Cuộc xung đột diễn ra tại Trung Đông cho thấy mức độ phụ thuộc ngày càng cao của quân đội Mỹ và Israel vào trí tuệ nhân tạo (AI) trong lĩnh vực quân sự, đặc biệt là trong việc xác định mục tiêu và lập kế hoạch tấn công.Vụ ném bom trường nữ sinh ở Minab ngày 28/2 được cho là nhầm lẫn trong việc xác định mục tiêu, khiến khoảng 170 người thiệt mạng, chủ yếu là trẻ em, đã làm nổi bật các rủi ro pháp lý, những lỗ hổng của hệ thống và vấn đề trách nhiệm.
Cuộc xung đột chống lại Iran do Washington và Tel Aviv phát động nhanh chóng được gọi là “cuộc chiến AI đầu tiên”. Tuy nhiên, nhận định này thực tế có thể gây hiểu lầm trên nhiều phương diện. Không chỉ vì AI đã sử dụng rộng rãi trong các cuộc xung đột gần đây, đặc biệt là bởi Israel tại Gaza, mà rộng hơn, với tư cách là một công cụ số để xử lý và phân tích dữ liệu, AI đã có lịch sử lâu dài gắn liền với các cuộc chiến tranh, với nền tảng kỹ thuật có thể truy ngược về thời kỳ Thế chiến II.
Dù vậy, tình hình tại Iran vẫn có những điểm khác biệt, nổi bật ở mức độ tinh vi chưa từng có của các công nghệ được sử dụng và sự phụ thuộc của các lực lượng quân sự vào chúng. Nó cũng khác với xung đột tại Gaza ở chỗ lần này AI được triển khai chống lại đối thủ là một quốc gia trong bối cảnh chiến tranh cường độ cao. Cuối cùng, chưa bao giờ các quốc gia lại công khai đến vậy trong việc sử dụng các hệ thống này. Chính sự công khai đó, kết hợp với những hậu quả bi thảm của các cuộc không kích, đã đặt ra câu hỏi về mức độ phù hợp của thực tiễn với luật pháp quốc tế.
AI thực chiến tại Trung Đông
Việc Israel sử dụng AI trong cuộc chiến chống Hamas trước đây đã được Tạp chí trực tuyến +972 (có trụ sở tại Israel) tiết lộ. Tờ báo độc lập này đã phơi bày điều mà nhiều chuyên gia đã nghi ngờ từ vài năm nay. Tuy nhiên, trong trường hợp xung đột tại Iran, chính các nhà chức trách Mỹ lại là bên công khai việc sử dụng AI.
Quân đội Mỹ đã thừa nhận việc sử dụng các hệ thống AI để xây dựng và sàng lọc danh sách mục tiêu với tốc độ cực nhanh. Quy trình này đã dẫn đến hơn 1.000 cuộc không kích, được mô tả là có độ chính xác cao, chỉ trong 24 giờ đầu tiên của cuộc xung đột. Lầu Năm Góc được cho là đã sử dụng hệ thống công nghệ quân sự Maven - dự án kết hợp phần mềm AI của công ty công nghệ Palantir chuyên về phân tích dữ liệu lớn - cùng với hệ thống AI tạo sinh Claude (giống ChatGPT) do Anthropic phát triển.
Tuy nhiên, ngay trong ngày đầu tiên của cuộc chiến, Mỹ đã gây ra vụ không kích vào trường học ở Minab. Nhà Trắng đã thừa nhận trách nhiệm đối với vụ tấn công này và cho rằng đó là sai sót. Ngôi trường thực tế nằm gần một căn cứ hải quân của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) và từng là một phần của cùng khu phức hợp trước khi được tách ra. Vì vậy, thông tin không được cập nhật đã dẫn đến việc phê duyệt cuộc tấn công.
Sai lầm như vậy không phải là chuyện nhỏ. Nhiều cơ quan truyền thông và các tổ chức phi chính phủ đã nhanh chóng chỉ ra mối liên hệ giữa ngôi trường và căn cứ hải quân. Theo đó, có ý kiến cho rằng quân đội Mỹ có thể đã nhắm vào tòa nhà này dựa trên dữ liệu lỗi thời, khi làm theo một khuyến nghị từ hệ thống AI mà không thực hiện các bước kiểm chứng cần thiết.
