
Tôi còn nhớ, hồi đó có một người đàn bà chuyển đến làng Zarechye chúng tôi. Tên bà ấy là Lyudmila Vasilyevna. Bà mua một căn nhà nằm tách biệt hẳn ở phía rìa làng, ngay sát đầm nước cũ. Căn nhà đó bỏ hoang cũng phải bảy năm rồi, tường gỗ đen sạm lại, mái lợp rêu phong, cái cổng thì lủng lẳng chỉ còn một bản lề. Đám đàn bà quê chúng tôi khi ấy cứ ngỡ: chắc là dân thành phố về mua nhà nghỉ mát, rồi bà ấy sẽ làm vườn, trồng hoa dạ yến thảo cho mà xem.
Thế nhưng, một chiếc xe tải cũ kỹ trờ tới, dỡ xuống nào là giường sắt, bàn ghế, rồi thêm chừng ba mươi cái hòm gỗ. Những cái hòm nặng trịch, mấy ông đàn ông trong làng khi khênh chúng vào nhà cứ gọi là thở ra khói, khớp xương kêu răng rắc. Còn bản thân Lyudmila – bà ấy cao, người thẳng đơ như cái gậy, gương mặt xám ngắt, môi mím chặt thành một đường chỉ mỏng. Bà chẳng chào hỏi ai, cũng chẳng thèm nhìn lấy một người. Trả tiền công cho cánh đàn ông xong, tiếng ổ khóa lách cách vang lên – thế là hết. Im lặng hoàn toàn.
Một tuần, rồi hai tuần trôi qua. Không ai thấy bà ấy đâu, cũng chẳng nghe tiếng động gì. Bà không ra tiệm tạp hóa, cũng chẳng đứng bên hàng rào buôn chuyện với hàng xóm. Chỉ thấy khói từ ống khói nhà bà đều đặn bay lên mỗi buổi chiều tà.
Cái tính tôi thì các bạn biết rồi đấy, lòng dạ cứ như lửa đốt. Lỡ đâu người ta đang nằm đó chờ chết thì sao? Tôi mới xếp một cái giỏ: một mẩu bánh mì mới ra lò, mười quả trứng, một lọ mứt phúc bồn tử, rồi đi tới nhà bà.
Tôi gõ cửa cổng mãi nhưng chẳng ai thưa. Đẩy nhẹ một cái, cánh cửa rít lên một tiếng khô khốc rồi mở ra. Bước vào trong nhà... Trời đất ơi! Đây đâu phải nhà ở, đây là một cái kho chứa đồ. Khắp nơi toàn hòm là hòm, và bên trong đầy ắp sách. Hàng trăm, hàng ngàn cuốn sách! Cái mùi trong căn nhà đó lạ lắm... mùi giấy bụi, mùi keo dán cũ và một cái gì đó buồn bã đắng cay.
Lyudmila Vasilyevna đang ngồi bên cửa sổ. Bà quay lại nhìn tôi.
— Tôi không gọi bác sĩ, — giọng bà khẽ thôi nhưng nghe buốt như dao cứa vào kính.
— Tôi đến không phải với tư cách bác sĩ, mà là hàng xóm, — tôi đáp, tay đặt cái giỏ lên bàn. — Đây, chút quà mọn gửi bà. Ở làng này chúng tôi thường làm vậy.
Bà nhìn mẩu bánh mì, rồi nhìn tôi. Chợt tôi thấy tay bà run bần bật. Một cơn run rẩy rất nhẹ nhưng không dứt.
— Cầm về đi, — bà nói. — Tôi không cần gì cả. Và cũng đừng đến đây nữa. Tôi đến đây để sống nốt những ngày còn lại. Trong yên lặng.
Chao ôi, các bạn ơi... Tôi đã thấy ánh mắt đó. Đó là ánh mắt của những người mà mọi thứ bên trong đã cháy thành tro bụi. Không còn nước mắt, cũng chẳng còn giận dữ, chỉ còn lại tro tàn. Tôi không tranh cãi thêm. Đặt một lọ thuốc trợ tim Corvalol lên góc bàn, tôi thở dài rồi ra về.
