Trong thời gian bị giam cầm, Tống Huy Tông vẫn thản nhiên lao đầu vào cuộc sống cao lương mỹ tửu. Không chỉ vậy, ông còn có đến 14 người con chỉ sau vẻn vẹn 9 năm. Tuy vậy, không ít người trong số những người con này lại có huyết thống người Kim.
Bị quân Kim giam cầm, Tống Huy Tông vẫn sinh ra 14 người con và bí mật kinh hoàng
Nỗi nhục chưa từng có trong lịch sử! Câu chuyện về việc Tống Huy Tông sinh tới 14 người con trong thời gian bị giam cầm tại nước Kim từ lâu đã gây nhiều tranh cãi. Tuy nhiên, lời đồn rằng chính ông “không biết xấu hổ” mà vẫn sinh con trong hoàn cảnh tù đày thực chất lại xuất phát từ những luận điệu bịa đặt, xuyên tạc của phía Nữ Chân. Theo chính ghi chép từ phía họ, phần lớn — ít nhất hơn một nửa — trong số 14 đứa trẻ ấy thực ra không phải do Triệu Cát sinh ra, mà là con của những binh lính Nữ Chân đã thay ông “làm việc đó” với các phi tần.
Trong thời gian bị lưu đày tại Ngũ Quốc Thành, để tỏ ra “khoan dung”, người Nữ Chân đã trả lại cho Triệu Cát một số phi tần từng bị bắt giữ. Thế nhưng, sự “khoan dung” ấy chỉ là lớp vỏ giả tạo. Những binh lính canh giữ thường lợi dụng lúc say rượu mà nổi thú tính, ngang nhiên bắt các phi tần xinh đẹp về doanh trại, ngày đêm cưỡng bức, làm nhục không chút kiêng dè. Trong hoàn cảnh ấy, việc các nữ quyến hoàng gia lần lượt mang thai và sinh ra con của người Nữ Chân gần như là điều không thể tránh khỏi.
Sách “Tĩnh Khang chi biến sử chú – Tống tù lục” từng ghi rằng có ít nhất 5 đứa trẻ không phải con của Tống Huy Tông. Nhưng con số này, nếu có, có lẽ cũng chỉ là cách nói giảm nhằm giữ lại chút thể diện cuối cùng cho vị hoàng đế đã mất hết quyền lực. Thực tế tàn khốc hơn nhiều.

Hoàng thất nhà Tống bị đày tới vùng Bắc Đại Hoang.
Thử đặt mình vào hoàn cảnh của Triệu Cát khi ấy: bị đày tới vùng Bắc Đại Hoang lạnh giá, thiếu ăn thiếu mặc, ngày ngày phải lao động khổ sai, lại luôn sống trong sự giám sát, đánh đập và nhục mạ của kẻ thù. Tinh thần bị dày vò, thể xác suy kiệt, liệu ông còn đâu tâm trí và sức lực để mỗi đêm “sủng hạnh phi tần” rồi sinh con liên tục? Một người trong hoàn cảnh như vậy, ngay cả việc duy trì sự sống đã là gian nan, nói gì đến chuyện sinh dục. Nếu bảo ông vẫn đều đặn sinh con trong điều kiện ấy, chẳng khác nào coi thân thể ông là sắt đá.
Xét lại quãng đời cuối của Triệu Cát (1082–1135), ông sống chưa đầy 53 năm, trong đó từ năm 1127 bị bắt đến khi chết nơi đất khách chỉ vỏn vẹn tám năm. Trong khoảng thời gian ngắn ngủi và khắc nghiệt đó, việc “liên tục sinh 14 người con” rõ ràng là điều khó tin. Vậy đây là vinh quang hay là nỗi nhục? Câu trả lời có lẽ đã quá rõ.
Một trường hợp khác càng cho thấy mức độ tàn nhẫn và nhục nhã mà hoàng tộc Bắc Tống phải chịu. Vi thị — một phi tần của Tống Huy Tông, đồng thời là mẹ của Tống Cao Tông Triệu Cấu — sau khi bị bắt đã bị đưa vào “Hoán y cục”, danh nghĩa là giặt giũ nhưng thực chất là nơi phục vụ như kỹ nữ cho binh lính Kim. Bà bị ép tiếp khách mỗi ngày, thậm chí có ghi chép cho rằng từng phải tiếp tới hơn một trăm người trong một ngày — một sự sỉ nhục tột cùng.
Sau này, khi nghe tin Triệu Cấu lập triều đình ở phương Nam, người Kim càng muốn làm nhục ông hơn nữa. Họ đem Vi thị gả cho Hoàn Nhan Tông Hiền làm thiếp. Tại đây, bà lại sinh thêm hai người con cho vị quý tộc Nữ Chân này.