Tính hợp pháp của việc sử dụng AI cho mục đích quân sự
Theo luật pháp quốc tế, việc sử dụng AI để tiến hành các cuộc không kích này, cũng như sai sót đã xảy ra, có hợp pháp không? Trước hết, cần làm rõ bản thân AI không bị cấm sử dụng theo LAC (Luật Nhân đạo quốc tế). Cho đến nay, chưa có quy định pháp lý nào trực tiếp điều chỉnh riêng vấn đề tính hợp pháp của AI. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là tồn tại một “khoảng trống pháp lý”. Các quy tắc chung của LAC vẫn áp dụng đối với cách thức tiến hành chiến sự, bất kể phương tiện hay phương pháp được sử dụng là gì.
Một trong những nguyên tắc cốt lõi là “nguyên tắc phân biệt”, theo đó chỉ các mục tiêu quân sự mới được phép bị tấn công, còn dân thường và tài sản dân sự phải được bảo vệ. Do đó, việc trực tiếp nhắm vào một trường học như vụ việc ở Minab, nếu không có mục tiêu quân sự bên trong, sẽ cấu thành hành động vi phạm rõ ràng nguyên tắc này.
Vi phạm ở đây nhiều khả năng liên quan đến nguyên tắc thận trọng. Nguyên tắc này yêu cầu các bên tham chiến phải thực hiện mọi biện pháp khả thi để xác minh các mục tiêu bị tấn công thực sự là mục tiêu quân sự. Trong trường hợp này, quân đội Mỹ dường như đã không tiến hành đầy đủ các bước kiểm chứng cần thiết để xác định mục tiêu thực chất là một trường học. Một kiểm tra cơ bản, như cách một số cơ quan truyền thông đã thực hiện, có thể đã nhanh chóng làm rõ tình hình được.
Trong cuộc chiến tại Gaza, từng có thông tin cho thấy binh sĩ Israel đôi khi chỉ có khoảng 20 giây để phê duyệt một mục tiêu, điều này đặt ra nghi vấn về khả năng thực sự tuân thủ nguyên tắc thận trọng. Những lo ngại về AI quân sự thường tập trung vào mức độ tự chủ và nguy cơ hệ thống tự lựa chọn và tấn công mục tiêu - tức vấn đề vũ khí tự động sát thương. Tuy nhiên, ví dụ này cho thấy ngay cả khi vẫn duy trì sự kiểm soát của con người về mặt hình thức, thì sự kiểm soát đó có thể chỉ mang tính danh nghĩa nếu người vận hành không có đủ thời gian hoặc khả năng phản biện cần thiết để đánh giá các khuyến nghị từ thuật toán.
Về phía Iran, thì nguyên tắc thận trọng không phải chỉ áp dụng cho bên tấn công. Nó còn yêu cầu bên bị tấn công phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa chủ động, chẳng hạn như di dời dân thường và tài sản dân sự ra khỏi các mục tiêu quân sự. Trong trường hợp này, việc chuyển đổi một công trình thuộc căn cứ hải quân thành trường học nhưng vẫn giữ nó trong khu vực gần kề với cơ sở quân sự đã khiến công trình dân sự này bị đặt vào nguy hiểm trong bối cảnh chiến sự.
Trách nhiệm pháp lý, chính trị và đạo đức
Trước hết là trách nhiệm cá nhân: Cuộc tấn công không cấu thành tội ác chiến tranh. Giả sử như cuộc tấn công này vi phạm LAC, thì người phát động tấn công phải chịu trách nhiệm, chứ sẽ không có binh sĩ Mỹ nào bị kết án vì hành vi này. Ngoài các vấn đề về thẩm quyền tài phán thì việc vi phạm nguyên tắc thận trọng hay những sai sót dẫn đến vi phạm LAC không được coi là tội ác chiến tranh theo luật hình sự quốc tế.Yếu tố vật chất của hành vi là rõ ràng, nhưng yếu tố tinh thần - tức ý chí phạm tội - lại không được thể hiện. Chế độ trách nhiệm hình sự quốc tế hiện nay không công nhận trách nhiệm do sơ suất. Tuy nhiên, cách tiếp cận mang tính thực dụng này có thể thay đổi trong tương lai. Một mặt, nếu các sai sót thuật toán trong việc xác định mục tiêu ngày càng gia tăng, sẽ ngày càng khó để viện dẫn tính hợp lý của sai lầm và tiếp tục sử dụng một hệ thống đã biết là có lỗi có thể bị xem như một dạng ý chí gián tiếp nhắm vào dân thường. Mặt khác, pháp luật có thể phát triển theo hướng trừng phạt những quân nhân gây ra cái chết cho dân thường do sự cẩu thả của mình.
