» Cover Story |
Tỷ Giá & Thị Trường 14/02/2026: USD chợ đen nhích lên, vàng SJC giữ mốc “khủng”, phố Wall đi ngang trước kỳ nghỉ
New Tab ↗
|
USD/VND: Chợ đen vs Ngân hàng
Sáng 14/02/2026, USD “chợ đen” quanh 26.200 (mua) – 26.250 (bán) Trong khi đó, giá ngân hàng (ví dụ ACB) niêm yết khoảng 25.790 (mua) – 26.150 (bán). Như vậy, riêng giá mua vào: chợ đen cao hơn ngân hàng khoảng 410 VND/USD (26.200 – 25.790).
Vàng Việt Nam: SJC & vàng nhẫn (theo “lượng”)
Vàng miếng SJC mở cửa ở 178,0 – 181,0 triệu đồng/lượng (mua – bán). Vàng nhẫn SJC loại 1–5 chỉ ở 177,5 – 180,5 triệu đồng/lượng (mua – bán).
Vàng & Bạc thế giới
Chốt cuối tuần 13/02/2026 (giờ quốc tế), vàng spot ~ 4.987,89 USD/oz và bạc spot ~ 77,37 USD/oz.
Bitcoin
Bitcoin hiện quanh 68.914 USD/BTC (dao động trong ngày khoảng 65.990 – 69.303).
Xăng Mỹ: tính theo gallon và quy đổi litre
Giá xăng regular bình quân toàn Mỹ theo AAA khoảng 2,94 USD/gallon. Quy đổi: 1 gallon = 3,78541 litre ⇒ xấp xỉ 0,777 USD/litre.
Lãi suất Mỹ: Fed – Mortgage – Auto
• Lãi suất căn bản (Fed funds target range): 3,50% – 3,75% (hiệu lực theo thông tin Fed công bố).
• Lãi suất nhà trả góp: Freddie Mac 30-year fixed khoảng 6,09% (khảo sát tuần công bố 12/02/2026).
• Lãi suất mua xe: Bankrate ghi nhận bình quân 7,01% cho khoản vay 60 tháng xe mới.
Điện & Gas Mỹ: kWh và quy đổi ft³ → m³
• Điện: dữ liệu EIA “mới nhất theo tháng” cho thấy mức bình quân khoảng 13,43 cent/kWh (kỳ công bố tháng 11/2025).
• Gas tự nhiên (giá residential bình quân theo EIA): khoảng 14,87 USD / 1.000 ft³ (kỳ dữ liệu tháng 11/2025). Quy đổi 1.000 ft³ = 28,3168 m³ ⇒ xấp xỉ 0,525 USD/m³.
Cổ phiếu Mỹ – phiên cuối tuần (13/02/2026)
• Dow Jones: 49.500,93 (+48,95)
• S&P 500: 6.836,17 (+3,41)
• Nasdaq: 22.546,67 (−50,48)
|
|
0 Replies | 304 Views |
Feb 14, 2026 - 3:40 AM - by Gibbs
|
Tỷ giá & Thị trường 13/02/2026: USD chợ đen – vàng SJC rung lắc, Wall Street đỏ lửa
New Tab ↗
|
USD/VND: chợ đen vs ngân hàng
Sáng 13/2, USD ngoài thị trường tự do tiếp tục “nhấp nhổm” theo tâm lý cận Tết:
USD chợ đen (tự do): Mua vào 26.200 VND/USD – Bán ra 26.250 VND/USD
Trong khi đó, tại ngân hàng, giá mua vào thấp hơn rõ rệt:
Vietcombank: Mua vào 25.750 – Bán ra 26.160 VND/USD.
Nhìn chênh lệch là thấy ngay: chợ đen mua vào cao hơn ngân hàng khoảng 450 đồng/USD, còn chiều bán cũng “đắt” hơn tùy thời điểm khảo sát.
Vàng trong nước: SJC và vàng nhẫn (giá/lượng)
Sau cú rung lắc mạnh của giá vàng quốc tế, thị trường trong nước mở cửa điều chỉnh nhanh.
Vàng miếng SJC: 176,0 – 179,0 triệu đồng/lượng (mua – bán).
