Hhiều ý kiến từ hậu thế cho rằng, Hoàng Thái Cực vượt trội hơn Đa Nhĩ Cổn, thậm chí hai người không thể đặt lên cùng một mặt bằng để so sánh. Vậy thực tế ra sao?
Trong lịch sử nhà Thanh, nếu xét về năng lực, nhiều ý kiến cho rằng Hoàng Thái Cực vượt trội hơn Đa Nhĩ Cổn, thậm chí hai người không thể đặt lên cùng một mặt bằng để so sánh. Dù triều Thanh có thể vẫn tồn tại nếu thiếu Đa Nhĩ Cổn, nhưng nếu không có Hoàng Thái Cực, cục diện lịch sử có lẽ đã rẽ sang một hướng hoàn toàn khác.
Ngày nay, cùng với sự phổ biến của các bộ phim cung đình, không ít người bị ảnh hưởng bởi những tình tiết hư cấu trên màn ảnh, từ đó hình thành cái nhìn lệch lạc về Hoàng Thái Cực. Có người cho rằng ông là kẻ gian hùng, dùng thủ đoạn để đoạt ngôi của Đa Nhĩ Cổn, thậm chí còn bị gán cho tội danh giết hại mẹ của Đa Nhĩ Cổn là A Ba Hợi. Hình tượng này, vốn được xây dựng nhằm tăng kịch tính, đã khiến công chúng hiểu sai về một nhân vật lịch sử quan trọng. Thực tế, nhiều chi tiết trong phim chỉ là sự xuyên tạc, không phản ánh đúng bản chất.

So với Hoàng Thái Cực, Đa Nhĩ Cổn không cùng đẳng cấp.
Hoàng Thái Cực không chỉ là một nhà cầm quyền có thủ đoạn mà còn là người có tầm nhìn chiến lược và trí tuệ vượt trội; những đóng góp của ông đối với sự hình thành và phát triển của triều Thanh là điều khó có thể phủ nhận. Nếu không có quá trình gây dựng của ông, việc tiến vào Trung Nguyên của người Mãn Thanh sẽ không thể diễn ra suôn sẻ, và cục diện chính trị khu vực Đông Á cũng có thể đã thay đổi sâu sắc.
Một trong những đóng góp lớn nhất của Hoàng Thái Cực là từng bước làm suy yếu quyền lực của tầng lớp quý tộc Bát Kỳ, qua đó củng cố quyền uy tối thượng của hoàng quyền. Trong hệ thống chính trị Mãn Thanh thời kỳ đầu, các quý tộc Bát Kỳ nắm giữ vai trò vô cùng quan trọng, thậm chí có thể hạn chế quyền lực của người đứng đầu. Hoàng Thái Cực đã khéo léo sử dụng nhiều biện pháp để loại họ ra khỏi trung tâm quyền lực, từ đó gia tăng tính tập trung và đoàn kết nội bộ.
Đáng chú ý, ông còn biết tận dụng thế lực bên ngoài — cụ thể là triều Minh — như một công cụ để kiềm chế và làm suy yếu các thế lực quý tộc trong nước. Việc “mượn tay” quân Minh để giải quyết vấn đề nội bộ có thể xem là một nước cờ đầy tính toán, thể hiện nghệ thuật trị quốc của Hoàng Thái Cực. Cần nhớ rằng, Mãn Thanh khi đó vẫn mang nặng tính chất bộ lạc, mức độ phong kiến hóa chưa cao. Trong bối cảnh ấy, người đứng đầu không phải là một quân chủ tuyệt đối, mà phải cùng chia sẻ quyền lực với các thủ lĩnh Bát Kỳ. Những quyết sách lớn, thậm chí việc xác lập người kế vị, đều cần sự đồng thuận của hội nghị Bát Kỳ. Lịch sử từng ghi nhận việc Nỗ Nhĩ Cáp Xích vì chịu áp lực từ các đại thần mà buộc phải xử tử trưởng tử Chử Anh.