Tiếp đến là vai trò của các công ty tư nhân chuyên về AI, hiện đang nắm giữ phần lớn năng lực công nghệ được sử dụng trên chiến trường. Các công ty này có thể bị truy cứu trách nhiệm khi phát triển những hệ thống có sai sót. Nhưng, vượt ra ngoài trách nhiệm pháp lý, còn có một câu hỏi đạo đức và chính trị cốt lõi liên quan đến việc bán công nghệ AI cho mục đích quân sự.
Ngay trước khi Mỹ tham chiến, Anthropic - công ty phát triển mô hình AI tạo sinh Claude - đã phản đối việc hợp tác không giới hạn với Lầu Năm Góc, đặc biệt trong lĩnh vực vũ khí tự động, với lý do các cam kết đạo đức và những hạn chế về độ tin cậy kỹ thuật của hệ thống. Khi đó, Lầu Năm Góc đã cáo buộc Anthropic “phản bội”, dù các hệ thống của họ vẫn tiếp tục được quân đội sử dụng.
Trong khi đó, các công ty lớn khác như OpenAI, Google, Amazon hay Microsoft dường như đã dễ dàng hợp tác với quân đội Mỹ mà không đặt ra nhiều điều kiện, trên thực tế đang dần trở thành những “nhà thầu quốc phòng” thực thụ. Điều đáng chú ý là các doanh nghiệp - thường bị chi phối bởi lợi nhuận - đôi khi lại tỏ ra thận trọng hơn về mặt đạo đức so với một số quốc gia được kỳ vọng bảo vệ lợi ích chung.
Cuối cùng, vẫn phải nhắc đến trách nhiệm của nhà nước, nhất là ở khía cạnh ngăn ngừa vi phạm trong tương lai. Các quốc gia phát triển và sử dụng AI quân sự phải gánh vác một trách nhiệm đặc biệt. Trong trường hợp này, Mỹ phải chịu trách nhiệm quốc tế đối với hành vi vi phạm luật quốc tế cho dù việc thực thi trách nhiệm này trên thực tế sẽ rất khó khăn. Ngoài khía cạnh này, còn tồn tại một trách nhiệm mang cả tính pháp lý lẫn chính trị. Theo Điều 1 chung của các Công ước Geneva, các quốc gia có nghĩa vụ không chỉ tôn trọng mà còn phải đảm bảo việc tôn trọng LAC. Vậy mà sự phát triển của AI quân sự lại có xu hướng là suy yếu nghĩa vụ này, thậm chí có thể tạo điều kiện cho các vi phạm và che giấu chúng.
Có nhiều cơ chế có thể giúp hạn chế vấn đề này, chẳng hạn như đào tạo quân nhân về đặc thù của các hệ thống AI, xây dựng quy tắc tác chiến dành riêng cho AI, cung cấp các đảm bảo kỹ thuật về độ tin cậy và tính minh bạch của hệ thống, cũng như tiến hành kiểm tra và đánh giá định kỳ. Nhiều sáng kiến quốc tế đã kêu gọi đưa những biện pháp này vào các công cụ pháp lý mới. Tuy nhiên, ý chí chính trị còn thiếu, đặc biệt là ở các quốc gia đi đầu trong phát triển và sử dụng AI quân sự.Nhưng, thực tế cho thấy dường như Bộ trưởng Chiến tranh Mỹ Pete Hegseth lại đang hành động theo chiều hướng ngược lại. Khi ông sa thải các cố vấn pháp lý quân sự vì đã “cản trở hoạt động tác chiến”, đồng thời gọi các quy tắc tác chiến là “ngu ngốc”. Nói rộng hơn, Mỹ đã phản đối mọi nỗ lực xây dựng khuôn khổ pháp lý quốc tế điều chỉnh AI quân sự. Vì vậy, AI vừa là động lực, vừa là dấu hiệu cho thấy sự xói mòn sâu sắc của LAC.
