Gia tộc họ Bối không trở nên giàu có nhờ may mắn nhất thời, mà nhờ tích lũy qua hàng trăm năm. Từ tiệm thuốc nhỏ thời Minh, đến bất động sản Thượng Hải, rồi đến thế hệ trí thức toàn cầu, tất cả đều dựa trên hai trụ cột: tài sản và giáo dục.
Câu chuyện của gia tộc họ Bối (贝家) phải bắt đầu từ thời Gia Tĩnh nhà Minh. Tổ tiên là Bối Lan Đường, xuất thân từ Kim Hoa (Chiết Giang), gánh thuốc rong đến Tô Châu, dựng quầy nhỏ bên ngoài cửa Xương Môn, hành nghề bắt mạch, bốc thuốc. Nhờ giữ chữ tín và tay nghề vững vàng, việc kinh doanh dần ổn định. Các thành viên trong gia đình cùng học cách nhập dược liệu, phối thuốc, từ đó từng bước biến một quầy thuốc nhỏ thành nền tảng cho cả gia tộc.
Đến thời Càn Long nhà Thanh, họ Bối đã trở thành gia đình giàu có có tiếng ở Tô Châu. Việc kinh doanh không chỉ dừng ở dược liệu mà còn mở rộng sang tơ lụa, trà và cả lĩnh vực tài chính như hiệu cầm đồ, tiền trang. Các bậc trưởng bối luôn dặn dò con cháu phải chăm chỉ, giữ chữ tín, không quên gốc rễ – và tinh thần ấy được truyền qua nhiều thế hệ.
Gia tộc họ Bối giàu có suốt 500 năm.
Gia sản ngày càng lớn mạnh, nhưng họ Bối không chỉ lo làm giàu cho riêng mình. Chính gia phong này giúp họ vượt qua nhiều biến động lịch sử, giữ vững cơ nghiệp. Đến thời cận đại, thế hệ thứ 13 xuất hiện hai nhân vật nổi bật là Bối Tái An và Bối Nhuận Sinh.
Bối Tái An từng đỗ tú tài, sau tiếp quản việc kinh doanh và chuyển hướng sang lĩnh vực tài chính. Ông tham gia sáng lập Ngân hàng Thượng Hải, đồng thời hỗ trợ thành lập chi nhánh Tô Châu của Công ty Du lịch Trung Quốc. Đến đời con cháu, Bối Tổ Di tiếp tục hoạt động trong ngành tài chính, từng giữ chức vụ quan trọng tại Ngân hàng Trung Quốc, thậm chí đảm nhiệm vị trí Tổng giám đốc Ngân hàng Trung ương. Như vậy, gia tộc họ Bối đã chuyển mình từ tiệm thuốc truyền thống sang hệ thống tài chính hiện đại.
Về bất động sản, Bối Nhuận Sinh là người có tầm nhìn đặc biệt. Đầu thế kỷ XX, sau khi kiếm được tiền từ kinh doanh sơn và thuốc nhuộm, ông dồn phần lớn vốn đầu tư vào nhà đất tại Thượng Hải. Từ những năm 1920, ông liên tục mua đất, xây nhà, tích lũy gần một nghìn bất động sản với tổng diện tích hơn 160.000 m².
Những tài sản này chủ yếu được cho thuê, tạo nguồn thu ổn định cho gia tộc. Không chỉ vậy, ông còn bỏ ra 800.000 đồng bạc để mua lại vườn cổ Sư Tử Lâm ở Tô Châu, tu sửa thành nơi sinh hoạt chung của gia tộc và phụng dưỡng người già, đồng thời lập quỹ hỗ trợ học tập cho con cháu. Nhờ những sắp xếp này, họ Bối vẫn đứng vững trong thời loạn.
Dù giàu có, gia tộc chưa bao giờ xem nhẹ giáo dục. Quy định trong gia đình rất rõ ràng: con cháu phải chăm chỉ học hành, không được lười biếng. Thế hệ của Bối Duệ Minh lớn lên trong môi trường như vậy. Sinh năm 1917 tại Quảng Châu, ông sớm chuyển đến Thượng Hải và Tô Châu, thường xuyên lui tới vườn Sư Tử Lâm, từ đó nuôi dưỡng niềm đam mê kiến trúc.
Năm 1935, ở tuổi 18, ông quyết định sang Mỹ học kiến trúc, bất chấp mong muốn của gia đình là theo ngành tài chính. Ông tốt nghiệp Học viện Công nghệ Massachusetts, sau đó hoàn thành bằng thạc sĩ tại Đại học Harvard. Gia đình tuy có truyền thống tài chính, nhưng vẫn ủng hộ lựa chọn của ông.
Truyền thống học tập tại các trường danh tiếng được duy trì qua nhiều thế hệ. Anh chị em của Bối Duệ Minh phần lớn theo học tại Harvard hoặc Columbia. Đến thế hệ con ông, ba người con trai đều tốt nghiệp Harvard, còn con gái học luật tại Columbia. Tất cả đều dựa vào năng lực cá nhân.
Gia tộc họ Bối luôn nhấn mạnh rằng giáo dục không phải để khoe khoang, mà để con cháu có thể tiếp nối sự nghiệp. Chính điều này giúp họ phá vỡ quan niệm “giàu không quá ba đời”. Dù trải qua nhiều biến động, thậm chí nhiều người định cư ở nước ngoài, họ vẫn giữ vững tinh thần học tập và vươn lên.
