa Bắc loạn lạc, nhiều người chạy sang Liêu Đông, được Mộ Dung Hoảng thu nhận, sau này góp phần giúp ông lập nên nước Tiền Yên.
Ban đầu, Kì Hoạt quân bị các thế lực cát cứ như Tư Mã Việt, Cẩu Hi, Vương Tuấn lợi dụng, cuốn vào các cuộc chiến tranh quân phiệt. Nhưng khi mâu thuẫn dân tộc ngày càng gay gắt, trở thành mâu thuẫn chủ yếu của xã hội, hoạt động của họ cũng chuyển sang chống lại các thế lực ngoại tộc như Hung Nô họ Lưu và người Yết họ Thạch.
Năm 311, sau khi Lạc Dương thất thủ vào tay Hung Nô, hai trung tâm lớn của các nhóm lưu dân Kì Hoạt hình thành tại Quảng Tông (nay thuộc Hà Bắc) và Trần Lưu (nay thuộc Khai Phong, Hà Nam). Trong hoàn cảnh hiểm nguy của loạn thế, họ vừa sản xuất nông nghiệp để duy trì sự sống, vừa duy trì tổ chức vũ trang. Trải qua nhiều năm chiến đấu khốc liệt với các thế lực Hồ tộc, họ rèn luyện được sức chiến đấu bền bỉ, nổi tiếng với sự dũng mãnh, tổ chức chặt chẽ và khả năng tồn tại lâu dài.
Sau khi Tây Tấn diệt vong, Kì Hoạt quân tiếp tục hoạt động mạnh tại các châu như Ký, U, Tịnh, tiến hành nhiều cuộc chiến đấu gian khổ chống lại các thế lực ngoại tộc, qua đó góp phần bảo vệ chính quyền Đông Tấn ở phương Nam.
Kì Hoạt quân phát triển qua nhiều thế hệ, thủ lĩnh thường do cùng một dòng họ kế tục.
Tuy nhiên, trong thời kỳ Hậu Triệu của người Yết thống trị Trung Nguyên, do hoàn cảnh bắt buộc để sinh tồn, Kì Hoạt quân cũng từng tạm thời thỏa hiệp. Dù vậy, tinh thần phản kháng dân tộc của họ chưa bao giờ bị dập tắt. Khi có cơ hội, họ lại nổi dậy chống lại sự thống trị tàn bạo. Thủ lĩnh Trần Ngọ của Kì Hoạt ở Trần Lưu trước khi qua đời còn dặn dò thuộc hạ không được quy phục người Hồ.
Năm 349, khi Hậu Triệu rơi vào nội loạn, quan viên người Hán là Lý Nông chạy đến Quảng Tông và được hàng vạn hộ Kì Hoạt tôn làm thủ lĩnh. Điều này phản ánh rõ tình hình thời đó: quan lại và dân chúng người Hán đoàn kết lại để tự vệ trước áp lực từ các thế lực ngoại tộc.
Sau đó, con trai của cựu thành viên Kì Hoạt là Nhiễm Mẫn (tức Thạch Mẫn), lợi dụng tình thế nội chiến của họ Thạch, cùng với sự ủng hộ của người Hán và Kì Hoạt quân, đã tiêu diệt Hậu Triệu vào năm 350, lập nên chính quyền Nhiễm Ngụy. Tuy nhiên, Lý Nông sau đó lại bị Thạch Mẫn giết hại. Lúc này, đã hơn 40 năm kể từ khi những người Kì Hoạt đầu tiên rời khỏi Tịnh Châu theo Tư Mã Đằng.
Giống như nhiều tập đoàn lưu dân khác, Kì Hoạt quân phát triển qua nhiều thế hệ, thủ lĩnh thường do cùng một dòng họ kế tục. Một bộ phận của họ cũng di cư xuống vùng Giang – Hoài. Trong quân đội của Tiền Tần, từng có những tướng lĩnh xuất thân từ Kì Hoạt, nổi tiếng với sức mạnh và khả năng bắn cung.
Đến cuối thời Đông Tấn, năm Nguyên Hy nguyên niên (419) đời Cung Đế, tại Hà Nam vẫn còn hơn một nghìn hộ lưu dân tụ tập ở phía nam thành Kim Dung (Lạc Dương), tham gia ủng lập hoàng tộc họ Tư Mã. Họ vẫn tự xưng là “Tịnh Châu Kì Hoạt”. Tính từ năm 306 đến thời điểm này, lực lượng này đã tồn tại suốt 113 năm – một minh chứng hiếm có về sức sống bền bỉ của một tập đoàn lưu dân trong lịch sử.
Vietbf @ Sưu tầm