Thảm kịch tại Minab là một sự kiện đau lòng, xác nhận những rủi ro mà các chuyên gia về AI quân sự đã cảnh báo suốt nhiều năm qua và lẽ ra phải tạo ra phản ứng mạnh mẽ hơn. Vậy mà thông tin này dường như đã bị lu mờ bởi những mối quan tâm khác được xem là cấp bách và dễ thấy hơn trong cuộc chiến, đặc biệt là nguy cơ hạt nhân. Vụ việc Minab đã không trở thành “cú sốc” cần thiết để thúc đẩy các quốc gia đạt được một khuôn khổ pháp lý cụ thể cho AI quân sự.
Tổng thống Donald Trump ngày 3/5 cho biết Mỹ sẽ sớm bắt đầu hộ tống các tàu qua eo biển Hormuz đang bị phong tỏa. Tuy nhiên, một chuyên gia Mỹ cảnh báo đây là nhiệm vụ đầy rủi ro, tồn tại những yếu tố hóc búa.Ông Trump cũng chia sẻ rằng "các quốc gia từ khắp nơi trên thế giới" đã đề nghị Mỹ hỗ trợ trong việc điều hướng qua tuyến đường thủy quan trọng này để rời khỏi Vùng Vịnh.
Nhà lãnh đạo Mỹ nêu rõ: "Vì lợi ích của Iran, khu vực Trung Đông và nước Mỹ, chúng tôi đã nói với các quốc gia này rằng chúng tôi sẽ dẫn đường an toàn cho tàu của họ ra khỏi các tuyến đường thủy bị hạn chế này, để họ có thể tự do và thuận lợi tiếp tục các hoạt động thương mại của mình… Quá trình này, ‘Dự án Tự do’ sẽ bắt đầu vào sáng thứ Hai (4/5) theo giờ Trung Đông".Sau đó, Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) xác nhận sẽ khởi động “Dự án Tự do” vào ngày 4/5 để khôi phục quyền tự do hàng hải cho tàu thương mại đi qua eo biển Hormuz. “Nhiệm vụ này do Tổng thống chỉ đạo, sẽ hỗ trợ các tàu thương mại tìm cách tự do đi qua hành lang thương mại quốc tế thiết yếu”, CENTCOM cho biết. Theo tờ The Hill (Mỹ), “Dự án Tự do” sẽ bao gồm các tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường, hơn 100 máy bay quân sự, các nền tảng không người lái đa nhiệm và 15.000 binh sĩ.
Tuy nhiên, trao đổi với kênh Al Jazeera của Qatar, cựu chuyên gia tác chiến đặc biệt của Thủy quân Lục chiến Mỹ Jonathan Hackett nhận định rằng Hải quân Mỹ không có đủ phương tiện để hộ tống hàng trăm tàu đang mắc kẹt tại eo biển Hormuz.
Ông Hackett lập luận: “Chỉ có khoảng 12 tàu Hải quân thực sự có khả năng thực hiện dạng nhiệm vụ phòng vệ cho các tàu này. Trước khi chiến sự nổ ra, mỗi ngày có hơn 100 lượt tàu đi qua eo biển Hormuz. Bài toán đơn giản là không thể cân đối được”.
Ông Hackett chỉ ra hai mối nguy trước mắt.
Thứ nhất là thủy lôi. Theo ông Hackett, Mỹ đã loại bỏ toàn bộ các tàu rà phá thủy lôi từ năm ngoái. Có một số tàu được cải hoán có thể thực hiện nhiệm vụ này ở mức hạn chế, nhưng thiếu tàu chuyên dụng.
Yếu tố thứ hai là năng lực Hải quân Iran.
Ông Hackett nhận định rằng Mỹ chưa thể tiêu diệt Hải quân Iran, bất chấp những gì Lầu Năm Góc và Washington tuyên bố. Năng lực Hải quân Iran vẫn là ẩn số khó lường. Hải quân thuộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) vẫn sở hữu hàng chục, thậm chí hàng trăm tàu tấn công nhanh cỡ nhỏ, có thể gây sức ép hoặc đẩy lùi các tàu tìm cách đi qua eo biển Hormuz.