Bối Duệ Minh sau này trở thành kiến trúc sư tầm cỡ thế giới, với nhiều công trình mang tính biểu tượng. Dù thành danh quốc tế, ông luôn nhớ về quê hương. Công trình kim tự tháp kính tại Bảo tàng Louvre năm 1989 đã chứng minh tài năng của ông trên trường quốc tế.
Trước khi nghỉ hưu, ông thiết kế Bảo tàng Tô Châu mới, kết hợp tinh hoa kiến trúc cổ điển với hiện đại, đồng thời tối ưu chi phí xây dựng. Công trình hoàn thành năm 2006, trở thành biểu tượng mới của Tô Châu và gắn kết sâu sắc hơn giữa gia tộc với quê hương.
Các thế hệ sau tiếp tục phát triển theo hướng đa dạng: người làm kiến trúc, người theo tài chính, luật, giáo dục và nghiên cứu. Dù ở trong Trung Quốc hay ngoài nước, họ vẫn duy trì truyền thống học tập tại các trường hàng đầu.
Gia tộc họ Bối không trở nên giàu có nhờ may mắn nhất thời, mà nhờ tích lũy qua hàng trăm năm. Từ tiệm thuốc nhỏ thời Minh, đến bất động sản Thượng Hải, rồi đến thế hệ trí thức toàn cầu, tất cả đều dựa trên hai trụ cột: tài sản và giáo dục.
Hơn 500 năm tồn tại, gia tộc này đã trải qua nhiều thăng trầm nhưng chưa từng suy sụp. Điều giữ họ vững vàng không chỉ là tiền bạc, mà còn là gia phong coi trọng học vấn và đạo đức. Tài sản tạo nền tảng vật chất, còn giáo dục đảm bảo sự kế thừa nhân tài – hai yếu tố kết hợp tạo thành vòng phát triển bền vững.
Câu chuyện của họ Bối cho thấy sự thịnh vượng của một gia tộc không đến từ vận may, mà từ sự kiên trì, kỷ luật và tầm nhìn dài hạn. Đây cũng là bài học có giá trị cho nhiều gia đình hiện đại khi nghĩ về con đường phát triển lâu dài.
Một số tài liệu dã sử cho rằng Dương Quý Phi cao khoảng 1m64–1m65 và nặng chừng 65–70kg. Nếu xét theo tiêu chuẩn hiện đại, đây là mức cân nặng thuộc dạng hơi đầy đặn, nhưng hoàn toàn chưa thể gọi là béo phì.
Dương Quý Phi – tên thật là Dương Ngọc Hoàn – từ lâu đã trở thành biểu tượng sắc đẹp nổi tiếng bậc nhất trong lịch sử Trung Hoa. Tuy nhiên, xung quanh nhan sắc của bà luôn tồn tại một câu hỏi gây tranh cãi: Liệu Dương Quý Phi có thực sự “béo” như lời đồn? Và nếu có, cân nặng thực tế của bà là bao nhiêu? Đồng thời, điều gì đã khiến bà được Đường Huyền Tông sủng ái đến mức say mê, thậm chí ảnh hưởng đến vận mệnh cả triều đại?
Trước hết, cần hiểu rằng quan niệm thẩm mỹ thời nhà Đường hoàn toàn khác với hiện đại. Nếu ngày nay nhiều người đề cao vẻ đẹp mảnh mai, thì vào thời Đường, vẻ đẹp “phong mãn”, đầy đặn lại được xem là biểu tượng của sự giàu sang và phồn vinh. Trong bối cảnh xã hội thịnh trị, kinh tế phát triển, con người không còn lo thiếu ăn, thì một thân hình tròn trịa, da dẻ hồng hào chính là dấu hiệu của cuộc sống sung túc. Vì vậy, việc Dương Quý Phi có thân hình đầy đặn không những không bị coi là khuyết điểm, mà còn là ưu điểm nổi bật.
Dương Quý Phi cao 1m65, nặng 70 kg?
Về cân nặng thực tế, chính sử không ghi chép cụ thể. Tuy nhiên, một số tài liệu dã sử cho rằng bà cao khoảng 1m64–1m65 và nặng chừng 65–70kg. Nếu xét theo tiêu chuẩn hiện đại, đây là mức cân nặng thuộc dạng hơi đầy đặn, nhưng hoàn toàn chưa thể gọi là béo phì. Thậm chí, với tỷ lệ chiều cao – cân nặng như vậy, có thể nói bà sở hữu vóc dáng cân đối, khỏe khoắn, đặc biệt phù hợp với những người hoạt động nghệ thuật như ca múa.
Điều này càng có cơ sở khi xét đến việc Dương Quý Phi là một vũ công xuất sắc. Nghệ thuật múa đòi hỏi sự linh hoạt, dẻo dai và thể lực tốt – điều mà một cơ thể quá nặng nề khó có thể đáp ứng. Trong thơ ca cổ, hình ảnh của bà luôn gắn với sự mềm mại, uyển chuyển, chứ không hề thô kệch. Vì vậy, có thể khẳng định rằng, Dương Quý Phi không phải là hình mẫu “béo phì”, mà là vẻ đẹp tròn trịa, săn chắc và tràn đầy sức sống.