Bà ấy cứ sống lầm lũi như một con gấu già cho đến tận mùa đông. Thế rồi có một chuyện xảy ra.
Trong làng có thằng bé tên là Styopka. Thằng bé ấy là một nỗi khổ tâm thực sự. Mẹ nó bỏ đi khi nó chưa đầy một tuổi, bố nó thì nát rượu nặng, sống bằng mấy việc làm thuê vặt vãnh. Styopka lớn lên như cây cỏ ven đường. Mặt mũi lúc nào cũng bầm tím, đầu gối trầy trụa, cái áo khoác thì rộng hơn người đến ba cỡ, nhặt nhạnh từ tay người khác.
Nó như một con sói con hung dữ và đa nghi. Khi thì hái trộm táo, khi thì đập vỡ kính nhà màng. Ai cũng xua đuổi nó. Tôi thì thỉnh thoảng tóm được nó, bôi thuốc sát trùng cho mấy vết xước; nó cứ nghiến răng lại, mắt long sòng sọc đầy thù hằn nhưng vẫn cam chịu. Nó gầy đến mức hai cái xương bả vai nhô hẳn ra sau lớp áo sơ mi mỏng.
Và rồi vào một ngày tháng Mười một, khi lớp tuyết đầu mùa bắt đầu phủ trắng mặt đất, tôi nghe thấy một tiếng "choảng" chói tai. Tôi chạy vội ra hiên trạm y tế, nhìn về phía đó – thì ra ô cửa sổ nhà Lyudmila đã vỡ vụn.
Tôi quàng vội cái khăn rồi chạy sang. Đến nơi, thấy Lyudmila đang đứng trước nhà, tay túm chặt cổ áo thằng Styopka. Thằng bé vùng vẫy, gầm gừ như một con thú nhỏ bị sa bẫy.
— Mày làm đúng không? — Lyudmila hỏi. Giọng bà bình thản đến đáng sợ.
Styopka im lặng, chỉ thở phì phò đầy giận dữ.
— Miếng kính này tốn tiền đấy, — bà tiếp tục. — Mày thì không có tiền. Vậy nên mày phải làm việc để trả nợ.
Tôi cứ ngỡ bà ấy sẽ bắt nó bổ củi hay dọn tuyết. Nhưng không, bà lôi nó vào trong nhà.
— Ngồi xuống, — bà ra lệnh.
Tôi nghe tiếng ghế gỗ kêu kẽo kẹt.
— Đọc đi.
Sự im lặng kéo dài, nặng nề.
— Cháu... cháu không biết đọc, — Styopka cuối cùng cũng thốt lên được một câu. Mà lúc đó, nói cho các bạn biết, nó đã mười tuổi rồi đấy! Ở trường nó toàn ngồi bàn cuối, thầy cô cũng bỏ mặc từ lâu.
— Đừng nói dối, — Lyudmila nghiêm giọng. — Có biết mặt chữ không? Biết thì ghép lại mà đọc. Chưa đọc hết một trang thì đừng hòng về nhà.
Và thế là, các bạn thân mến, mọi chuyện bắt đầu... Ngày hôm sau tôi đi ngang qua sân nhà bà – thấy thằng Styopka ở đó. Ngày hôm sau nữa – nó vẫn ở đó.
Có lần tôi không chịu được, bèn lấy cớ vào đo huyết áp cho bà ấy để xem sao. Bước vào nhà, tôi thấy một cảnh tượng thế này: con sói con kia đang ngồi bên bàn, ngón tay di di trên trang giấy vàng ố, nó đánh vần từng chữ một, ngắc ngứ, mặt đỏ gay vì rặn từng lời: "Ở một vương... quốc nọ, tại một quốc... gia nọ...". Còn Lyudmila ngồi đối diện, tay đang đan chiếc tất bằng len cừu thô, thỉnh thoảng lại nhắc lỗi khi nó đọc sai. Giọng bà nghiêm khắc nhưng không hề quát tháo.
