|
Xung đột Trung Đông đã mang đến một sự thay đổi lặng lẽ nhưng đầy tác động đối với người dân Đông Á: Mỹ mang hệ thống THAAD sang Tây Á đối phó Iran.
Gần đây, dư luận Hàn Quốc bất ngờ đón nhận thông tin từ các phương tiện truyền thông về việc giới chức quân sự Mỹ đã tiến hành tháo dỡ và di dời một số bộ phận thuộc hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối (THAAD) đồn trú tại huyện Seongju. Sự rút lui đột ngột và âm thầm này đã tạo ra một sự mâu thuẫn sâu sắc với những lời giải thích chính thức trước đây từ phía nhà chức trách, khi họ luôn khẳng định hệ thống vũ khí trị giá hàng tỷ USD này là tấm khiên vô cùng cần thiết để bảo vệ khu vực khỏi mối đe dọa.
Hệ thống THAAD đến rồi đi
THAAD vốn được thiết kế với mục đích đánh chặn các loại tên lửa bay ở tầm cao, bao gồm nhiều khẩu đội và một hệ thống radar công suất cực lớn. Hệ thống này được bố trí kiên cố phía sau hàng rào bảo vệ nghiêm ngặt của lực lượng an ninh trên một ngọn đồi thuộc Seongju, một huyện nông thôn cách thủ đô Seoul khoảng ba giờ lái xe về phía nam. Vào thời điểm hệ thống này được triển khai vào năm 2016, khi tình hình bán đảo liên tục căng thẳng với các vụ thử nghiệm vũ khí ngày càng tinh vi, chính phủ Hàn Quốc đã lên tiếng xoa dịu dư luận bằng tuyên bố đây là một biện pháp hoàn toàn mang tính chất phòng thủ.
Mặc dù vậy, trong sâu thẳm dư luận Hàn Quốc, đặc biệt là người dân địa phương, từ lâu đã luôn tồn tại sự hoài nghi về lý do thực sự đằng sau việc triển khai THAAD. Không ít ý kiến trong xã hội cho rằng động cơ cốt lõi của Mỹ là củng cố sự hiện diện quân sự tại Đông Á nhằm tạo đối trọng với Trung Quốc và định hình lại cấu trúc an ninh khu vực.
Việc giới chức trách từng tuyên bố THAAD là yêu cầu bắt buộc vì an ninh quốc gia, nhưng nay lại âm thầm di dời các bộ phận thiết yếu mà không đưa ra lời giải thích minh bạch, càng làm sâu sắc thêm cuộc khủng hoảng niềm tin. Hồi tháng 3, tờ báo Washington Post và truyền thông địa phương đồng loạt đưa tin về sự dịch chuyển của các tổ hợp THAAD cũng như hệ thống đánh chặn Patriot ra khỏi khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Trong khi đó, Lực lượng Mỹ tại Hàn Quốc (USFK) từ chối bình luận với lý do cần tuân thủ các tiêu chuẩn về an ninh hoạt động quân sự. Sự im lặng này đã khơi dậy lại những ký ức căng thẳng năm 2016, khi cộng đồng cư dân nông thôn từng phải lập rào chắn, tổ chức các cuộc biểu tình quy mô lớn và phản kháng quyết liệt vì lo sợ nhịp sống bình yên bị phá vỡ bởi sự hiện diện của khí tài quân sự hạng nặng.
Chuyển dịch lực lượng và ván cờ chiến lược của Washington
Sự biến mất lặng lẽ của các bộ phận thuộc hệ thống phòng thủ không chỉ gây hoang mang cho người dân xung quanh khu vực đồn trú mà còn thổi bùng lên ngọn lửa đồn đoán trong giới tinh hoa chính trị và toàn xã hội về việc liệu nước Mỹ có đang dần thay đổi cam kết bảo vệ các đồng minh ở khu vực Đông Á hay không. Mặc dù chính quyền Hàn Quốc đã đưa ra những phát biểu công khai nhấn mạnh sự phản đối đối với việc chuyển giao các khí tài quân sự ra khỏi lãnh thổ, giới chức Seoul cũng thừa nhận họ gặp nhiều giới hạn trong việc tác động đến các quyết định triển khai lực lượng của Washington.
Lịch sử đồn trú của quân đội Mỹ tại Hàn Quốc đã kéo dài từ những năm 1950, với việc liên tục điều chỉnh các tài sản quân sự tùy thuộc vào điều kiện an ninh toàn cầu, thậm chí từng có thời kỳ Mỹ bố trí các đầu đạn hạt nhân chiến thuật tại quốc gia này cho đến năm 1991.
Hiện tại, mạng lưới đồn trú của Mỹ bao gồm khoảng 28.000 quân nhân tại Hàn Quốc và khoảng 53.000 quân nhân tại quốc gia láng giềng Nhật Bản. Tuy nhiên, tác động từ cuộc chiến tranh tại Iran đã lan rộng đến tận Đông Á. Giống như Hàn Quốc, xã hội Nhật Bản cũng đang chứng kiến sự hao hụt lực lượng phòng thủ khi Washington tiến hành tái phân bổ nguồn lực.