Dẫu vậy, nhiều giai thoại vẫn nhắc đến thân hình “đầy đặn” của bà. Chẳng hạn, có câu chuyện kể rằng khi Đường Huyền Tông lén tư tình với một phi tần khác, người này đã buông lời mỉa mai Dương Quý Phi là “người đàn bà béo”. Dù mang tính chất giai thoại, chi tiết này phần nào phản ánh cách nhìn của người đương thời về vóc dáng của bà. Ngoài ra, việc bà rất thích ăn vải – một loại trái cây nhiều đường – cùng với cuộc sống cung đình ít vận động cũng góp phần khiến cơ thể trở nên đầy đặn hơn.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở cân nặng thì chưa đủ để lý giải sức hút của Dương Quý Phi. Yếu tố quan trọng đầu tiên chính là nhan sắc. Bà được xếp vào hàng “Tứ đại mỹ nhân” Trung Hoa, cùng với Tây Thi, Điêu Thuyền và Vương Chiêu Quân. Vẻ đẹp của bà được ca ngợi bằng cụm từ “tu hoa” – nghĩa là khiến hoa phải xấu hổ mà khép cánh.
Một giai thoại nổi tiếng kể rằng, khi bà dạo chơi trong vườn và rơi lệ vì nhớ nhà, những giọt nước mắt rơi xuống hoa khiến hoa khép lại. Dù mang tính huyền thoại, câu chuyện này cho thấy vẻ đẹp của Dương Quý Phi đã được thần thoại hóa đến mức nào trong tâm thức người xưa.
Bên cạnh nhan sắc, sự đồng điệu về tâm hồn cũng là yếu tố khiến Đường Huyền Tông say mê bà. Dương Ngọc Hoàn từ nhỏ đã được giáo dục tốt, tinh thông cầm, kỳ, thi, họa, đặc biệt là ca múa. Trong khi đó, Đường Huyền Tông cũng là một vị vua yêu nghệ thuật, nhất là âm nhạc. Chính sự tương đồng này đã tạo nên mối quan hệ không chỉ là tình ái, mà còn là tri kỷ. Nhà vua thậm chí còn sáng tác khúc “Nghê thường vũ y” để riêng bà biểu diễn – một minh chứng cho sự sủng ái đặc biệt.
Một yếu tố khác, nghe có vẻ kỳ lạ nhưng lại được nhiều tài liệu nhắc đến, chính là mùi hương cơ thể của Dương Quý Phi. Tương truyền bà có mùi cơ thể khá nặng, nên thường dùng hoa hồng để tắm và sử dụng các loại hương liệu như “hương cơ hoàn” để át mùi. Tuy nhiên, sự hòa quyện giữa mùi cơ thể, mồ hôi và hương hoa lại tạo thành một mùi hương rất riêng biệt, khiến Đường Huyền Tông say mê. Điều này cho thấy sức hấp dẫn của bà không chỉ nằm ở ngoại hình mà còn ở những yếu tố rất “con người”, rất tự nhiên.
Cuộc đời của Dương Quý Phi cũng đầy kịch tính. Ban đầu, bà được gả cho Thọ vương – con trai của Đường Huyền Tông. Tuy nhiên, chính nhà vua lại đem lòng yêu bà. Sau nhiều sắp đặt, bà được đưa vào cung với danh nghĩa đạo sĩ, rồi sau đó chính thức trở thành Quý Phi. Từ đó, bà trở thành người phụ nữ được sủng ái nhất hậu cung.
Sự sủng ái này không chỉ dừng ở tình cảm cá nhân mà còn ảnh hưởng đến chính sự. Anh họ của bà là Dương Quốc Trung nhờ đó mà nắm giữ quyền lực lớn, dù không có thực tài. Trong khi đó, các tướng lĩnh như An Lộc Sơn lại lợi dụng sự lỏng lẻo của triều đình để tích lũy lực lượng, dẫn đến loạn An Sử – một biến cố làm suy yếu nghiêm trọng nhà Đường.
Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi quân đội nổi loạn, buộc Đường Huyền Tông phải xử tử Dương Quý Phi để xoa dịu lòng quân. Tại Mã Ngôi Pha, bà bị ép phải tự vẫn bằng dải lụa trắng, kết thúc cuộc đời của một trong những mỹ nhân nổi tiếng nhất lịch sử trong bi thương.
Nhìn lại, có thể thấy rằng câu hỏi “Dương Quý Phi có béo không?” thực chất chỉ phản ánh sự khác biệt về tiêu chuẩn thẩm mỹ giữa các thời đại. Nếu đặt trong bối cảnh nhà Đường, bà là hiện thân hoàn hảo của cái đẹp: đầy đặn nhưng cân đối, mềm mại nhưng tràn đầy sức sống. Ngay cả theo tiêu chuẩn hiện đại, vóc dáng của bà cũng không hề quá khổ, mà gần với hình mẫu khỏe khoắn, gợi cảm.
Quan trọng hơn, sức hút của Dương Quý Phi không nằm ở con số cân nặng, mà ở sự tổng hòa của nhan sắc, tài năng, khí chất và cả những yếu tố rất riêng biệt. Chính điều đó đã khiến bà trở thành một trong những biểu tượng sắc đẹp bất tử, dù cuộc đời kết thúc trong bi kịch.
Vào khoảng năm 1200, tổng dân số Trung Quốc vượt quá 120 triệu người. Nhưng đến cuộc điều tra dân số năm 1393, chỉ còn khoảng 65 triệu người sống sót. Một phần dân số thiệt mạng do nạn đói và tình trạng hỗn loạn trong giai đoạn chuyển tiếp từ nhà Nguyên sang nhà Minh, nhưng cũng có hàng triệu người chết vì đại dịch Cái chết Đen.