Năm 1626, Hoàng Thái Cực được hội nghị Bát Kỳ suy tôn làm Khả hãn, nhưng ông buộc phải cùng ba vị đại bối lặc là Đại Thiện, A Mẫn và Mãng Cổ Nhĩ Thái đồng quản quốc sự. Trong triều, ông phải ngồi ngang hàng với họ, thậm chí trước khi bàn chính sự còn phải hành lễ. Đối với một người mang hoài bão lớn, cục diện này rõ ràng là điều khó chấp nhận.
Để thoát khỏi sự kiềm chế ấy, Hoàng Thái Cực bắt đầu từng bước loại bỏ ảnh hưởng của ba đại bối lặc. Trước tiên, ông nhắm đến A Mẫn — người nổi tiếng kiêu ngạo. Năm 1627, trong chiến dịch tấn công Ninh Viễn và Cẩm Châu, quân Bát Kỳ chịu tổn thất nặng nề trước sự kháng cự của tướng Minh là Viên Sùng Hoán. Đáng chú ý, thiệt hại chủ yếu rơi vào lực lượng của A Mẫn và Mãng Cổ Nhĩ Thái, trong khi quân của Hoàng Thái Cực gần như không bị tổn thất. Sau trận, A Mẫn và Mãng Cổ Nhĩ Thái tỏ ra bất mãn, và Hoàng Thái Cực lập tức lấy cớ “bất kính” để tước binh quyền của họ.
Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Năm 1629, Hoàng Thái Cực lại phát động chiến dịch mới nhưng tiếp tục thất bại, buộc phải rút lui, để A Mẫn ở lại giữ bốn thành Vĩnh Bình. Bị cô lập, A Mẫn nhanh chóng thất thế trước quân Minh. Khi trở về, ông bị Hoàng Thái Cực triệu tập hội nghị, công khai chỉ trích là hèn nhát, làm mất thể diện Bát Kỳ. Trong cơn phẫn nộ, A Mẫn nhắc lại chuyện cũ về cái chết của cha mình, nhưng không nhận được sự ủng hộ. Kết cục, ông bị giam cầm và chết trong ngục tối.
Sau A Mẫn, mục tiêu tiếp theo là Mãng Cổ Nhĩ Thái và Đại Thiện. Trong trận Đại Lăng Hà năm 1630, Mãng Cổ Nhĩ Thái dẫn quân tấn công mạnh mẽ nhưng chịu thương vong lớn. Khi yêu cầu viện trợ, ông không những không được hỗ trợ mà còn bị Hoàng Thái Cực khiển trách. Nhận ra mình đang bị đẩy vào thế yếu, Mãng Cổ Nhĩ Thái từng định phản kháng nhưng không thành. Sau đó, ông bị kết tội, lực lượng bị phân tán, và không lâu sau thì đột ngột qua đời — có tin đồn cho rằng ông bị đầu độc. Sau cái chết của ông, lực lượng Chính Lam kỳ bị giải thể, kéo theo một cuộc thanh trừng quy mô lớn.
Đại Thiện, người nắm giữ hai Hồng kỳ, có thế lực rất mạnh. Do từng ủng hộ Hoàng Thái Cực lên ngôi, quan hệ giữa hai bên tương đối ổn định trong một thời gian. Tuy nhiên, khi quyền lực của Đại Thiện và gia tộc ngày càng lớn, ông dần trở thành mối đe dọa. Năm 1635, một sự việc nhỏ liên quan đến việc tổ chức yến tiệc đã trở thành cái cớ để Hoàng Thái Cực xử phạt. Sau đó, con trai của Đại Thiện là Nhạc Thác cũng xảy ra xung đột với triều đình và qua đời vì bệnh đậu mùa.
Trải qua hàng loạt cuộc đấu tranh quyền lực khốc liệt, Hoàng Thái Cực đã thành công trong việc loại bỏ ảnh hưởng của ba đại bối lặc, qua đó củng cố vững chắc quyền lực trung ương. Những cải cách của ông tiếp tục được duy trì về sau, và ngay cả trong thời kỳ Đa Nhĩ Cổn nhiếp chính, quyền uy của hoàng quyền vẫn không bị lung lay. Điều đó cho thấy nền tảng mà Hoàng Thái Cực xây dựng không chỉ mang tính nhất thời, mà còn có ý nghĩa lâu dài đối với sự ổn định của triều Thanh.
Vietbf @ Sưu tầm