Và các bạn biết tôi để ý thấy gì không? Cạnh chỗ Styopka ngồi có một cốc sữa nóng và một lát bánh mì phết mật ong thật dày.
Suốt mùa đông đó, Styopka ngày nào cũng đến nhà Lyudmila. Ban đầu rõ ràng là nó bị ép buộc. Nhưng rồi... tôi thấy nó tự giác chạy đến cổng nhà bà ngay sau khi tan học. Nó dọn tuyết trong sân, khênh củi vào nhà cho bà. Và mỗi tối, ánh đèn vàng từ cửa sổ nhà bà hắt xuống mặt tuyết, tiếng thằng Styopka đọc bài vang lên. Nó không còn vấp váp nữa, giọng đọc dõng dạc vô cùng. Đọc về những thuyền trưởng, về những hòn đảo hoang sơ, về những loài thú kỳ lạ.
Cả làng tất nhiên là xôn xao hẳn lên. "Cái bà người lạ ấy dụ dỗ thằng bé làm gì không biết? Chắc chẳng có gì tốt lành đâu!" – mấy bà đàn bà thầm thì bên xe bán hàng lưu động. Còn tôi thì im lặng. Tôi thấy được đôi mắt Styopka đã rạng rỡ trở lại. Tôi thấy nó không còn vung nắm đấm nữa, dáng người nó cũng thẳng hơn. Nó đã tìm thấy cả một kho báu trong căn nhà đó.
Cuối mùa đông, tôi đang trực ở trạm y tế, vừa nhóm lò sưởi xong thì cửa bật mở, Styopka lao vào. Người nó đầy tuyết, mắt trợn tròn, thở hổn hển.
— Cô Valentina Semyonovna ơi! — nó gào lên. — Ở đó... bà Lyudmila Vasilyevna bị làm sao ấy!
Tim tôi rụng rời. Tôi vớ lấy cái túi y tế cũ, khoác vội áo lông, rồi hai cô cháu lội qua những đống tuyết dày. Gió thổi bạt cả người, tuyết tạt vào mặt rát rạt. Mãi mới tới nơi.
Tôi xông vào nhà. Trong nhà ấm sực, lò đã nhóm sẵn. Lyudmila Vasilyevna đang ngồi bệt dưới sàn, bên cạnh một chiếc hòm gỗ đã mở tung. Trên tay bà là một cuốn sách nhỏ xíu dành cho trẻ con, và bà đang khóc.
Tôi lao đến định đo huyết áp, nhưng Styopka kéo tay áo tôi lại.
— Đừng cô Valya, — nó thì thầm. — Là tại chúng cháu... đang đọc sách. Cuốn sách về cậu bé bay vào các vì sao. Bà ấy vừa nghe xong... là bật khóc...
Tôi nhìn vào trong hòm. Dưới đáy không chỉ có sách. Trong đó là đồ dùng của trẻ con. Một chiếc mũ len nhỏ xíu. Đôi sandal có khóa gài. Và vài món đồ chơi.
Tôi ngồi xuống sàn cạnh bà, ôm lấy bờ vai gầy guộc ấy. Bà gục đầu vào vai tôi và khóc nấc lên. Qua những lời kể trong nước mắt, bà đã nói ra điều mà không ai biết. Bà từng có một đứa cháu trai. Đó là ánh sáng duy nhất trong đời bà. Con gái và con rể bà mất trong một vụ tai nạn, một tay bà nuôi nấng thằng bé. Nhưng ba năm trước... bệnh tật đã mang nó đi. Nhanh lắm, chỉ trong vòng một tháng. Bà gom tất cả sách của nó lại, bán căn nhà ở phố rồi chạy trốn mọi người, chạy trốn ký ức, chạy trốn chính bản thân mình.
...Và rồi Styopka... thằng Styopka với giọng đọc ngọng nghịu của nó đã chạm được vào phần sâu thẳm nhất trong lòng bà.