“Cái chết Đen” (Black Death) – một đại dịch thời Trung Cổ – thường được gắn liền với châu Âu. Vào thế kỷ XIV, căn bệnh này đã giết chết khoảng một phần ba dân số châu Âu. Tuy nhiên, trên thực tế, dịch bệnh này có nguồn gốc từ châu Á và cũng tàn phá nhiều khu vực tại châu Phi. Trong khoảng những năm 1330–1340, đã có nhiều ghi chép về sự xuất hiện của đại dịch này tại khắp các vùng châu Á.
Vào khoảng năm 1200, tổng dân số Trung Quốc vượt quá 120 triệu người. Nhưng đến cuộc điều tra dân số năm 1393, chỉ còn khoảng 65 triệu người sống sót. Một phần dân số thiệt mạng do nạn đói và tình trạng hỗn loạn trong giai đoạn chuyển tiếp từ nhà Nguyên sang nhà Minh, nhưng cũng có hàng triệu người chết vì đại dịch Cái chết Đen. Dịch bệnh này khởi nguồn từ phía đông của Con đường Tơ lụa, lan theo các đoàn thương nhân ở Trung Á, các trung tâm thương mại Trung Đông và những tuyến giao thương của người châu Á bị nhiễm bệnh.
Đại dịch “Cái chết Đen” từng khiến dân số thế giới sụt giảm nghiêm trọng.
Nhà văn Syria Ibn al-Wardi, người qua đời vì dịch bệnh năm 1348, từng ghi chép rằng đại dịch bắt nguồn từ “vùng đất tăm tối”, tức Trung Á. Từ đó, nó lan sang Trung Quốc, Ấn Độ, khu vực biển Caspi và “vùng đất của người Uzbek”, rồi tiếp tục đến Ba Tư và Địa Trung Hải. Chỉ vài năm sau khi xuất hiện tại Trung Quốc, thảm họa này đã tấn công Ba Tư, cho thấy Con đường Tơ lụa chính là tuyến đường thuận lợi cho việc lan truyền vi khuẩn chết người.
Năm 1344, Hãn quốc Kim Trướng (Golden Horde) quyết định tái chiếm thành phố cảng Kaffa ở Crimea – nơi trước đó do các thương nhân Ý từ Genoa kiểm soát. Theo yêu cầu của Janibeg, quân Mông Cổ đã tiến hành bao vây thành phố này, kéo dài đến năm 1347. Trong thời gian đó, quân tiếp viện từ phương Đông mang theo dịch bệnh đến doanh trại của quân Mông Cổ.
Một mục sư người Ý đã ghi lại sự việc: “Toàn bộ quân đội bị ảnh hưởng bởi một căn bệnh, mỗi ngày có hàng nghìn người chết”. Ông còn tố cáo rằng các chỉ huy Mông Cổ “ra lệnh đặt xác chết vào máy bắn đá và ném vào trong thành, hy vọng mùi hôi thối khủng khiếp sẽ giết chết tất cả mọi người bên trong”.
Khi dịch bệnh lan đến rìa phía tây của Trung Á và Trung Đông, các quan sát viên châu Âu tỏ ra quan tâm nhưng chưa quá lo lắng. Có ghi chép rằng: “Dân số Ấn Độ giảm sút; khắp vùng Tartar, Lưỡng Hà, Syria, Armenia đều đầy xác chết; người Kurd phải chạy vào vùng núi”. Tuy nhiên, chẳng bao lâu sau, họ không còn là người ngoài cuộc mà trở thành nạn nhân của một trong những đại dịch khủng khiếp nhất lịch sử.
Nhà sử học Morocco Ibn Khaldun, người có cha mẹ đều chết vì dịch bệnh, đã viết: “Nền văn minh ở cả phương Đông lẫn phương Tây đều bị tàn phá bởi đại dịch hủy diệt này, nó làm suy sụp các quốc gia và khiến dân số sụt giảm nghiêm trọng”. Ông cho rằng dịch bệnh đã nuốt chửng những thành tựu tốt đẹp của nền văn minh và khiến chúng biến mất, khi con người giảm đi thì văn minh cũng suy tàn theo.
Năm 1855, tại tỉnh Vân Nam (Trung Quốc) bùng phát cái gọi là “đại dịch lần thứ ba”. Từ năm 1896 đến 1898, dịch bệnh tương tự cũng bùng phát tại Ấn Độ thuộc Anh, khiến khoảng 300.000 người thiệt mạng. Do mật độ dân số cao và tồn tại các ổ dịch tự nhiên (chuột và marmot), châu Á luôn đối mặt với nguy cơ bùng phát các đợt dịch hạch mới. May mắn là ngày nay, với việc sử dụng kháng sinh kịp thời, căn bệnh này có thể được chữa khỏi.
Tác động quan trọng nhất của Cái chết Đen đối với châu Á có lẽ là góp phần vào sự sụp đổ của Đế quốc Mông Cổ hùng mạnh. Đại dịch bùng phát ngay trong lòng đế quốc này và tàn phá dân cư của cả bốn hãn quốc. Tổn thất dân số nghiêm trọng cùng nỗi kinh hoàng do dịch bệnh gây ra đã khiến triều Nguyên ở Trung Quốc rơi vào tình trạng bất ổn. Tại Trung Đông, các nhà cai trị Mông Cổ của Ilkhanate, cùng sáu người con trai của ông, cũng đều chết vì căn bệnh này.