Ông Hackett cũng đề cập đến vấn đề bảo hiểm: “Ngay cả khi eo biển Hormuz thực sự an toàn, câu hỏi then chốt là liệu các công ty bảo hiểm có cho phép tàu của họ đi qua hay không; liệu họ có sẵn sàng chấp nhận rủi ro với những tài sản trị giá hàng triệu USD và sinh mạng trên tàu mà không có bảo đảm an toàn thực sự”.
Ông Hackett cũng lưu ý rằng ngay cả trong kịch bản Mỹ sẵn sàng hộ tống tàu chở dầu, thì bản thân các tàu cũng không muốn mạo hiểm tham gia hành trình.
Liên đoàn Bóng đá Thế giới (FIFA) vốn nổi tiếng với khả năng ứng biến linh hoạt khi vượt qua các trở ngại để hiện thực hóa mục tiêu tại những kỳ World Cup trước đây. Tuy nhiên, tại World Cup 2026, tổ chức này dường như đang đối mặt với một “đối thủ khó nhằn” khác: các chính trị gia được bầu của bang New Jersey (Mỹ).Theo phóng viên TTXVN tại Mỹ, New Jersey sẽ đăng cai trận chung kết của sự kiện thể thao lớn nhất hành tinh. Tuy nhiên, thay vì không khí lễ hội, giải đấu lại trở thành tâm điểm tranh cãi khi nhiều chính trị gia địa phương xem đây là gánh nặng đối với người nộp thuế và hệ thống giao thông công cộng. Theo tờ Politico, việc chỉ trích FIFA - tổ chức dự kiến thu khoảng 13 tỷ USD từ World Cup 2026 - đã trở thành “môn thể thao” chung của giới chức New Jersey thuộc cả hai đảng Dân chủ và Cộng hòa.
World Cup 2026 cũng phản ánh những rạn nứt chính trị - xã hội quen thuộc tại New Jersey: xung đột giữa các chính quyền kế nhiệm, chia rẽ đảng phái tại một bang truyền thống thiên về Dân chủ, cũng như những khác biệt trong cách tiếp cận các dự án quy mô toàn cầu.Thống đốc Mikie Sherrill đã hủy kế hoạch tổ chức một lễ hội bóng đá kéo dài một tuần tại Công viên Liberty State, nơi dự kiến thu hút hàng chục nghìn người hâm mộ. Bà cũng công bố mức phí 150 USD cho vé di chuyển bằng phương tiện công cộng đến sân vận động trong thời gian diễn ra giải đấu, đồng thời yêu cầu FIFA chịu trách nhiệm nhiều hơn về chi phí phát sinh.
Động thái này đánh dấu sự thay đổi đáng kể so với thời người tiền nhiệm Phil Murphy - người từng tích cực vận động để giành quyền đăng cai và đóng vai trò quan trọng trong việc đưa trận chung kết về sân MetLife tại khu Meadowlands. Vợ ông, bà Tammy Murphy, cũng từng giữ vai trò Chủ tịch Ủy ban đăng cai khu vực New York/New Jersey.
Trong khi nhiều thành phố đăng cai khác tại Mỹ từ chối tổ chức các “FIFA Fan Fest” kéo dài do chi phí và yêu cầu hậu cần, New Jersey ban đầu cam kết tổ chức sự kiện tại Công viên Liberty State - vị trí nhìn ra Manhattan và tượng Nữ thần Tự do. Tuy nhiên, kế hoạch này đã bị hủy bỏ dưới thời chính quyền mới của bang do lo ngại về ngân sách, an ninh và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Thay vào đó, chính quyền bang ủng hộ sáng kiến trị giá 5 triệu USD nhằm hỗ trợ các hoạt động cộng đồng do địa phương quản lý, thay vì tuân theo các tiêu chuẩn tổ chức của FIFA.
Các tranh cãi cũng xoay quanh chi phí vận chuyển. FIFA trước đó từng yêu cầu cung cấp phương tiện công cộng miễn phí cho người có vé, nhưng sau đại dịch COVID-19, tổ chức này đã chấp nhận phương án thu phí nếu phù hợp thực tế tài chính. Trong bối cảnh hệ thống giao thông New Jersey đang thâm hụt khoảng 200 triệu USD, chính quyền bang quyết định áp dụng mức phí 150 USD cho vé khứ hồi trong thời gian World Cup.
Cuộc tranh luận hiện nay phản ánh thách thức lớn hơn đối với World Cup 2026: sự va chạm giữa một sự kiện mang tính toàn cầu và lợi ích địa phương, trong bối cảnh các chính quyền ngày càng thận trọng hơn với chi phí và tác động kinh tế dài hạn.