Vàng nhẫn trơn: 175,5 – 178,5 triệu đồng/lượng (mua – bán).
Thế giới: vàng & bạc (USD/oz)
Vàng thế giới (XAU/USD, tham chiếu phiên 13/2): khoảng 4.977,75 USD/ounce.
Bạc thế giới (XAG/USD, tham chiếu phiên 13/2): khoảng 76,751 USD/ounce.
Biên độ những ngày này rất rộng: chỉ một cú giật là kéo cả thị trường “ngã sóng”.
Bitcoin
Bitcoin (BTC): khoảng 66.528 USD/BTC.
Mỹ: giá xăng (quy đổi gallon → litre)
Giá xăng regular trung bình toàn nước Mỹ: 2,944 USD/gallon.
Quy đổi: ~0,778 USD/litre (1 gallon ≈ 3,785 litre).
Mỹ: lãi suất căn bản (Fed)
Fed funds target range hiện ở mức 3,50% – 3,75%.
Mỹ: lãi suất nhà trả góp (mortgage)
Lãi suất mortgage 30 năm (fixed): ~6,09%/năm.
Lãi suất mortgage 15 năm (fixed): ~5,44%/năm.
Mỹ: lãi suất mua xe
Lãi suất mua xe mới kỳ hạn 60 tháng (mức trung bình khảo sát): ~7,01%/năm.
Mỹ: giá điện & giá ga (quy đổi ft³ → m³)
Giá điện bình quân khu dân dụng (số liệu mới nhất công bố): ~17,78 cents/kWh (≈ 0,1778 USD/kWh).
Giá khí đốt tự nhiên bán lẻ cho hộ dân (đơn vị: USD/1.000 ft³): ~14,87 USD/1.000 ft³.
Quy đổi: 1.000 ft³ ≈ 28,3168 m³ → tương đương ~0,525 USD/m³.
Phố Wall: phiên đóng cửa gần nhất
Dow Jones: 49.451,98 điểm
S&P 500: 6.832,76 điểm
Nasdaq: 22.597,15 điểm
|
|
0 Replies | 370 Views |
Feb 13, 2026 - 2:55 AM - by Gibbs
|
Tỷ giá & Thị trường 12/02/2026: USD chợ đen – Vàng SJC – Bitcoin – Giá xăng/điện/ga Mỹ – Chứng khoán Mỹ phiên cuối
New Tab ↗
|
Sáng 12/02/2026, thị trường tự do (chợ đen) giao dịch quanh: mua vào 26.220 VND/USD – bán ra 26.270 VND/USD (bán thường cao hơn mua khoảng 50 đồng đúng “thói quen” thị trường).
Trong khi đó, Vietcombank niêm yết khoảng: mua vào 25.750 – bán ra 26.160 VND/USD.
Chênh nhanh (để anh em dễ nhìn):
Chợ đen mua cao hơn ngân hàng mua khoảng +470 VND/USD (26.220 vs 25.750).
Chợ đen bán cao hơn ngân hàng bán khoảng +110 VND/USD (26.270 vs 26.160).
Vàng Việt Nam: SJC tiếp tục neo vùng “đỉnh”
Giá vàng miếng SJC trong nước sáng nay phổ biến: mua vào ~178,0 triệu/lượng – bán ra ~181,0 triệu/lượng.
Vàng & bạc thế giới: dao động mạnh theo USD và kỳ vọng lãi suất
Thị trường quốc tế ghi nhận: vàng spot ~5.058,64 USD/ounce, bạc ~82,87 USD/ounce.
Bitcoin: nhịp rung lắc mạnh
Bitcoin hiện quanh mức ~67.535 USD/BTC.
Giá xăng Mỹ: cập nhật tuần mới nhất + quy đổi gallon → lít
Giá xăng Regular trung bình toàn nước Mỹ (tuần kết thúc 09/02/2026) ở mức 2,902 USD/gallon.
Quy đổi: 1 gallon = 3,78541 lít → ~0,767 USD/lít (2,902 / 3,78541).