Máy bay ném bom B-2 Spirit của Mỹ đã tiến hành tấn công một khu tổng hợp ngầm hệ thống chỉ huy của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) ngay tại Tehran, với loại bom xuyên phá GBU-57.
Máy bay ném bom tàng hình B-2.(Minh họa)
Đòn tấn công kể trên xảy ra trong khuôn khổ chiến dịch Epic Fury, bao gồm cả nhiệm vụ cho giải cứu một phi công F-15E bị bắn rơi sâu trong lãnh thổ Iran.
Theo báo cáo, quyết định cho triển khai B-2 được đưa ra sau khi cơ quan tình báo Mỹ xác định ra một nhóm lớn chỉ huy cấp cao của IRGC đang tập trung bên trong một hầm ngầm tại Tehran. Đô đốc Brad Cooper, chỉ huy Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM), đã ra lệnh cho thực hiện ngay một phi vụ khứ hồi từ căn cứ Whiteman trên lãnh thổ Hoa Kỳ. Đây không phải là một cuộc không kích được chuẩn bị từ trước, mà là đòn đánh "chớp thời cơ", phụ thuộc hoàn toàn vào tốc độ xử lý thông tin và khả năng phản ứng tức thì.
Cuộc không kích trên thực tế đã không xảy ra riêng biệt, mà gắn chặt với diễn tiến trên chiến trường. Trong khi lực lượng đặc nhiệm Mỹ đang tìm cách giải cứu phi công bị bắn rơi, các máy bay khác đã thả hàng loạt bom 2,000 pound để ngăn chặn lực lượng Iran không cho tiếp cận khu vực này. Trong bối cảnh đó, đòn đánh của B-2 vào trung tâm chỉ huy IRGC được cho là nhằm tạo ra thêm áp lực chiến thuật, khiến cho Tehran phải phân tán lực lượng và rơi vào thế bị động trên nhiều hướng cùng một lúc.
Việc lựa chọn sử dụng loại oanh tạc cơ B-2 cho nhiệm vụ này không gây ra bất ngờ. Đây là loại máy bay ném bom tàng hình chiến lược có khả năng bay xuyên lục địa, xâm nhập không phận được phòng thủ dày đặc và mang theo các vũ khí chính xác trong khoang kín.
Trong nhiều năm qua, Tehran đã đầu tư mạnh vào các cơ sở ngầm nhằm bảo vệ cho đám chỉ huy chóp bu và duy trì khả năng tác chiến trong chiến tranh. Tuy nhiên, nếu một hầm chỉ huy ngay gần trung tâm quyền lực như Tehran vẫn có thể bị cho dội bom xuyên phá, điều đó đang đồng nghĩa với việc "lá chắn dưới lòng đất" nay đã không còn được an toàn tuyệt đối nữa.
Trong một diễn biến liên quan, hãng thông tấn Mehr của Iran cho biết, đã có báo cáo về các vụ nổ trên đảo Kharg, nơi xuất khẩu gần như toàn bộ dầu mỏ của nước này.
Hãng tin Axiostrích dẫn một quan chức cấp cao giấu tên của Mỹ, cho biết quân đội Mỹ đã tiến hành các cuộc tấn công vào các mục tiêu quân sự trên đảo Kharg của Iran.
Thông tin ban đầu cho thấy, trung tâm xuất khẩu dầu mỏ đặc biệt quan trọng của Iran đã bị ảnh hưởng sau các cuộc tấn công mới nhất của Mỹ. Động thái này có thể làm tê liệt dòng chảy dầu thô đến khu vực.
Ngoại giao chạy đua với thời gian – khi chiến tranh đứng trước lằn ranh sinh tử
Trong những giờ phút căng như dây đàn của cuộc xung đột Trung Đông, Thủ tướng Pakistan Shehbaz Sharif đã bất ngờ đưa ra một đề xuất mang tính “cứu hỏa”: kêu gọi tất cả các bên tham chiến thực hiện một lệnh ngừng bắn kéo dài hai tuần để “tạo điều kiện cho ngoại giao đạt được sự chấm dứt chiến tranh một cách dứt khoát”. Đề xuất này không chỉ đơn thuần là một lời kêu gọi, mà còn là nỗ lực cuối cùng nhằm ngăn chặn một cơn bão chiến tranh có thể cuốn phăng cả khu vực – thậm chí lan rộng ra toàn cầu. “Một điều nhịn, chín điều lành” – câu tục ngữ xưa bỗng trở nên thời sự hơn bao giờ hết giữa tiếng gầm của bom đạn và những lời đe dọa hủy diệt.
Sharif không dừng lại ở đó. Ông trực tiếp kêu gọi Tổng thống Mỹ Donald Trump gia hạn “tối hậu thư” đối với Iran thêm hai tuần, đồng thời đề nghị Tehran mở lại eo biển Hormuz trong thời gian này như một cử chỉ thiện chí. Đây là tuyến vận tải dầu mỏ quan trọng bậc nhất thế giới – nơi mà chỉ cần một cú “khóa van”, cả nền kinh tế toàn cầu có thể rơi vào khủng hoảng. Vai trò của Pakistan – “người gác cửa hòa bình” bất đắc dĩ
Theo các nguồn tin khu vực, các cuộc đàm phán đang diễn ra với tốc độ chóng mặt, và đáng chú ý là Tổng tham mưu trưởng quân đội Pakistan – Thống chế Asim Munir đã trực tiếp đứng ra điều phối. Một nguồn tin tiết lộ rằng “tin tốt có thể đến từ cả hai phía rất sớm”, thậm chí một thỏa thuận có thể được chốt ngay trong đêm.
