Nhà Đường tồn tại từ năm 618 đến năm 907 sau Công nguyên, có tổng cộng 23 vị hoàng đế, mặc dù có một khoảng gián đoạn ngắn khi Võ Tắc Thiên tự xưng Hoàng đế và lập ra triều đại Võ Chu (690–705).
Nhà Đường là một triều đại phong kiến hùng mạnh và thịnh vượng trong lịch sử Trung Quốc, tồn tại từ năm 618 đến năm 907 sau Công nguyên. Triều đại này do gia tộc họ Lý thành lập, kế tục quyền lực từ Nhà Tùy, trở thành biểu tượng của một thời kỳ thịnh trị kéo dài gần ba thế kỷ với nhiều thành tựu vượt trội về văn hóa, chính trị, kinh tế và quân sự. Các sử gia coi Nhà Đường là đỉnh cao của nền văn minh Trung Quốc truyền thống và một trong những giai đoạn hoàng kim nhất trong lịch sử phong kiến Trung Hoa.
Nhà Đường được thành lập vào ngày 18 tháng 6 năm 618 khi Lý Uyên (李淵) đăng quang hoàng đế, lấy niên hiệu là Đường Cao Tổ. Ông xuất thân là một đại quan dưới triều Tùy, nhưng nhân lúc triều Tùy suy yếu và nội loạn lan rộng, ông đã khởi binh chống lại và giành được quyền kiểm soát phần lớn lãnh thổ Trung Quốc. Cuối cùng, Lý Uyên phế bỏ nhà Tùy để tự xưng hoàng đế, chính thức khai sinh ra triều đại mới — Nhà Đường.

Hoàng đế Đường Thái Tông. Ảnh minh hoạ.
Quá trình phát triển của Nhà Đường trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, bắt đầu từ thời kỳ tập trung củng cố chính quyền và thống nhất đất nước dưới sự lãnh đạo của Đường Cao Tổ, sau đó mở rộng và phát triển mạnh mẽ dưới triều đại các hoàng đế kế tiếp. Tổng cộng, từ khi thành lập đến khi sụp đổ, Nhà Đường có 23 vị hoàng đế, mặc dù có một khoảng gián đoạn ngắn khi Võ Tắc Thiên tự xưng Hoàng đế và lập ra triều đại Võ Chu (690–705). Khoảng thời gian này được xem như một ngoại lệ trong lịch sử Nhà Đường, bởi sau khi bà qua đời, hoàng tộc họ Lý đã phục hồi ngai vàng và tiếp tục cai trị.
Trong số các hoàng đế Nhà Đường, có nhiều vị để lại dấu ấn sâu sắc, nổi bật nhất là Đường Thái Tông Lý Thế Dân, con trai của Đường Cao Tổ Lý Uyên, người đã củng cố quyền lực và mở rộng lãnh thổ, đưa đất nước bước vào thời kỳ thịnh trị. Dưới thời Đường Thái Tông, Nhà Đường đạt được những thành tựu lớn trong việc ổn định chính trị, cải cách hành chính và quân sự, mở rộng ảnh hưởng ra các vùng biên cương. Ngoài ra, Đường Huyền Tông là hoàng đế nổi tiếng khác với triều đại kéo dài từ 712 đến 756, được xem là thời kỳ “hoàng kim” về văn hóa, nghệ thuật và kinh tế của Nhà Đường.
Tuy nhiên, Nhà Đường cũng trải qua nhiều biến cố lớn, trong đó đáng kể nhất là cuộc loạn An Sử (755–763) — một cuộc nổi dậy lớn khiến triều đình bị suy yếu nghiêm trọng, gây tổn thất to lớn về nhân lực và tài sản, và đánh dấu bước chuyển từ giai đoạn hoàng kim sang suy thoái kéo dài. Loạn An Sử khiến Miền Bắc Trung Quốc rơi vào tình trạng hỗn loạn, kinh tế sa sút và quyền lực trung ương mất dần kiểm soát, mở đầu cho sự suy yếu không thể phục hồi thực sự của triều đại.