Lãi suất Mỹ: Fed funds – mortgage – vay mua xe
Lãi suất căn bản (Fed funds target range) sau quyết định cuối tháng 1/2026 ở mức 3,50% – 3,75%.
Lãi suất nhà trả góp (mortgage 30 năm cố định) theo Freddie Mac, tuần 05/02/2026: ~6,11%/năm.
Lãi suất mua xe (new car, 60 tháng) theo khảo sát của Bankrate: ~7,01%/năm.
(Thực tế còn tùy điểm tín dụng, thời hạn và loại xe; xe cũ thường cao hơn.)
Giá điện & giá “ga” tại Mỹ (natural gas) + quy đổi ft³ → m³
Giá điện sinh hoạt bình quân (EIA, tháng 11/2025 – dữ liệu mới nhất trong bản cập nhật): ~17,78 cent/kWh.
Giá khí đốt tự nhiên cho hộ gia đình (EIA, 11/2025): ~14,87 USD / 1.000 ft³.
Quy đổi: 1 ft³ = 0,0283168 m³ ⇒ 1.000 ft³ = 28,3168 m³
→ ~0,525 USD/m³ (14,87 / 28,3168).
Chứng khoán Mỹ: “phiên cuối” (đóng cửa 11/02/2026)
• Dow Jones: 50.121,40
• S&P 500: 6.941,47
• Nasdaq Composite: 23.066,47
|
|
0 Replies | 287 Views |
Feb 12, 2026 - 2:26 AM - by Gibbs
|
Tỷ giá & Thị trường ngày 11/02/2026: USD tự do hạ nhiệt, vàng SJC trụ 181 triệu, phố Wall giằng co
New Tab ↗
|
Tỷ giá USD/VND: “chợ đen” vs ngân hàng
Sáng 11/02/2026, USD thị trường tự do giao dịch quanh 26.220 – 26.270 VND/USD (mua vào – bán ra).
Trong khi đó, Vietcombank niêm yết USD khoảng 25.680 VND (mua chuyển khoản) và 26.060 VND (bán ra) (cập nhật 09:14 ngày 11/02/2026).
Chênh lệch đáng chú ý: USD chợ đen mua vào cao hơn Vietcombank mua chuyển khoản ~540 VND/USD (26.220 – 25.680).
Vàng trong nước: SJC & vàng nhẫn (theo “lượng”)
Giá vàng miếng SJC sáng 11/02/2026 được nhiều nơi niêm yết quanh 178,0 – 181,0 triệu đồng/lượng (mua – bán).
Vàng nhẫn/9999 cũng neo rất cao; một số niêm yết quanh 177,5 – 180,6 triệu đồng/lượng (mua – bán) (tùy thương hiệu).
Vàng & bạc thế giới
Thị trường quốc tế ngày 11/02/2026 ghi nhận:
Vàng spot khoảng 5.057,23 USD/oz.
Bạc spot khoảng 82,56 USD/oz.
Bitcoin
Dữ liệu lịch sử cho ngày 11/02/2026 cho thấy BTC/USD dao động mạnh; mức đóng cửa khoảng 67,44K USD/BTC (theo bảng giá lịch sử).
Giá xăng Mỹ (kèm đổi gallon → lít)
Giá xăng bán lẻ trung bình loại Regular (tuần gần nhất, kết thúc 09/02/2026): 2,902 USD/gallon.
Quy đổi: ~0,767 USD/lít (1 gallon = 3,78541 lít).
Lãi suất Mỹ: căn bản, nhà trả góp, mua xe
Lãi suất căn bản (Fed funds target range) đang ở 3,50% – 3,75%.
Lãi suất vay mua nhà (30-year fixed, Freddie Mac – tuần công bố gần đó): khoảng 6,11%.
Lãi suất mua xe (tham khảo bình quân khoản vay 60 tháng cho xe mới): khoảng 7,01%.
Điện & gas Mỹ (kèm đổi ft³ → m³)
Điện sinh hoạt bình quân tại Mỹ (tháng 02/2026, theo tổng hợp dữ liệu EIA): khoảng 18,05 cent/kWh.