Pakistan không đơn độc. Cùng với Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ và Saudi Arabia, Islamabad đang đóng vai trò trung gian hòa giải giữa Washington và Tehran. Những nỗ lực ngoại giao được Sharif mô tả là đang “tiến triển ổn định, mạnh mẽ và đầy triển vọng”, mở ra khả năng đạt được một thỏa thuận thực chất trong tương lai gần. Trong cơn bão lửa, những quốc gia này như những “cánh chim đưa thư”, cố gắng nối lại những sợi dây đối thoại đang bị đứt gãy.
Trump “đếm ngược” – áp lực tối đa trước giờ G
Tuy nhiên, trong khi ngoại giao đang nỗ lực tìm lối thoát, Tổng thống Donald Trump lại tiếp tục đẩy cao áp lực. Ông xác nhận Mỹ đang trong các cuộc “đàm phán nóng” với Iran, nhưng từ chối tiết lộ chi tiết. “Tôi không thể nói gì lúc này, vì chúng tôi đang đàm phán rất căng thẳng,” ông nói trong một cuộc phỏng vấn ngắn.
Đằng sau cánh cửa Nhà Trắng, các quan chức cho biết Trump đã được thông báo về đề xuất ngừng bắn của Pakistan và “một phản hồi sẽ sớm được đưa ra”. Tuy nhiên, tất cả đều hiểu rằng quyết định cuối cùng nằm trong tay một người – và người đó có thể thay đổi cục diện chỉ trong vài giờ.
Đáng lo ngại hơn, Trump từng cảnh báo rằng nếu Iran không nhượng bộ trước 8 giờ tối theo giờ miền Đông nước Mỹ, thì “cả một nền văn minh có thể biến mất trong đêm nay”. Đây không chỉ là lời đe dọa quân sự – mà là một đòn tâm lý cực mạnh, nhằm buộc Tehran phải khuất phục. “Nước đến chân mới nhảy”, nhưng lần này, nếu nhảy sai nhịp, cái giá phải trả có thể là cả một nền văn minh.
Đàm phán bế tắc hay còn hy vọng?
Tình hình đàm phán vẫn cực kỳ mơ hồ. Một số nguồn tin cho biết Iran đã ngừng cả đối thoại trực tiếp lẫn gián tiếp, trong khi Mỹ vẫn bày tỏ mong muốn tìm kiếm giải pháp ngoại giao. Cục diện hiện tại được mô tả là “liên tục biến động”, không ai dám chắc điều gì sẽ xảy ra trong những giờ tới.
Một số quan chức Mỹ cho rằng những lời lẽ cứng rắn của Trump chỉ là chiến thuật gây áp lực tối đa, nhằm kéo Iran trở lại bàn đàm phán. Tuy nhiên, nếu nỗ lực này thất bại, Washington sẵn sàng leo thang quân sự với quy mô lớn hơn.
Nguy cơ hủy diệt – từ cơ sở năng lượng đến di sản nhân loại
Một trong những kịch bản đáng sợ nhất là Mỹ có thể tấn công vào hạ tầng năng lượng của Iran, bao gồm các nhà máy điện khí và thậm chí cả cơ sở hạt nhân Bushehr. Dù chưa ghi nhận thiệt hại trực tiếp đến lò phản ứng, các cơ quan hạt nhân quốc tế đã lên tiếng cảnh báo về nguy cơ tai nạn hạt nhân nếu xung đột leo thang.
Trước đó, Mỹ đã tiến hành không kích các mục tiêu quân sự tại đảo Kharg – nơi được coi là “trái tim” của xuất khẩu dầu Iran. Hòn đảo nhỏ này, chỉ bằng một phần ba Manhattan, lại nắm giữ tới phần lớn nguồn cung dầu của Tehran. Nếu nơi đây bị phá hủy, thị trường năng lượng toàn cầu sẽ chao đảo dữ dội. Tiếng nói từ người Iran – nỗi sợ vượt qua mọi ranh giới chính trị
Trong khi các lãnh đạo thế giới tính toán từng bước đi, người dân Iran và cộng đồng người Iran ở nước ngoài lại sống trong nỗi lo sợ thường trực. Roozbeh Farahanipour, một cựu lãnh đạo đối lập Iran, cho biết: “Ai cũng lo lắng, ai cũng sợ hãi”.
Ông nhấn mạnh rằng một cuộc chiến quy mô lớn không chỉ phá hủy Iran, mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ nền văn minh nhân loại. Iran – với lịch sử hàng nghìn năm, với thư viện, trường đại học, di sản văn hóa – không phải là tài sản của một chế độ, mà là của cả nhân loại. “Trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết” – người dân thường luôn là những người phải trả giá đắt nhất.
Tất cả đang hội tụ vào một thời khắc quyết định. Một bên là ngoại giao đang nhen nhóm hy vọng, một bên là chiến tranh đang chực chờ bùng nổ. Chỉ cần một quyết định sai lầm, một lời nói vượt quá giới hạn, cả khu vực – thậm chí cả thế giới – có thể rơi vào vòng xoáy không lối thoát.