World Cup 2026 sẽ diễn ra từ ngày 11/6 đến 19/7 tại 16 thành phố ở Bắc Mỹ, trong đó có 11 thành phố của Mỹ. Sân vận động MetLife (tên tạm thời: New York/New Jersey Stadium) nằm tại East Rutherford, cách Manhattan khoảng 13km về phía Tây, sẽ là nơi tổ chức trận chung kết giải đấu.
Spirit Airlines chính thức ngừng hoạt động sau 34 năm, khép lại hành trình của một trong những hãng hàng không giá rẻ gây tranh cãi nhất tại Mỹ. Quyết định đột ngột này không chỉ khiến hàng chục nghìn hành khách bị ảnh hưởng mà còn hé lộ những điểm yếu kéo dài của mô hình hàng không chi phí thấp trong bối cảnh chi phí leo thang và cạnh tranh khốc liệt.
Hành khách cuối cùng và chuyến bay dang dở
Spirit Airlines chính thức ngừng hoạt động chỉ vài giờ trước chuyến bay cuối cùng cất cánh vào chiều thứ Sáu 1/5. Sự kiện này đánh dấu hồi kết của một hãng hàng không giá rẻ từng phục vụ hàng triệu người Mỹ trong hơn ba thập kỷ.
Tại sân bay quốc tế Baltimore Washington, Jeremiah Burton, một kỹ thuật viên 45 tuổi, chuẩn bị cho chuyến bay đầu tiên trong đời tới New Orleans. Anh chọn Spirit chỉ vì đây là lựa chọn rẻ nhất với mức giá khoảng 500 USD. Nhưng chuyến đi mang tính cá nhân ấy lại diễn ra đúng vào thời khắc lịch sử khi hãng bay này chuẩn bị đóng cửa.
Trong ngày cuối cùng, Spirit vẫn vận chuyển hơn 50.000 hành khách trước khi toàn bộ hệ thống dừng hoạt động. Trang web và ứng dụng của hãng sau đó bị xóa sạch, thay bằng thông báo hủy toàn bộ chuyến bay và ngừng dịch vụ khách hàng.
Một đề xuất cứu trợ trị giá tới 500 triệu USD từ chính quyền Tổng thống Donald Trump đã không được các chủ nợ chấp nhận. Theo phương án này, chính phủ có thể nắm tới 90% cổ phần hãng.
Tuy nhiên, các chủ sở hữu trái phiếu phản đối vì lo ngại quyền lợi bị xếp sau chính phủ. Cuộc đàm phán nhanh chóng đổ vỡ, khiến Spirit không còn lựa chọn nào ngoài việc chấm dứt hoạt động.
Thông tin từ nội bộ cho thấy Bộ Thương mại đã thông báo rõ ràng rằng các bên còn rất xa mới đạt được thỏa thuận. Điều này đặt dấu chấm hết cho mọi hy vọng cứu vãn hãng bay.
Nhà ga im lặng và thị trường lập tức phản ứng
Tại sân bay LaGuardia ở New York, khu vực từng là “căn cứ” của Spirit trở nên gần như trống rỗng. Các quầy dịch vụ đóng cửa sớm, nhân viên an ninh được cho về trước giờ.
Ngay sau khi Spirit dừng hoạt động, các hãng bay khác lập tức triển khai phương án hỗ trợ hành khách. United Airlines cho biết đã tiếp nhận khoảng 14.000 khách, trong khi Southwest Airlines đón hơn 20.000 người. JetBlue nhanh chóng mở rộng lịch bay tại Florida để lấp khoảng trống thị trường.
Diễn biến này cho thấy vai trò của Spirit không nằm ở quy mô thị phần, chỉ khoảng 4%, mà ở việc tạo áp lực giá lên toàn ngành. Khi hãng biến mất, cán cân cạnh tranh có nguy cơ thay đổi.
Những vấn đề tích tụ trong nhiều năm
Spirit Airlines từng có giai đoạn tăng trưởng mạnh trong thập niên 2010, nhưng lợi nhuận đã dừng lại từ năm 2019. Mô hình hàng không giá rẻ dựa vào giá vé thấp và thu phí dịch vụ bổ sung bắt đầu bộc lộ hạn chế.