Lúc đó tôi cảm thấy – có ai đó đang ôm lấy Lyudmila Vasilyevna từ phía bên kia. Là Styopka. Nó áp cái má gầy vào người bà, vòng đôi tay nhỏ bé ôm chặt lấy bà và khóc sụt sịt. Và bà, bỗng thôi không khóc nữa, từ từ đưa tay lên vuốt ve mái tóc bù xù của nó.
Kể từ đêm đó, mọi thứ thay đổi. Lyudmila Vasilyevna không chỉ mở cánh cửa nhà, bà còn mở cả tâm hồn mình với dân làng. Đến mùa xuân, khi tuyết tan, tôi cùng mấy ông đàn ông trong làng đã giúp bà đóng mấy cái kệ từ gỗ cũ. Bà xếp tất cả sách lên kệ. Và thế là làng Zarechye chúng tôi có một thư viện riêng. Một thư viện thực thụ!
Styopka trở thành trợ thủ số một của bà. Hóa ra thằng bé không chỉ mê đọc sách – nó còn bắt đầu vẽ nữa. Mà vẽ đẹp lạ lùng! Nó lấy mẩu than trong lò hoặc bút chì rồi bắt đầu phác họa trên giấy: khi thì là con bò trong làng, khi thì rừng cây bên sông, khi thì là góc nghiêng khuôn mặt bà Lyudmila. Khi nhìn thấy những bức hình đó, bà đã đặt mua qua bưu điện cho nó một bộ màu nước thật và giấy vẽ loại dày.
Mùa hè năm đó, con đường dẫn đến nhà Lyudmila không còn cỏ mọc um tùm nữa. Lũ trẻ khắp làng đổ xô đến. Đứa thì mượn truyện cổ tích, đứa thì ngồi ngoài hiên vẽ tranh. Còn bà ngồi đó, rót trà, phát bánh vòng cho bọn trẻ. Mặt bà giờ đã hằn những nếp nhăn, nhưng không phải vì đau khổ nữa, mà là vì nụ cười. Bà trở nên rạng rỡ và ấm áp vô cùng.
Thời gian trôi qua, các bạn ạ. Biết bao nhiêu nước đã chảy qua con sông quê tôi.
Thằng Styopka của chúng tôi đã lớn. Nó lên huyện, học thành họa sĩ phục chế. Nhưng cứ cuối tuần là nó lại về Zarechye. Nó đóng cho bà Lyudmila một hàng rào mới, đục đẽo những khung cửa sổ hoa văn đẹp như ren gỗ! Căn nhà bên đầm nước giờ không còn u ám nữa mà trông như trong truyện cổ tích vậy.
Và mới đây thôi, nó dẫn một nhóm bạn sinh viên từ thành phố về. Họ vào trạm y tế thăm tôi, cười nói vui vẻ, vừa ăn táo vừa trò chuyện.
— Cô Semyonovna ơi, — Stepan nói (giờ nó đã cao lớn, vai rộng, nhưng đôi mắt vẫn hiền từ như xưa), — chúng cháu quyết định tạo một điều bất ngờ cho bà Lyudmila Vasilyevna. Cháu sẽ vẽ một bức tranh lên tường nhà văn hóa làng. Sẽ có mặt trời, có dòng sông của chúng ta, và những cuốn sách bay như những cánh chim.
Tôi nhìn đám trẻ, rồi thầm nghĩ: con người ta ẩn chứa biết bao sức mạnh. Một lời tử tế, một bàn tay đưa ra đúng lúc, một câu chuyện cổ tích cùng đọc bên nhau – và thế là, một con người được cứu rỗi, để rồi chính người đó lại đi sưởi ấm cho những người khác.
Lyudmila Vasilyevna hiện giờ vẫn khỏe thường. Tất nhiên bà đã yếu đi nhiều, tuổi già mà, nhưng Styopka chăm sóc bà từng li từng tí. Đối với nó, bà là bà nội; đối với bà, nó là cháu trai. Không phải theo huyết thống, mà bằng sự đồng cảm của tâm hồn.
VietBF@sưu tập