Ở Việt Nam, gần như ngày nào cũng có tin trộm xe máy, cướp giật điện thoại, dây chuyền, túi xách. Nghe riết thành quen tai, mà quen không có nghĩa là bình thường. Đáng thương nhất vẫn là sinh viên, học sinh và công nhân. Cha mẹ chắt chiu mua chiếc xe cho con đi học xa nhà, có người còn trả góp từng tháng. Công nhân thì chiếc xe là cái chân, cái tay; mất xe là mất phương tiện đi làm, mất ca, mất lương, đôi khi mất luôn công việc.
Và cái đau nhất không chỉ là mất tiền. Cái đau là cảm giác “ra đường phải nơm nớp”, nghe một tiếng pô xe lạ cũng giật mình, kẹp túi sát ngực vẫn lo, đeo sợi dây chuyền cũng phải nhìn trước ngó sau như đang mang tội.
Một nghịch lý nhức nhối: nhiều nước nghèo vẫn ít cướp giật hơn
Người ta hay so: Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Singapore, Campuchia… nhiều nơi ban đêm xe máy, ô tô để ngay trước nhà; ban ngày dựng xe ven đường, có khi không khóa; cũng không thấy bãi giữ xe dày đặc như ở Việt Nam. Cướp giật điện thoại, túi xách, dây chuyền ngoài đường “không phải là không có”, nhưng hiếm đến mức không trở thành nỗi ám ảnh tập thể.
Điều đáng nói: các nước đó đâu thiếu người nghèo, thất nghiệp hay nghiện ngập. Vậy tại sao tội phạm đường phố không “nở rộ” như một nghề?
Có người nhắc Trung Quốc đi du lịch rất an toàn, yên tâm vì ít móc túi cướp giật. Có người lại phản biện: “Ngay cả Mỹ giàu cũng trộm cướp như cơm bữa.” Đúng, tội phạm có ở khắp nơi. Nhưng khác nhau nằm ở chỗ: xã hội nào chặn được “đầu ra”, xã hội đó giảm động lực phạm tội. Xã hội nào để “đầu ra” thông thoáng, xã hội đó bắt bao nhiêu cũng vẫn mọc lại.
Gốc của vấn đề: trộm sống nhờ nơi tiêu thụ – chặn đầu ra là giảm tội phạm
Nhiều nước quản lý rất “thực dụng”: xe cộ, điện thoại, nữ trang, linh kiện… muốn mua bán phải có giấy tờ chứng minh hợp pháp. Cửa hàng mà mua đồ không rõ nguồn gốc bị xem là tiêu thụ tài sản phạm pháp: phạt nặng, tù nặng, rút giấy phép, đóng cửa vĩnh viễn.
Khi không còn ai dám mua, đồ gian tự biến thành “cục sắt vô giá trị”. Trộm có lấy được cũng không bán được. Không bán được thì không còn lợi nhuận. Không còn lợi nhuận thì không còn “đất sống”. Tội phạm tự khắc giảm mà không cần tuần tra dày đặc đến mức nghẹt thở.
“Có cầu mới có cung.” Trộm không tự sinh ra từ hư không. Nó được nuôi bằng thói quen ham rẻ, bằng những chỗ thu mua nhắm mắt, bằng các kênh tiêu thụ dễ dãi.
Việt Nam: xử phần ngọn, bỏ phần gốc – nên trộm “mọc chỗ này, lan chỗ khác”
Ở Việt Nam, câu chuyện thường bắt đầu sau khi mất: camera, truy tìm, đăng bài, nhờ cộng đồng chia sẻ, rồi chờ may rủi. Công an chạy theo từng vụ, nhưng trộm vẫn không giảm. Vì sao? Vì đồ trộm vẫn dễ bán.
Xe máy bị rã ra bán từng món phụ tùng. Thay số khung số máy, tráo giấy tờ, “hợp thức hóa” đủ kiểu. Điện thoại thì đổi IMEI, bẻ khóa, bán sang tay. Nữ trang thì nấu lại. Phế liệu thì cân ký. Nắp cống, kính xe hơi, dây điện, sắt thép… thứ gì cũng có điểm thu gom. Đầu ra mở, lợi nhuận cao, rủi ro thấp: đó là công thức để tội phạm sinh sôi.
“Bắt trộm không có ăn nên không bắt, ra đường bắt xe người dân dễ ăn hơn.” Đây là cảm nhận xã hội, không phải kết luận pháp lý, nhưng nó phản ánh một thứ đáng sợ: niềm tin bị bào mòn. Khi dân tin rằng luật không nhắm vào kẻ tiêu thụ đồ gian, thì dân sẽ tin rằng trộm còn dài dài.