Nhà Đường chính thức kết thúc vào năm 907 khi hoàng đế cuối cùng là Đường Ai Đế bị tướng Chu Toàn Trung soán ngôi, chấm dứt hơn 280 năm cai trị của hoàng tộc họ Lý. Sự sụp đổ này không chỉ là hệ quả của các cuộc nổi loạn nội bộ và tham nhũng triều chính, mà còn do sự gia tăng quyền lực của các chiến khu tự trị, khiến chế độ trung ương không còn kiểm soát được toàn bộ đất nước. Sau khi Nhà Đường diệt vong, Trung Quốc bước vào giai đoạn hỗn loạn kéo dài được gọi là Thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc.
Nhà Đường có nhiều thành tựu vượt trội, góp phần làm nên uy danh “thời kỳ hoàng kim” trong lịch sử Trung Hoa. Về văn hóa và nghệ thuật, đây là thời kỳ phát triển rực rỡ với sự bùng nổ của thơ ca, hội họa, điêu khắc và đặc biệt là thơ Đường — một di sản văn hóa thế giới được ngợi ca rộng rãi. Nhiều thi nhân lớn như Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dịđã sáng tác những tác phẩm trường tồn cùng thời gian.
Trong lĩnh vực chính trị, Nhà Đường xây dựng một bộ máy quan liêu tinh thông dựa trên hệ thống khoa cử để tuyển chọn nhân tài, giúp duy trì sự ổn định và hiệu quả trong quản lý. Hệ thống thuế khóa, pháp luật và cơ cấu hành chính được cải tiến theo hướng khoa học, góp phần ổn định xã hội và thúc đẩy phát triển. Nhiều biện pháp cải cách đất đai và quân sự cũng được triển khai nhằm tăng cường sức mạnh quốc gia.
Về kinh tế, Nhà Đường phát triển nông nghiệp với các cải tiến kỹ thuật, tăng năng suất và thúc đẩy thương mại nội địa lẫn quốc tế. Thương mại với các nước láng giềng và vùng xa như Trung Á, Ấn Độ, Tây Á diễn ra sôi động, đặc biệt qua Con đường Tơ lụa nối Trung Quốc với thế giới bên ngoài. Sự phồn thịnh này khiến kinh tế Đường trở thành một trong những nền kinh tế mạnh nhất thế giới thời bấy giờ.
Trong khoa học và kỹ thuật, Nhà Đường cũng đóng góp nhiều phát minh, ứng dụng trong y học, thiên văn, bản đồ học và kỹ thuật in, tạo tiền đề cho các phát triển sau này trong lịch sử Trung Hoa. Nhờ nền tảng này, triều đại trở thành trung tâm giao lưu văn hóa và học thuật giữa các vùng rộng lớn ở châu Á.
Về quy mô dân cư và lãnh thổ, Nhà Đường từng đạt diện tích rộng lớn hàng triệu km² ở đỉnh cao, kiểm soát một phần lớn lãnh thổ Trung Quốc và các vùng lân cận. Theo số liệu thống kê lịch sử, ở thời đại đỉnh cao, diện tích lãnh thổ của Đường là khoảng 12.370.000 km², một con số rất lớn trong bối cảnh thế giới cổ đại và trung đại.
Về dân số, trong thế kỷ thứ 8, Trung Quốc dưới thời Nhà Đường có dân số ước tính lên tới khoảng 70 triệu người vào năm 750, sau đó giảm dần do chiến tranh, thiên tai và các vấn đề xã hội khác trong những thế kỷ sau đó. Tới khoảng năm 900, dân số được ước tính còn khoảng 39 triệu người ở vùng do triều đình kiểm soát.
Như vậy, Nhà Đường không chỉ là một triều đại với bề dày lịch sử kéo dài gần ba thế kỷ, mà còn là biểu tượng của sự thịnh trị, của một nền văn hóa rực rỡ và một mô hình quản lý hiệu quả. Từ sự thống nhất đất nước sau thời Tùy đến sự suy vong cuối cùng, lịch sử Đường phản ánh đầy đủ những thăng trầm của một đế chế phong kiến hùng mạnh, để lại di sản sâu rộng cho hậu thế và cho cả lịch sử nhân loại
Vietbf @ Sưu tầm