Hãng phải đối mặt với cạnh tranh trực diện từ các “ông lớn” như Delta, United và American Airlines, những doanh nghiệp có tiềm lực tài chính mạnh hơn và mạng lưới rộng hơn.
Thương vụ sáp nhập với JetBlue thất bại sau khi bị Bộ Tư pháp Mỹ chặn lại càng khiến Spirit mất đi cơ hội tái cấu trúc. Đồng thời, lỗi động cơ khiến nhiều máy bay phải dừng khai thác đã làm giảm năng lực vận hành trong thời gian dài.
Đòn giáng cuối cùng đến từ việc giá nhiên liệu tăng mạnh do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông. Chi phí vận hành leo thang vượt quá khả năng chịu đựng của hãng.
Sự sụp đổ của Spirit kéo theo khoảng 17.000 lao động trực tiếp và gián tiếp mất việc. Các công đoàn ngành hàng không đã lên tiếng kêu gọi chính phủ hỗ trợ khẩn cấp cho người lao động.
Đề xuất bao gồm việc bổ sung 600 USD mỗi tuần vào trợ cấp thất nghiệp nhằm giúp ổn định đời sống trong giai đoạn chuyển tiếp. Các tiếp viên hàng không cũng yêu cầu được thanh toán đầy đủ lương và phúc lợi còn tồn đọng trong quá trình xử lý phá sản.
Hãng hàng không “vừa yêu vừa ghét”
Dù chỉ chiếm thị phần nhỏ, Spirit lại có ảnh hưởng lớn đến tâm lý người tiêu dùng Mỹ. Hãng nổi tiếng với giá vé rẻ nhưng cũng gây tranh cãi vì dịch vụ hạn chế và nhiều khoản phí phụ thu.
Chính mô hình này khiến Spirit trở thành biểu tượng đặc biệt của ngành hàng không giá rẻ, nơi người dùng sẵn sàng đánh đổi trải nghiệm để tiết kiệm chi phí.
Tuy nhiên, khi thị trường chuyển sang ưu tiên khách hàng chi tiêu cao và dịch vụ cao cấp, mô hình này dần mất lợi thế cạnh tranh.
Năm 2017, Spirit đã cho các nhân viên tiếp xúc trực tiếp với khách hàng tham gia Học viện Disney, một công ty con của Disney chuyên về đào tạo lãnh đạo và chuyên môn, nhằm cải thiện tương tác giữa nhân viên và khách hàng, và đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc nâng cao hiệu suất đúng giờ.
Nó vẫn còn người hâm mộ và khách hàng trung thành, cho đến tận phút cuối cùng.
“Với một chuyến bay hai tiếng, tôi thực sự có thể chịu đựng rất nhiều,” Kara Snyder, 30 tuổi, người làm việc trong lĩnh vực bán bảo hiểm y tế, cho biết. Cô nói rằng đối với một chuyến bay ngắn từ Florida đến Baltimore, chỗ để chân chật hẹp và các tiện ích không thành vấn đề đối với cô. Snyder cho biết cô đã bay hãng Spirit đến Baltimore và sẽ bay trở lại Orlando bằng hãng Frontier Airlines.
“Tôi thường chọn các hãng hàng không giá rẻ,” cô ấy nói.
Các chuyến bay quốc tế đến châu Âu hoặc châu Phi lại là chuyện khác, bà Snyder nói. “Tôi chọn Delta,” bà nói. “Tôi khá kén chọn. Phải là Delta.”
Tối thứ Sáu ngày 1/5 tại trụ sở chính của Spirit ở Dania Beach, Florida, gần sân bay quốc tế Fort Lauderdale-Hollywood, đội ngũ điều hành cấp cao của Spirit đã tụ họp trong phòng họp, theo dõi những chuyến bay cuối cùng hạ cánh.
Trước đó, tin tức cho biết vào lúc 3 giờ sáng thứ Bảy, thời gian sẽ chấm dứt đối với hãng hàng không này và đội máy bay phản lực màu vàng tươi của nó.
“Chúc tất cả các bạn may mắn,” một nhân viên của American Airlines nói với hành khách trên chuyến bay của Spirit, theo đoạn ghi âm được đăng tải bởi LiveATC.net. “Rất tiếc khi nghe về những gì đã xảy ra.”
