Các chỉ huy quân sự Mỹ đang bày tỏ lo ngại nghiêm trọng về việc Lầu Năm Góc chuyển các loại vũ khí chính xác tầm xa từ khu vực châu Á-Thái Bình Dương sang Trung Đông trong bối cảnh chiến tranh với Iran chưa có lối thoát, theo TRT World.

Việc tiêu hao đạn dược quá nhanh đã buộc Lầu Năm Góc phải điều chuyển vũ khí từ châu Á và châu Âu sang Trung Đông dấy lên nhiều lo ngại. Ảnh Reuters
Kể từ khi cuộc chiến Mỹ-Israel với Iran bắt đầu vào cuối tháng 2, Mỹ đã sử dụng khoảng 1.100 tên lửa hành trình tàng hình tầm xa - loại vốn được thiết kế cho các kịch bản đối đầu tiềm tàng với Trung Quốc - các quan chức quân sự Mỹ tiết lộ.
Ngoài ra, hơn 1.000 tên lửa hành trình Tomahawk cũng đã được phóng, cùng với hơn 1.200 tên lửa đánh chặn Patriot và hơn 1.000 tên lửa mặt đất Precision Strike và ATACMS. Điều này khiến lượng dự trữ vũ khí giảm xuống mức thấp, theo các ước tính nội bộ của Bộ Quốc phòng và các quan chức Quốc hội.
Điều đáng chú ý là số Tomahawk được bắn ra gấp khoảng 10 lần số lượng Mỹ mua mỗi năm, cho thấy tốc độ tiêu hao vượt xa năng lực sản xuất hiện tại. Thậm chí, một số ước tính cho thấy có những loại tên lửa phòng không chủ lực đã giảm hơn một nửa, và có thể mất 4–6 năm để phục hồi kho dự trữ ở mức trước chiến tranh.
Rút vũ khí từ châu Âu, châu Á, rủi ro lan rộng
Bộ Quốc phòng Mỹ chưa công bố số lượng đạn dược đã sử dụng trong 38 ngày giao tranh với Iran trước khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực cách đây hai tuần. Nhưng Lầu Năm Góc cho biết đã tấn công hơn 13.000 mục tiêu. Tuy nhiên, các chuyên gia nhận định, con số này không phản ánh đầy đủ lượng vũ khí sử dụng, bởi các mục tiêu lớn thường bị tấn công nhiều lần, tiêu hao nhiều đạn dược hơn.
Các quan chức Nhà Trắng cũng từ chối ước tính tổng chi phí, nhưng hai tổ chức độc lập cho rằng chi phí chiến tranh là rất lớn: từ 28 đến 35 tỷ USD, tương đương gần 1 tỷ USD mỗi ngày. Chỉ trong hai ngày đầu, quân đội Mỹ đã tiêu tốn 5,6 tỷ USD cho đạn dược.
Báo cáo cho biết việc tiêu hao đạn dược quá nhanh đã buộc Lầu Năm Góc phải điều chuyển vũ khí từ châu Âu lẫn châu Á sang Trung Đông, dấy lên lo ngại ảnh hưởng đến khả năng sẵn sàng ứng phó với các mối đe dọa ở những khu vực khác.
Một số quan chức và chuyên gia cảnh báo điều này có thể tạo ra “khoảng trống chiến lược”, đặc biệt trong bối cảnh Mỹ vẫn coi khu vực Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương là ưu tiên hàng đầu.
Theo các phân tích gần đây, lượng đạn dược bị tiêu hao trong chiến dịch Iran đã làm suy yếu khả năng phản ứng nhanh của Mỹ nếu xảy ra khủng hoảng lớn khác - đặc biệt là với Trung Quốc.
Trước khi chiến tranh nổ ra, Mỹ đã điều tàu sân bay USS Abraham Lincoln từ Biển Đông sang Trung Đông. Sau đó, hai đơn vị Thủy quân lục chiến – mỗi đơn vị khoảng 2.200 quân – cũng được điều từ Thái Bình Dương sang khu vực này. Các hệ thống phòng không tiên tiến, bao gồm tên lửa Patriot và hệ thống THAAD từ Hàn Quốc, cũng bị rút bớt để đối phó với các cuộc tấn công bằng UAV và rocket từ Iran.
Đây là lần đầu tiên các tên lửa đánh chặn của hệ thống THAAD tại châu Á bị điều chuyển đi, trong bối cảnh hệ thống này được triển khai để đối phó với mối đe dọa tên lửa từ Triều Tiên.
Tại châu Âu, cuộc chiến Iran đã làm suy giảm các hệ thống vũ khí quan trọng phục vụ phòng thủ sườn phía đông của NATO trước Nga. Sự thiếu hụt thiết bị bay không người lái trinh sát và tấn công cũng được đánh giá là vấn đề nghiêm trọng. Việc cắt giảm huấn luyện và diễn tập làm suy yếu khả năng tiến hành các chiến dịch tấn công và răn đe.
Cường độ hoạt động cao khiến tàu chiến, máy bay và binh sĩ phải hoạt động liên tục, gây áp lực lớn lên công tác bảo trì và vận hành. Một quan chức quân sự thừa nhận rằng nguồn dự trữ vũ khí của Mỹ “luôn có giới hạn”.
Vấn đề lớn: Vũ khí quá đắt, sản xuất quá chậm
Để khôi phục kho vũ khí về mức trước chiến tranh, Mỹ sẽ phải đưa ra những lựa chọn khó khăn về việc duy trì sức mạnh quân sự ở đâu trong thời gian tới. Thượng nghị sĩ Jack Reed cảnh báo rằng với tốc độ sản xuất hiện tại, việc bù đắp số vũ khí đã sử dụng có thể mất nhiều năm.
Chuyên gia Mark Cancian bình luận, Mỹ hiện vẫn có đủ một số loại đạn dược, nhưng nhiều loại quan trọng – đặc biệt là vũ khí tấn công mặt đất và phòng thủ tên lửa – vốn đã thiếu trước chiến tranh, nay càng trở nên khan hiếm hơn.
Nhà Trắng phản bác các lo ngại này, khẳng định Mỹ vẫn sở hữu lực lượng quân sự mạnh nhất thế giới với kho vũ khí đủ lớn để thực hiện mọi nhiệm vụ. Tuy nhiên, Lầu Năm Góc từ chối cung cấp chi tiết về năng lực và nhu cầu vũ khí vì lý do an ninh.
Một số nghị sĩ Cộng hòa đã thúc đẩy tăng chi tiêu cho sản xuất vũ khí. Bộ trưởng Chiến tranh Pete Hegseth coi đây là ưu tiên hàng đầu. Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã ký các thỏa thuận kéo dài 7 năm với các tập đoàn quốc phòng lớn như Lockheed Martin nhằm tăng năng lực sản xuất, bao gồm việc tăng gấp bốn lần sản lượng vũ khí dẫn đường chính xác và tên lửa đánh chặn THAAD.
Tuy nhiên, các kế hoạch mở rộng sản xuất vẫn chưa được triển khai do thiếu nguồn tài chính được Quốc hội phê duyệt. Trong khi đó, quân đội vẫn phải tiêu hao vũ khí với tốc độ cao để đáp ứng nhu cầu chiến trường, khiến một số loại đạn dược giảm nhanh hơn các loại khác.
Trong bối cảnh đó, chiến tranh Iran không chỉ là một cuộc xung đột khu vực mà còn đặt ra thách thức chiến lược dài hạn đối với khả năng duy trì ưu thế quân sự toàn cầu của Mỹ.
Vietbf @ Sưu tầm