Tây Hán là giai đoạn đầu của triều đại nhà Hán, tồn tại khoảng 215 năm (206 TCN – 9 SCN), có 15 vị hoàng đế, do Lưu Bang sáng lập và là cốt lõi cho sự thịnh trị kéo dài sau này của toàn bộ triều đại.
Nhà Tây Hán là giai đoạn đầu tiên và cực kỳ quan trọng của triều đại nhà Hán – một trong những triều đại vĩ đại nhất trong lịch sử Trung Quốc. Giai đoạn Tây Hán tồn tại từ khi triều đại này được thành lập vào năm 206 TCN đến năm 9 SCN, kéo dài khoảng 215 năm, đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ từ thời kỳ hỗn loạn sau nhà Tần sang một kỷ nguyên thịnh trị dưới nền quân chủ tập quyền mạnh mẽ.
Nhà Hán do Lưu Bang (Hán Cao Tổ) sáng lập, một lãnh tụ khởi nghĩa nông dân đã xuất hiện giữa lúc nhà Tần sụp đổ và đất nước chia cắt thành các chư hầu tranh giành quyền lực. Sau chiến thắng cuối cùng trước đối thủ Hạng Vũ tại trận Cai Hạ, Lưu Bang được các thủ lĩnh các vùng tôn làm hoàng đế, chính thức đặt nền móng cho triều đại nhà Hán vào năm 206 TCN, và sau đó xưng đế tại Trường An (Tây An ngày nay) năm 202 TCN.

Hán Cao Tổ Lưu Bang - vị hoàng đế sáng lập nhà Tây Hán. Ảnh minh hoạ.
Trong giai đoạn Tây Hán, nhà Hán thiết lập một chính quyền trung ương tập quyền dựa trên mô hình đã được nhà Tần từng áp dụng nhưng được điều chỉnh theo tinh thần mềm mỏng hơn. Lưu Bang và các hoàng đế kế tiếp là một dòng họ họ Lưu đã từng bước củng cố quyền lực hoàng đế, giảm sự phân quyền của các quý tộc địa phương, tăng cường bộ máy quan lại và cải thiện hệ thống hành chính – các bước đi này tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài của Trung Hoa dưới quyền thống trị của vua Hán.
Tây Hán còn được biết đến với nhiều chính sách nổi bật về kinh tế, quân sự và văn hóa. Mở đầu từ Hán Cao Tổ, triều đình chú trọng giảm thuế, giảm lao dịch ép buộc đối với dân chúng bị nặng nề dưới thời nhà Tần, đồng thời mở rộng lãnh thổ và củng cố hòa bình nội địa. Các hoàng đế kế tiếp như Hán Vũ Đế đã mở mang bờ cõi lên phía tây và phía nam, mở rộng sự ảnh hưởng của Trung Hoa đến các khu vực như Tarim, Nam Việt (bao gồm những vùng đất nay thuộc Quảng Đông, Quảng Tây và miền Bắc Việt Nam), cũng như xa hơn về phía tây và bắc, làm cho đế quốc Hán trở thành một trong những thế lực hùng mạnh nhất trong lịch sử cổ đại thế giới.
Về diện tích và quy mô dân số, trong giai đoạn Tây Hán đế quốc không ngừng lớn mạnh. Dân số dưới thời Hán rất đông – theo điều tra dân số toàn quốc đầu tiên vào năm 2 SCN, có ghi nhận hơn 57 triệu người trong hơn 12 triệu hộ gia đình, con số này phản ánh quy mô rộng lớn và dân cư đông đảo dưới quyền cai trị của nhà Hán.
Một trong những di sản quan trọng nhất của Tây Hán là việc đặt Nho giáo lên hàng chính thống trong hệ thống chính trị và giáo dục, hướng tới một nền trị quốc ổn định dựa trên đạo đức và trật tự xã hội. Đây là bước đi quyết định làm cho văn hóa Trung Quốc về sau mang đậm ảnh hưởng của Nho giáo. Không chỉ vậy, nhà Hán còn thúc đẩy khoa học kỹ thuật và văn học phát triển, với nhiều sáng chế nổi tiếng như giấy, đồng hồ nước, la bàn sơ khai và các ghi chép lịch sử quan trọng như Sử ký của Tư Mã Thiên, để lại dấu ấn sâu sắc trong văn minh nhân loại.
Tuy nhiên, Tây Hán cũng đối mặt với khó khăn về quyền lực và vấn đề nội trị ngay trong cuối thế kỷ đầu sau Công nguyên. Dòng hoàng đế họ Lưu bị tạm ngắt quãng vào năm 9 SCN khi Vương Mãng – một đại thần của hoàng tộc Hán – chiếm ngôi, lập nên triều đại Tân. Dù chỉ tồn tại trong khoảng thời gian ngắn từ 9 đến 23 SCN, biến cố này đã làm gián đoạn quyền thống trị của nhà Hán và tạo nên một miền chính trị phức tạp.
Sau khi Vương Mãng sụp đổ trong cuộc nổi dậy Lục Lâm, quyền lực nhà Hán được khôi phục bởi Hán Quang Vũ Đế (Lưu Tú) và triều đình tiếp tục cai trị trong giai đoạn gọi là Đông Hán từ năm 25 SCN đến 220 SCN. Giai đoạn toàn bộ triều đại nhà Hán bao gồm cả Tây Hán và Đông Hán kéo dài khoảng hơn 400 năm, với tổng cộng 25 vị hoàng đế trong dòng họ Lưu cùng một giai đoạn ngắn của nhà Tân.
Giai đoạn Tây Hán đặc biệt được sử sách ghi nhận là thời kỳ nền tảng cho sự thịnh trị của đế quốc Hán, nền móng khiến chữ “Hán” trở thành biểu tượng của dân tộc Trung Hoa và văn minh Hoa Hạ suốt hàng nghìn năm sau này. Trong Tây Hán, chế độ cai trị tập quyền, sự phát triển kinh tế và mở rộng bờ cõi không chỉ củng cố Trung Hoa về quân sự mà còn đặt nền tảng cho hệ thống quan chức chuyên nghiệp cũng như hệ tư tưởng Nho giáo ảnh hưởng sâu rộng trong xã hội và giáo dục.
Việc Tây Hán bị gián đoạn vào năm 9 SCN và sau đó kết thúc hoàn toàn khi triều đại Đông Hán sụp đổ vào năm 220 SCN phản ánh sự suy yếu dần của quyền lực trung ương, các mâu thuẫn nội bộ, tham nhũng và các cuộc nổi dậy nông dân ngày càng gia tăng. Những yếu tố này cuối cùng đã làm tan rã quyền lực thống nhất của nhà Hán và mở ra thời kỳ chia cắt Trung Hoa dưới thời Tam Quốc.
Tóm lại, Tây Hán là giai đoạn đầu của triều đại nhà Hán, tồn tại khoảng 215 năm (206 TCN – 9 SCN), có 15 vị hoàng đế, do Lưu Bang sáng lập và là cốt lõi cho sự thịnh trị kéo dài sau này của toàn bộ triều đại. Với chính sách tập quyền, cải cách hành chính, mở rộng lãnh thổ và xác lập văn hóa Nho giáo làm nền tảng trị quốc, Tây Hán để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Trung Quốc và là một trong những triều đại huy hoàng nhất của nền cổ sử phương Đông.
Vietbf @ Sưu tầm