Một trong những phi công trên chuyến bay cuối cùng của Spirit, NK1833 từ Detroit đến Sân bay Quốc tế Dallas Fort Worth, ngay trước khi hạ cánh sau nửa đêm thứ Bảy, đã hỏi đài kiểm soát không lưu: “Có chuyến bay nào khác của Spirit đến sau chúng tôi không?” Trên máy bay có 175 hành khách.
“Tôi không thấy gì cả,” người điều khiển nói. “Vậy có lẽ anh/chị là người cuối cùng.”
Sau đó, ông nói với phi công: “Thật vui khi được làm việc với các bạn và tôi chúc các bạn mọi điều tốt đẹp nhất.”
Theo LiveATC, phi công đáp lại: “Cảm ơn rất nhiều.”
Việc Spirit Airlines đóng cửa có thể khiến giá vé trung bình tại Mỹ tăng trong ngắn hạn do giảm áp lực cạnh tranh. Các hãng lớn sẽ có thêm dư địa điều chỉnh giá, đặc biệt trên các chặng nội địa vốn do Spirit khai thác mạnh.
Hàng loạt cuộc gọi giả mạo liên quan đến các mối đe dọa an ninh đã buộc nhiều vườn thú tại Mỹ phải sơ tán khách tham quan và tạm thời đóng cửa trong những ngày gần đây, ảnh hưởng đến hoạt động công cộng và tạo áp lực lên lực lượng chức năng.Giới chức cho biết các cuộc gọi này thường đưa ra thông tin về nguy cơ đánh bom hoặc tình huống có đối tượng sử dụng vũ khí, song qua kiểm tra không phát hiện mối đe dọa thực tế nào. Các vụ việc được xác định là hành vi “báo động giả” – nhằm kích hoạt phản ứng khẩn cấp từ lực lượng an ninh.
Theo Cục Điều tra Liên bang Mỹ, “báo động giả” đang trở thành một vấn đề gia tăng trên phạm vi toàn quốc. Ngoài việc làm tiêu tốn nguồn lực, mỗi vụ việc có thể gây thiệt hại tài chính lớn, tiềm ẩn rủi ro đối với lực lượng ứng phó và cộng đồng, đồng thời có thể dẫn đến truy cứu trách nhiệm hình sự ở cấp liên bang.
Ngày 3/5 Tại bang Ohio, cảnh sát đã tiến hành kiểm tra toàn bộ khu vực Vườn thú Akron sau khi nhận được cảnh báo, buộc khách tham quan phải sơ tán. Dù sau đó xác nhận an toàn, ban quản lý quyết định đóng cửa phần còn lại trong ngày.
Cùng ngày, lực lượng chức năng cũng được triển khai tại Vườn thú Cleveland Metroparks khi xuất hiện cảnh báo tương tự, dẫn đến việc sơ tán du khách. Trước đó, Vườn thú Columbus và Aquarium cũng đã thực hiện sơ tán do nhận được thông tin đe dọa.Đại diện Vườn thú Columbus cho biết đơn vị đã tổ chức diễn tập an toàn trước đó nhằm chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp, qua đó hỗ trợ quá trình sơ tán diễn ra nhanh chóng và có trật tự.
Các cơ quan chức năng đang tiếp tục điều tra nguồn gốc các cuộc gọi giả mạo, đồng thời kêu gọi người dân nâng cao nhận thức về hậu quả của hành vi này. Giới chức nhấn mạnh việc xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm nhằm bảo đảm an ninh công cộng và hạn chế tác động tiêu cực đến các dịch vụ thiết yếu.
Diễn Đàn Người Việt Hải Ngoại. Tự do ngôn luận, an toàn và uy tín. Vì một tương lai tươi đẹp cho các thế hệ Việt Nam hãy ghé thăm chúng tôi, hãy tâm sự với chúng tôi mỗi ngày, mỗi giờ và mỗi giây phút có thể. VietBF.Com Xin cám ơn các bạn, chúc tất cả các bạn vui vẻ và gặp nhiều may mắn.
Welcome to Vietnamese American Community, Vietnamese European, Canadian, Australian Forum, Vietnamese Overseas Forum. Freedom of speech, safety and prestige. For a beautiful future for Vietnamese generations, please visit us, talk to us every day, every hour and every moment possible. VietBF.Com Thank you all and good luck.