Chuyện xưa kể lại: dẹp được “đầu ra” là dẹp được nạn mất cắp
Thời 1970–1973 ở Sài Gòn từng có tiệm mua bán phụ tùng máy bay. Trong sân bay xảy ra mất linh kiện liên tục. Chính quyền dẹp ngay điểm tiêu thụ, thế là nạn mất cắp trong sân bay giảm mạnh.
Người khác nhắc thập niên 1990 đem bán điện thoại phải có hóa đơn, khai thông tin cá nhân. Có người nhắc trước 1975, mua bán nữ trang quý kim không có hóa đơn thì dù rẻ mấy cũng không ai dám mua.
Những câu chuyện ấy gợi lại một nguyên tắc rất “đời”: muốn hết trộm, đừng chỉ rượt theo thằng trộm. Hãy bóp nghẹt cái ống thở của nó.
Nhưng không chỉ là luật: còn là đạo đức xã hội và tấm gương từ “nóc nhà”
“THƯỢNG BẤT CHÍNH, HẠ TẮC LOẠN” và “nhà dột từ nóc”. Đây là cách người dân nói về cảm giác bất công: khi những vụ việc lớn bị xử nhẹ trong mắt công chúng, thì chuyện cắp vặt ngoài đường lại càng khó răn đe.
Cũng có ý kiến cho rằng xã hội coi tội phạm là “nguồn thu” và “luật rừng được thực thi”. Đây là lời than của dư luận, không phải sự thật được kiểm chứng trong mọi trường hợp. Nhưng nó cho thấy: người ta đang không chỉ sợ trộm, mà sợ cả một môi trường nơi cái xấu có thể sống dai vì có người dung dưỡng, có người chống lưng, có kẽ hở để lọt.
Nói cho công bằng: thất nghiệp, phá sản, bần cùng… cũng là “xăng” đổ vào tội phạm. Có người dự báo năm 2026 trộm cướp có thể tăng mạnh vì kinh tế khó khăn. Điều này có thể xảy ra ở bất kỳ nơi nào. Nhưng dù kinh tế có khó đến đâu, nếu “đầu ra” bị khóa chặt, trộm vẫn khó sống. Ngược lại, nếu “đầu ra” mở, kinh tế càng khó thì càng nhiều kẻ liều.
Muốn an toàn: phải làm cho đồ gian không còn đường thở
Nếu thật sự muốn giảm trộm cắp, cướp giật, phải đánh thẳng vào các mắt xích tiêu thụ, chứ không chỉ tăng tuần tra.
Thứ nhất, siết mạnh các điểm thu mua dễ biến thành “máy xay” tài sản trộm: tiệm cầm đồ, chợ đồ cũ, cửa hàng phụ tùng, thu mua phế liệu, tiệm vàng… Cơ sở nào mua đồ không rõ nguồn gốc phải chịu trách nhiệm nặng, không thể “mua nhầm thì thôi”.
Thứ hai, bắt buộc cơ chế chứng minh nguồn gốc với các mặt hàng có rủi ro cao: xe máy/linh kiện lớn, điện thoại, laptop, trang sức… mua bán phải có dấu vết giấy tờ tối thiểu, có lưu thông tin giao dịch.
Thứ ba, làm thật nghiêm tội “tiêu thụ tài sản do phạm tội mà có”. Nhiều bình luận nói rất đúng: phạt nặng người tiêu thụ thì trộm tự giảm.
Thứ tư, làm hệ thống tìm lại tài sản dễ hơn: định danh – truy xuất – thu hồi. Nhiều nước khiến kẻ trộm sợ nhất không phải vì cảnh sát đông, mà vì lấy xong cũng vô dụng, bán ra là lộ.
Lấy ví dụ Côn Đảo: ít mất xe vì… đem ra ngoài đảo không được, bán trong đảo cũng lộ ngay. Đó là minh họa sống động cho quy luật “đầu ra”.
Lời kết: xã hội yên bình không phải vì bắt nhiều, mà vì không còn lý do để trộm
Một câu được nhiều người tâm đắc: “Một xã hội yên bình không đến từ việc bắt nhiều người hơn, mà đến từ việc khiến người ta không còn lý do để phạm tội.”
Đúng. Nếu đồ gian không còn nơi tiêu thụ, trộm sẽ tự tắt lửa. Nếu mua đồ luôn đòi giấy tờ, người ham rẻ bớt một lần, xã hội bớt một vụ. Nếu luật nhắm vào đúng gốc rễ và thực thi công bằng, người đi đường sẽ thôi phải sống trong trạng thái cảnh giác 24/7.
Và khi đó, chiếc xe của sinh viên không chỉ là chiếc xe. Nó là niềm tin của cha mẹ. Là công sức trả góp từng tháng. Là đôi chân mưu sinh của công nhân. Là một phần bình yên tối thiểu mà một xã hội tử tế phải bảo vệ cho người lương thiện.