
Chiều hôm ấy, trời vừa dứt một cơn mưa nhỏ. Con hẻm trước nhà ông Tư Phúc còn loang loáng nước, mùi đất ẩm bốc lên ngai ngái, hòa với mùi khói bếp từ mấy căn nhà bên cạnh, làm người ta nhớ đến những buổi chiều rất cũ, khi con cái còn nhỏ, còn chạy chân trần trong sân, còn tranh nhau từng miếng cá kho mẹ gắp.
Bây giờ, căn nhà ấy không còn tiếng trẻ con.
Chỉ còn ông Tư Phúc nằm trên chiếc giường gỗ kê sát cửa sổ, đôi mắt đục dần theo tuổi già, hơi thở nặng nhọc như một ngọn đèn dầu đã cạn.
Bên giường, chị Lành đang thay chiếc khăn ướt trên trán cha. Mấy đêm liền ông sốt, chị gần như không ngủ. Gương mặt chị hốc hác, mái tóc búi vội sau gáy, đôi bàn tay thô ráp vì bao năm vừa bán hàng ngoài chợ, vừa chăm cha già.
Ngoài phòng khách, ba người em của chị đã về đông đủ.
Nghĩa, người em trai thứ hai, vừa đặt chiếc cặp xuống ghế đã nói:
“Chị Hai, bác sĩ bảo sao rồi?”
Lành bước ra, khẽ kéo cánh cửa phòng cha lại:
“Ba yếu hơn trước. Bác sĩ nói phải có người theo dõi thường xuyên, thuốc men đều, ăn uống cũng phải cẩn thận.”
Hòa, cô em gái út, thở dài:
“Em thì đi làm cả ngày, hai đứa nhỏ còn học thêm tối. Chắc khó phụ chị thường xuyên được.”
Sơn, người em kế, ngồi im từ nãy, lúc này mới lên tiếng:
“Hay thuê người chăm?”
Lành nhìn em:
“Thuê cũng được. Nhưng tiền thuê, tiền thuốc, tiền tái khám, phải chia nhau cho rõ.”
Câu ấy vừa dứt, căn phòng bỗng im đi.
Nghĩa hơi cau mày:
“Chị nói vậy nghe nặng nề quá. Anh em một nhà mà tính từng đồng sao?”
Lành nhìn em rất lâu.
Không giận.
Chỉ buồn.
“Chị không tính từng đồng. Chị chỉ nói rằng ba là ba chung.”
Sơn né ánh mắt chị, cầm ly nước lên uống.
Hòa nhỏ giọng:
“Chị Hai ở gần ba nhất, trước giờ chị lo quen rồi…”
Câu nói ấy rơi xuống căn phòng như một chiếc lá khô rơi vào mặt nước.
Lành cười nhẹ, mà mắt đỏ lên:
“Ừ. Chị lo quen rồi. Nên chắc mọi người cũng quen với việc chị phải lo.”
Không ai nói gì.
Ngoài hiên, vài giọt mưa còn đọng trên mái tôn rơi xuống từng nhịp chậm, nghe như tiếng thời gian gõ vào một nỗi tủi thân đã tích tụ quá lâu.
Bao nhiêu năm qua, từ ngày mẹ mất, gần như mọi việc trong nhà đều qua tay Lành. Ngày giỗ, chị lo. Ba bệnh, chị đưa đi. Thuốc hết, chị mua. Nhà dột, chị gọi thợ. Người ngoài nhìn vào cứ khen:
“Con Lành có hiếu, nhà ông Tư có phước.”
Nhưng không ai hỏi một câu:
“Lành có mệt không?”
Có những người trong gia đình không hề ác. Họ chỉ quá quen với sự hy sinh của người khác, đến mức xem đó là trật tự tự nhiên của đời sống.
Tối hôm ấy, ông Tư Phúc tỉnh dậy. Thấy Lành ngồi bó gối cạnh giường, ông khàn giọng gọi:
“Lành à.”
Chị vội đứng lên:
“Ba cần gì?”
Ông nhìn con gái, ánh mắt già nua mà còn rất sáng:
“Con lại khóc phải không?”
Lành quay mặt đi:
“Đâu có ba.”
Ông cụ thở dài:
“Ba già rồi, mắt mờ, nhưng lòng chưa mờ.”
Lành ngồi xuống bên cha. Ông đưa bàn tay gầy guộc đặt lên tay con gái:
“Ba biết con cực.”
Chỉ một câu ấy thôi, nước mắt chị rơi xuống.
Chị không khóc vì tiếc công. Không khóc vì tiền bạc. Chị khóc vì sau bao năm gánh vác, cuối cùng cũng có một người nhìn thấy.
Ông Tư Phúc nói chậm:
“Mai gọi tụi nó lại. Ba còn nói được thì ba nói.”
Sáng hôm sau, nắng lên rất đẹp. Sau cơn mưa, cây khế trước sân xanh hơn, những giọt nước còn đọng trên lá lấp lánh như những hạt ngọc nhỏ.