Gas (khí tự nhiên) dân dụng: EIA công bố theo USD/1.000 ft³ và dữ liệu thường có độ trễ; mức gần nhất đang hiển thị đến 11/2025: 14,87 USD/1.000 ft³.
Quy đổi: 1.000 ft³ = 28,3168 m³ → tương đương ~0,525 USD/m³ (tính theo 14,87 USD/1.000 ft³).
Chứng khoán Mỹ: phiên gần nhất
Đóng cửa phiên 10/02/2026:
Dow Jones: 50.188,14 (+0,10%).
S&P 500: 6.941,81 (-0,33%).
Nasdaq Composite: 23.102,47 (-0,59%).
|
|
0 Replies | 309 Views |
Feb 11, 2026 - 6:22 AM - by Gibbs
|
Tỷ giá & Thị trường 10/02/2026: USD tự do “vượt rào”, vàng SJC quanh 181 triệu, phố Wall giữ nhịp tăng
New Tab ↗
|
Việt Nam, thị trường chợ đen quanh 26.800 (mua vào) – 26.850 (bán ra) VND/USD.
Trong khi đó, Vietcombank niêm yết 25.715 – 26.095 VND/USD.
Vàng SJC trong nước: 178–181 triệu/lượng
Giá vàng miếng SJC tiếp tục neo vùng rất cao. Cập nhật theo bảng giá sáng 10/02/2026, DOJI niêm yết SJC: 178,2 – 181,2 triệu đồng/lượng.
(Đây là giá “mỗi lượng” theo cách niêm yết phổ biến tại Việt Nam.)
Vàng thế giới & bạc thế giới: vẫn “trên 5.000” – bạc dao động mạnh
Thị trường quốc tế vẫn giữ sắc thái căng dây: vàng trên mốc 5.000 USD/oz nhưng giật lên – rung xuống theo dữ liệu kinh tế và kỳ vọng lãi suất. Reuters ghi nhận spot gold khoảng 5.029,49 USD/ounce và spot silver khoảng 81,64 USD/ounce trong ngày 10/02.
Phố Wall – phiên Mỹ gần nhất (đóng cửa 09/02/2026, giờ Mỹ)
Chứng khoán Mỹ khép phiên gần nhất trong sắc xanh:
Dow Jones: 50.135,87
S&P 500: 6.964,82
Nasdaq: 23.238,67
Bitcoin
Bitcoin xoay quanh vùng 69–71k, hiện ghi nhận khoảng 69.358 USD/BTC.
Xăng Mỹ: quy đổi gallon → lít
Giá xăng trung bình toàn quốc theo AAA (mốc 09/02/2026) khoảng 2,902 USD/gallon.
Quy đổi: 1 gallon = 3,785 lít ⇒ ~0,77 USD/lít (2,902 / 3,785).
Lãi suất Mỹ: Fed – mortgage – mua xe
Lãi suất căn bản (Fed funds target range): 3,50% – 3,75% (cận trên 3,75%).
Lãi suất vay mua nhà (30-year fixed, Freddie Mac – khảo sát tuần): khoảng 6,11% (mốc 05/02/2026).
Lãi suất mua xe (kỳ hạn 60 tháng xe mới – mức bình quân theo khảo sát): khoảng ~7,01%.
Giá điện & giá gas (khí tự nhiên) tại Mỹ – kèm quy đổi ft³ → m³
Giá điện sinh hoạt bình quân (dữ liệu EIA được trích dẫn theo tháng gần nhất công bố): khoảng 17,78 cent/kWh.
Giá “gas” (khí tự nhiên chuẩn Henry Hub) theo dữ liệu daily gần nhất trong FRED/EIA hiển thị: khoảng 4,40 USD/MMBtu (mốc 02/02/2026).
Quy đổi thể tích (xấp xỉ, vì 1 MMBtu tương đương khoảng ~1.000 ft³ khí tự nhiên tùy nhiệt trị):
~4,40 USD / 1.000 ft³ ≈ 4,40 USD / 28,3168 m³ ⇒ khoảng ~0,16 USD/m³. (1 ft³ = 0,0283168 m³)
|
|
1 Reply | 465 Views |
Feb 10, 2026 - 8:51 AM - by Gibbs
|
|