Hàng ngàn binh sĩ thuộc Đơn vị Viễn chinh Thủy quân Lục chiến số 31 đồn trú tại Okinawa, cùng với tàu đổ bộ tấn công USS Tripoli từ căn cứ ở Sasebo, đã được lệnh tiến thẳng đến khu vực Trung Đông để hỗ trợ cho Chiến dịch Epic Fury. Động thái này gợi nhắc lại những chính sách dưới thời Tổng thống Donald Trump, khi ông nhiều lần úp mở về mong muốn rút bớt khí tài quân sự và yêu cầu các đồng minh phải gánh vác phần lớn hơn trong chi phí quốc phòng. Quan điểm coi các đồng minh châu Á có đủ tiềm lực để tự đảm bảo an ninh đang dần trở thành một dòng chảy chiến lược rõ nét tại Lầu Năm Góc.
Michael Schiffer, chuyên gia nghiên cứu cấp cao về An ninh Quốc gia tại American Progress, nhận định cuộc xung đột tại Trung Đông đã đóng vai trò như một "chất xúc tác" đẩy nhanh quá trình tái phân bổ này. Giới chức Mỹ giờ đây đứng trước bài toán phải cân nhắc xem sự dịch chuyển này là giải pháp tạm thời ứng phó với khủng hoảng, hay sẽ được sử dụng như một tiền đề để tái cấu trúc lực lượng lâu dài.
Tuy nhiên, Mitoji Yabunaka, cựu nhà ngoại giao Nhật Bản, đánh giá rằng Washington vẫn có những lợi ích cốt lõi để duy trì sự hiện diện tại châu Á, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc. Việc duy trì các căn cứ tiền phương tại Nhật Bản và Hàn Quốc không chỉ mang danh nghĩa bảo vệ đồng minh mà còn cung cấp cho quân đội Mỹ những cơ sở hậu cần không thể thay thế ngay sát "sân sau" của các đối thủ tiềm tàng.
Sheila Smith, chuyên gia từ Hội đồng Quan hệ Đối ngoại, cũng cho rằng vẫn còn quá sớm để kết luận về một sự xoay trục chiến lược khỏi châu Á, và tương lai của lực lượng đồn trú sẽ phụ thuộc phần lớn vào diễn biến hậu xung đột tại Trung Đông.
Khoảng trống an ninh và nỗi lo âu thường trực trong lòng xã hội
Việc nước Mỹ bị cuốn sâu vào chảo lửa Trung Đông mang đến những hệ lụy trực tiếp cho cấu trúc tâm lý và cảm giác an toàn của người dân tại Đông Á. Hầu hết các nhà phân tích đều không hình dung ra một kết thúc nhanh chóng cho cuộc xung đột ở khu vực này.
Kurt Campbell, cựu thứ trưởng ngoại giao Mỹ, từng lưu ý rằng một khi đã vướng vào vũng lầy của những cuộc xung đột phức tạp, các chiến lược gia Washington luôn gặp vô vàn khó khăn trong việc rút chân ra. Thực tế này đồng nghĩa với việc các tài sản quân sự và lực lượng tinh nhuệ có thể sẽ bị mắc kẹt tại Trung Đông trong một thời gian dài, để lại một khoảng trống an ninh khó có thể lấp đầy ngay lập tức tại châu Á.
Matake Kamiya, giáo sư quan hệ quốc tế tại Học viện Quốc phòng Nhật Bản, thẳng thắn đánh giá việc điều động các lực lượng từng đồn trú tại châu Á đi nơi khác chắc chắn sẽ làm suy giảm tạm thời năng lực phản ứng nhanh của quân đội Mỹ trong khu vực, tạo ra rủi ro lớn nếu căng thẳng tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương bất ngờ leo thang.
Đối với người dân ở cả Hàn Quốc và Nhật Bản, đặc biệt là những cộng đồng đang sinh sống quanh các căn cứ quân sự, sự biến động này đang tạo ra một trạng thái tâm lý vô cùng phức tạp và nặng nề. Xuyên suốt nhiều thập kỷ, các phong trào dân sự tại Seongju hay Okinawa vẫn luôn duy trì áp lực, giăng các biểu ngữ yêu cầu tháo dỡ các hệ thống vũ khí ngoại lai vì họ không muốn quê hương mình bị biến thành căn cứ quân sự. Tuy nhiên, khi các hệ thống phòng thủ như THAAD hay Patriot thực sự bị rút đi một cách đột ngột giữa lúc tình hình thế giới đầy rẫy bất trắc, một làn sóng lo âu mới lại trỗi dậy trong lòng xã hội.
Người dân bị đẩy vào một tình thế trớ trêu: sự hiện diện của các căn cứ quân sự biến địa phương của họ thành mục tiêu tấn công hàng đầu trong mắt các thế lực đối địch, nhưng khi những tấm khiên phòng thủ tối tân nhất bị âm thầm tước bỏ để phục vụ cho một cuộc chiến cách xa hàng vạn dặm, họ cảm thấy mình đang bị bỏ rơi và phơi bày trước mọi rủi ro. Ở những vùng nông thôn đang ngày càng già hóa, nơi người cao tuổi chiếm phần lớn dân số, gánh nặng tâm lý do sống dưới cái bóng của các thiết bị quân sự và những biến động địa chính trị ngày càng trở nên đè nén.
Tâm trạng chung của xã hội hiện nay là sự kẹt cứng giữa khát vọng hòa bình, thoát khỏi sự quân sự hóa địa phương, và nỗi sợ hãi về sự chông chênh của các cam kết bảo vệ từ các đồng minh lớn. Sự bất định này khiến cộng đồng không thể tìm thấy sự bình yên thực sự, bởi họ hiểu rằng trong những toan tính chiến lược toàn cầu của các siêu cường, sinh mạng và sự an toàn của những người dân sống cạnh các mục tiêu quân sự luôn là những yếu tố mong manh nhất khi các cuộc xung đột nổ ra.
|
|