Cả bốn anh em ngồi quanh chiếc bàn gỗ cũ. Ông Tư Phúc được Lành đỡ ra ghế, lưng tựa vào chiếc gối mềm.
Ông nhìn từng đứa con.
“Ba nghe tụi con nói chuyện hôm qua.”
Không ai dám ngẩng đầu.
Ông nói tiếp:
“Ba không trách đứa nào. Đời mỗi đứa đều có cái khó. Nhưng ba hỏi thật: nếu sau này chia căn nhà này, tụi con có muốn chia công bằng không?”
Nghĩa đáp ngay:
“Dạ, tất nhiên phải công bằng.”
Sơn gật đầu:
“Ba mẹ để lại thì anh em phải rõ ràng.”
Hòa cũng nói:
“Thời nay trai gái như nhau mà ba.”
Ông Tư Phúc khẽ cười. Nụ cười buồn và mỏi.
“Ừ. Lúc nhận về thì ai cũng nhớ công bằng.”
Cả căn phòng lặng đi.
Ông nhìn ra sân, giọng chậm hơn:
“Vậy lúc ba bệnh, lúc cần người đưa đi viện, cần tiền mua thuốc, cần người thức đêm, công bằng ở đâu?”
Không ai trả lời.
Ông quay sang Nghĩa:
“Con nói chị con tính toán. Nhưng mấy năm nay, con có nhớ chị con đã nghỉ bao nhiêu buổi chợ để đưa ba đi khám không?”
Nghĩa cúi mặt.
Ông nhìn Sơn:
“Con nói thuê người chăm. Nhưng thuê người thì ai trả tiền? Hay vẫn để chị con tự xoay?”
Sơn im lặng.
Ông nhìn Hòa:
“Con nói chị Hai lo quen rồi. Nhưng con à, không ai sinh ra để quen với cực khổ thay cho người khác.”
Hòa bật khóc.
Lành ngồi bên cạnh, nước mắt lặng lẽ chảy xuống. Bao nhiêu tủi thân tưởng đã chai lại trong lòng, giờ được gọi đúng tên, bỗng mềm ra như đất khô gặp mưa.
Ông Tư Phúc thở nhọc, nhưng vẫn nói tiếp:
“Ba không cần tụi con tranh nhau hiếu thảo. Ba chỉ mong tụi con hiểu một điều: công bằng không phải chỉ là chia đều khi nhận. Công bằng còn là cùng nhau gánh khi gia đình cần.”
Một cơn gió nhẹ thổi qua hiên. Lá khế rung lên, ánh nắng vỡ ra thành những mảnh nhỏ trên nền sân.
Nghĩa đứng dậy, bước đến trước mặt chị Lành:
“Chị Hai, em xin lỗi.”
Lành nhìn em, môi run run:
“Chị không cần xin lỗi.”
Nghĩa lắc đầu:
“Không. Em phải xin lỗi. Vì lâu nay em cứ nghĩ chị làm được, nên để chị làm hoài.”
Sơn cũng nói:
“Từ tháng này, tiền thuốc của ba để em phụ một phần cố định. Lịch tái khám, em sẽ chở ba đi luân phiên.”
Hòa lau nước mắt:
“Cuối tuần em qua ở với ba để chị Hai nghỉ. Chị muốn đi đâu một ngày cũng được.”
Lành cúi đầu. Lần này, chị khóc không phải vì tủi, mà vì lòng mình nhẹ đi.
Có những nỗi đau trong gia đình không đến từ sự nghèo khó, mà đến từ cảm giác một người phải gánh quá nhiều trong khi những người khác vẫn nghĩ mọi thứ đang ổn.
Có những hy sinh đẹp lúc ban đầu, nhưng nếu không được nhìn thấy, không được san sẻ, nó sẽ dần trở thành vết thương.
Gia đình không thể bền nếu ai cũng chỉ nhớ phần mình được nhận.
Anh em không thể còn thương nhau nếu người gánh mãi phải im lặng, còn người đứng ngoài vẫn nghĩ mình vô can.
Công bằng thật sự không nằm ở con số chia đều trên giấy.
Nó nằm ở chỗ khi cha mẹ đau yếu, ai cũng biết bước tới.
Nó nằm ở chỗ khi một người đã mệt, những người còn lại biết đỡ lấy.
Nó nằm ở chỗ mỗi thành viên hiểu rằng tình thân không chỉ là quyền lợi, mà còn là bổn phận.
Chiều hôm ấy, khi mọi người ra về, Lành ngồi lại bên cha.
Ông Tư Phúc nhìn con gái:
“Con nhẹ lòng chưa?”
Lành nắm tay cha, khẽ gật đầu:
“Dạ, nhẹ hơn rồi ba.”
Ngoài sân, nắng chiều dịu xuống. Cây khế già đổ bóng lên nền gạch cũ. Trong căn nhà ấy, không có điều gì lớn lao vừa xảy ra. Chỉ có vài lời nói thật. Nhưng đôi khi, chính vài lời nói thật ấy cứu được một gia đình khỏi những rạn nứt âm thầm.
VietBF@sưu tập