Hai tuần ngừng bắn mà Pakistan đề xuất có thể là “cơ hội vàng” cuối cùng. Nhưng liệu các bên có đủ tỉnh táo để nắm lấy?
Thế giới đang nín thở chờ đợi. Và như lịch sử đã nhiều lần chứng minh: chỉ một đêm cũng đủ để thay đổi vận mệnh của cả nhân loại.
Chỉ trong 4 năm, hơn 15.000 lao động đã bị ăn chặn tổng cộng hơn 1.800 tỷ đồng. Trong đó, có tới 1.200 tỷ đồng được các doanh nghiệp này giấu nhẹm qua hệ thống "sổ đen" để trốn thuế và đi đêm.
Kết luận điều tra mới nhất vừa bóc trần một "vòi bạch tuộc" khổng lồ trong lĩnh vực XKLĐ tại Việt Nam. Đằng sau giấc mơ đổi đời của hàng vạn người lao động nghèo là một hệ thống tinh vi chuyên "nâng giá" hồ sơ để trục lợi nghìn tỷ, sau đó dùng chính số tiền này để mua chuộc các quan chức tha hóa.
Các công ty này đã ăn chặn, thu thêm các khoản phí ngoài quy định theo từng quốc gia. Ví dụ thị trường Nhật Bản, quy định chỉ thu 57 triệu nhưng thực tế các công ty thu đến 144 triệu đồng/người (ăn chặn 87 triệu). Thị trường Hàn Quốc (Visa E7-3): Mức phí bị đẩy từ 140 triệu lên đến 293 triệu đồng/người (ăn chặn kỷ lục 153 triệu). Thị trường Đài Loan: Người lao động cũng bị ăn chênh thêm 45 triệu đồng so với quy định.
Số tiền nghìn tỷ ăn chặn của người lao động không chỉ chảy vào túi doanh nghiệp mà còn được dùng để "bôi trơn" hàng loạt lãnh đạo Bộ và Cục Quản lý lao động ngoài nước. Cựu Thứ trưởng Nguyễn Bá Hoan bị cáo buộc nhận hối lộ và hưởng lợi tổng cộng 5,75 tỷ đồng. Đặc biệt, ông này còn nhận hàng trăm nghìn USD trực tiếp hoặc qua con rể, cùng nhiều quà biếu dịp lễ, Tết. Cục trưởng Tống Hải Nam và chuyên viên Nguyễn Thành Hưng cũng được cho là đã nhận hàng tỷ đồng tiền "lễ nghĩa" để duyệt ký các giấy phép XKLĐ.
Vụ việc này đang khiến nhiều lao động sốc nặng, khi mà họ đang phải vay mượn khắp nơi, gánh lãi mẹ đẻ lãi con để có thể đến Nhật, Hàn, Đài làm việc. Thì một nhóm lợi ích lại thản nhiên "chia chác" trên mồ hôi nước mắt của họ.
Yabai
BÍ THƯ HƯNG YÊN ĐƯỢC BẦU LÀM TỔNG KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC, TÚI TIỀN QUỐC GIA BỊ CANH CỔNG BỞI MỘT NHÓM QUYỀN LỰC
Chiều ngày 06/04/2026, ông Nguyễn Hữu Nghĩa, Bí thư Tỉnh ủy Hưng Yên được bầu giữ chức Tổng Kiểm toán Nhà nước nhiệm kỳ 2026- 2031 với tỷ lệ gần như tuyệt đối.
Khi một Bí thư tỉnh bước thẳng vào vị trí đứng đầu cơ quan kiểm toán quốc gia, đó là dấu hiệu của một sự dịch chuyển quyền lực có tính hệ thống. Và trong bức tranh đó, Hưng Yên đang dần trở thành một trung tâm nhân sự. Tuy ông Nghĩa không phải gốc Hưng Yên, nhưng để được làm Bí thư tỉnh này suốt 5 năm, trước và cả sau khi sáp nhập chiếc ghế vẫn vững chãi, thì chắc hẳn ông là người được Tô Lâm tin tưởng.
Đúng là Tô Lâm làm vua, cả tỉnh được nhờ, ông ta lên đến đỉnh quyền lực, những nhân sự có liên hệ địa phương, mạng lưới, hoặc cùng hệ thống, bắt đầu xuất hiện dày đặc hơn ở các vị trí then chốt. Và lần này, là vị trí gác cổng túi tiền quốc gia.
Tổng Kiểm toán Nhà nước không phải là người trực tiếp chi tiêu ngân sách, nhưng lại là người có quyền lực đặc biệt, kiểm tra, kết luận và phán xét toàn bộ việc sử dụng tiền thuế của dân. Một bản báo cáo kiểm toán có thể làm lung lay cả một bộ, một địa phương, thậm chí cả một nhóm lợi ích, trở thành một thanh kiếm giúp Tô Lâm triệt hạ đối thủ.
Khi một người từ cùng nhóm quyền lực với Tô Lâm ngồi vào vị trí này thì ai sẽ bị kiểm tra, ai sẽ được bỏ qua? Và những kết luận kiểm toán sẽ phục vụ mục tiêu minh bạch hay mục tiêu chính trị?
Rõ ràng kiểm toán không còn đơn thuần là kiểm toán. Nó trở thành một phần của trò chơi quyền lực.