Sự việc này khiến giới sĩ đại phu Nam Tống vô cùng xấu hổ. Để cứu vãn thể diện, họ đã nghĩ ra một “biện pháp”: cố ý tăng tuổi của Vi thị thêm mười năm, tuyên bố rằng khi xảy ra biến cố Tĩnh Khang, bà đã 48 tuổi, không còn nhan sắc nên không thể bị người Kim để mắt tới, càng không thể sinh con. Thế nhưng, hồ sơ hộ tịch mà người Kim thu được từ triều đình Bắc Tống lại ghi rõ bà mới 38 tuổi — một độ tuổi vẫn hoàn toàn có thể sinh nở.
Sau đó, người Kim còn cố tình đưa Vi thị trở về, để Triệu Cấu phải phong bà làm Thái hậu. Nếu không vì họ muốn phô trương sự sỉ nhục đã gây ra cho hoàng thất họ Triệu, thì theo thân phận, Triệu Cấu thậm chí phải gọi Hoàn Nhan Tông Hiền — người từng chiếm hữu mẹ mình — là “cha”. Chính vì muốn khoe khoang chiến tích làm nhục kẻ thù, người Kim đã ghi chép những sự việc này vào sử sách như một thứ “giai thoại”.
Rõ ràng, mục đích của họ không chỉ là chiến thắng quân sự, mà còn là hủy hoại lòng tự tôn dân tộc và ý chí kháng cự của người Tống. Bằng cách làm nhục hai vị hoàng đế cùng tầng lớp sĩ đại phu, họ đã đạt được phần nào mục tiêu ấy. Thậm chí, việc ép Triệu Cát phải nhận những đứa trẻ không phải con mình càng là một sự sỉ nhục kép — vừa xúc phạm nhân cách, vừa coi thường trí tuệ của ông.
Với tình trạng sức khỏe và hoàn cảnh của Tống Huy Tông, nếu trong số 14 đứa trẻ ấy có được vài người là con ruột của ông đã là điều khó tin; còn khả năng toàn bộ đều không phải con ông cũng không phải không thể xảy ra.
Bi kịch không chỉ dừng lại ở đó. Công chúa Triệu Phúc Kim — con gái Tống Huy Tông — bị đưa vào doanh trại quân Kim, chịu đủ mọi cực hình, cuối cùng chết trong đau đớn tột cùng. Hoàng hậu Chu Liễn của Tống Khâm Tông, sau khi bị ép chịu nghi lễ “khiên dương” (lột áo, làm nhục trước công chúng), đã chọn cách nhảy hồ tự vẫn để giữ tiết tháo. Hành động ấy thậm chí còn được vua Kim ca ngợi và ban danh hiệu “Trinh tiết phu nhân”.
Nếu ngay cả hoàng hậu, công chúa, phi tần và thái hậu còn bị đối xử như vậy, thì số phận của những phụ nữ bình dân càng khó tưởng tượng hơn. Điều này khiến người ta không khỏi đặt câu hỏi về những quan điểm “dung hợp dân tộc” trong nghiên cứu lịch sử: liệu có đang bỏ qua những đau thương và nhục nhã thực sự đã xảy ra?
Một phát hiện khảo cổ hiện đại càng làm nổi bật sự tàn khốc của thời kỳ ấy. Tháng 11 năm 2015, chương trình “Khám phá – Phát hiện” của CCTV phát sóng loạt phim “Kim Lăng đại mộ”. Trong tập “Người phụ nữ đeo mặt nạ”, các nhà khảo cổ khi khai quật mộ của Hoàn Nhan Yến đã phát hiện một thi thể nữ chôn theo.
Qua nghiên cứu, họ xác định người phụ nữ này chết một cách bất thường, với quy trình cực kỳ tàn bạo: bị ép uống thuốc độc, sau đó bị siết cổ bằng lụa, cuối cùng còn bị đánh bằng vật cùn. Rõ ràng đây là một nghi thức hiến tế đầy dã man.
Người phụ nữ ấy, có thể từng là một công chúa bị bắt trong loạn lạc, mất nước, bị biến thành chiến lợi phẩm, bị xâm phạm, rồi cuối cùng còn bị giết để chôn theo. Một cái chết bi thảm đến tột cùng.
Thế nhưng, điều khiến người ta phẫn nộ là có ý kiến cho rằng đây là kết quả của “hôn nhân” giữa bà và chủ mộ, thậm chí còn được xem là một “giai thoại đẹp”. Một cái chết như vậy, lại bị tô vẽ thành câu chuyện mỹ miều, quả thực khiến người nghe không khỏi kinh ngạc và phẫn nộ.
Người đã chết rồi, vẫn bị diễn giải theo cách lạnh lùng như vậy. Những cách nhìn nhận ấy đặt ra câu hỏi về lương tri của một bộ phận người nghiên cứu lịch sử: liệu họ có từng nghĩ, nếu chính mình rơi vào hoàn cảnh ấy, họ còn coi đó là “mỹ đàm” hay không?
Vietbf @ Sưu tầm