LÃNH ĐẠO ĐẤT NƯỚC ĐƯỢC BẦU TRONG PHÒNG KÍN, TRĂM TRIỆU NGƯỜI DÂN ĐỨNG NGOÀI XEM DIỄN KỊCH
Ngày 7/4, Quốc hội sẽ bỏ phiếu bầu Chủ tịch nước, Thủ tướng, những vị trí đứng đầu bộ máy quyền lực, đại diện cho hơn trăm triệu con người. Nhưng điều trớ trêu là đến sát ngày bầu, người dân vẫn không biết ứng cử viên là ai, họ đến từ đâu, họ sẽ làm gì, và vì sao họ xứng đáng.
Một cuộc bầu cử mà người được gọi là chủ thể của đất nước lại bị đứng ngoài toàn bộ quá trình lựa chọn. Tất cả diễn ra trong những căn phòng kín, nơi quyết định đã được chốt từ trước, còn lá phiếu chỉ là thủ tục hợp thức hóa.
Quốc hội là cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân. Nhưng nếu đại diện mà không cần hỏi ý kiến người dân, không cần công khai thông tin cho dân, thì đó là đại diện kiểu gì? Đại diện cho ai?
Câu chuyện 100% phiếu bầu giờ đây không còn gây bất ngờ nữa, mà trở thành một thứ kịch bản quen thuộc đến mức nhàm chán. Khi kết quả đã được định đoạt từ trước, thì việc bỏ phiếu chỉ còn là một nghi thức. Một vở diễn mà ai cũng biết kết quả, nhưng vẫn phải diễn cho tròn vai.
Nếu mọi thứ đã xong xuôi từ trong hậu trường, nếu nhân sự đã được bầu từ lâu trước khi bước vào hội trường, thì việc tổ chức một kỳ họp Quốc hội rầm rộ để làm gì?
Để hợp thức hóa quyết định, tạo cảm giác có quy trình? Hay đơn giản là để duy trì một hình thức mang tên dân chủ nhưng không có thực chất?
Tiền tổ chức kỳ họp, tiền vận hành bộ máy tất cả đều từ ngân sách, từ tiền thuế của dân. Người dân không được biết, không được chọn, nhưng vẫn phải trả tiền cho một quy trình mà vai trò của họ gần như bằng không.
Các bạn có biết vì sao kỳ sát nhập vừa qua những tỉnh như Hà Tĩnh, Nghệ An mà lại không bị mất quê không? Đó là một phần rất lớn của Lê Minh Hưng. Ông này sinh ra ở Hà Tĩnh và nay là thủ lĩnh của cánh Nghệ Tĩnh. Và dĩ nhiên, con đường thăng tiến của Lê Minh Hưng còn dài lắm.
TỔNG BÍ THƯ TÔ LÂM CHÍNH THỨC GIỮ GHẾ CHỦ TỊCH NƯỚC
Sáng 7/4, chiếc ghế Chủ tịch nước được Quốc hội bầu với tốc độ gần như chớp mắt. Dân không bất ngờ với kết quả 100%, bởi mọi thứ đã được quyết định từ trước đó rất lâu. Quốc hội chỉ làm nốt phần việc cuối cùng là hợp thức hóa một kết quả đã được sắp đặt.
Những lời đồn đoán suốt nhiều tháng qua giờ trở thành hiện thực. Chiếc ghế này chưa bao giờ là cuộc cạnh tranh, mà chỉ là một điểm đến đã định sẵn cho Tô Lâm. 100% đại biểu tán thành. Một con số tuyệt đối rất quen thuộc, nhưng lại phơi bày một thực tế trần trụi, không có lựa chọn, không ai dám không bỏ phiếu. Sự đồng thuận là an toàn,lá phiếu cũng chỉ là một động tác mang tính nghi thức.
Tô Lâm từ lâu đã lộ rõ âm mưu ngồi một đ.ít hai ghế để có quyền lực tối thượng, cả về bên Đảng lẫn Nhà nước. Đây là bước tiến rõ ràng hướng tới mô hình nhất thể hóa, nơi quyền lực được gom về một trung tâm duy nhất, giống mô hình của Tập Cận Bình.
Đi kèm với việc Tô Lâm nắm quyền, đó là sự nổi lên mạnh mẽ hơn của bộ máy công an. Khi người đứng đầu hệ thống chính trị xuất thân từ ngành này và tiếp tục củng cố quyền lực, ảnh hưởng của nó trong đời sống xã hội sẽ không dừng lại ở an ninh, mà lan sang nhiều lĩnh vực khác. Người dân rồi sẽ cảm nhận điều đó rõ nét, khi chiếc thòng lọng ngày càng siết mạnh hơn.
Diễn Đàn Người Việt Hải Ngoại. Tự do ngôn luận, an toàn và uy tín. Vì một tương lai tươi đẹp cho các thế hệ Việt Nam hãy ghé thăm chúng tôi, hãy tâm sự với chúng tôi mỗi ngày, mỗi giờ và mỗi giây phút có thể. VietBF.Com Xin cám ơn các bạn, chúc tất cả các bạn vui vẻ và gặp nhiều may mắn.
Welcome to Vietnamese American Community, Vietnamese European, Canadian, Australian Forum, Vietnamese Overseas Forum. Freedom of speech, safety and prestige. For a beautiful future for Vietnamese generations, please visit us, talk to us every day, every hour and every moment possible. VietBF.Com Thank you all and good luck.