Đa Nhĩ Cổn cả đời nuôi mộng đòi lại ngai vàng nhà Thanh, nhưng chưa thành thì đột tử mà chết. Điều đặc biệt là sau khi Đa Nhĩ Cổn qua đời, Thuận Trị đế lại tôn ông làm... hoàng đế.
Trong buổi giao thời dữ dội giữa Hậu Kim và Đại Thanh, giữa thảo nguyên Mãn Châu và Trung Nguyên rộng lớn, cái tên Đa Nhĩ Cổn luôn gợi lên hai hình ảnh đối lập: một nhiếp chính vương quyền khuynh thiên hạ và một hoàng tử cả đời nuôi mộng đế vị nhưng chưa kịp chạm tay đã đột ngột lìa đời. Bi kịch ấy càng trở nên đặc biệt khi chính vị hoàng đế từng chịu sự áp chế của ông – Thuận Trị Đế – lại truy tôn ông làm Hoàng đế sau khi chết, tạo nên tiền lệ gần như độc nhất trong lịch sử Nhà Thanh.
Đa Nhĩ Cổn sinh năm 1610, là con trai thứ 14 của Nỗ Nhĩ Cáp Xích và Đại phi A Ba Hợi. Xuất thân cao quý, lại được cha sủng ái, ông sớm nắm trong tay lực lượng kỳ binh đáng kể. Thế nhưng bước ngoặt đầu đời đến quá sớm và quá tàn nhẫn: khi Nỗ Nhĩ Cáp Xích qua đời, anh cùng cha khác mẹ là Hoàng Thái Cực lên ngôi Đại hãn. Không lâu sau, mẹ ông bị bức tuẫn táng. Ở tuổi thiếu niên, Đa Nhĩ Cổn tận mắt chứng kiến quyền kế vị của mình tan biến, thế lực gia tộc bị chia cắt. Từ đó, trong ông hình thành một sự nhẫn nhịn lạnh lùng, tích lũy thực lực chờ thời.

Nhân vật Đa Nhĩ Cổn trên phim.
Trên chiến trường, Đa Nhĩ Cổn chứng minh năng lực hiếm có. Từ các chiến dịch đánh Mông Cổ, Triều Tiên đến những trận quyết định với nhà Minh như Tùng Cẩm, ông đều lập đại công. Không chỉ giỏi dụng binh, ông còn khéo léo xây dựng mạng lưới thân tín, cải cách hành chính, củng cố Bát kỳ. Khi Hoàng Thái Cực xưng đế, đổi quốc hiệu thành Đại Thanh, Đa Nhĩ Cổn được phong Duệ Thân vương nhưng vẫn bị kiềm chế bằng việc thu lại Hoàng kỳ. Ông nuốt hận, tiếp tục phò tá, song khát vọng đế vị chưa bao giờ tắt.
Năm 1643, Hoàng Thái Cực đột ngột qua đời mà không lập thái tử. Triều đình rơi vào tranh chấp giữa phe ủng hộ Đa Nhĩ Cổn và phe ủng hộ Hào Cách. Với thế lực hai Bạch kỳ, Đa Nhĩ Cổn đủ khả năng đoạt ngôi, nhưng vấp phải sự phản đối quyết liệt của đại thần hai Hoàng kỳ. Giải pháp thỏa hiệp được đưa ra: tôn Phúc Lâm, con thứ chín của Hoàng Thái Cực mới sáu tuổi, lên ngôi, tức Thuận Trị Đế. Đa Nhĩ Cổn và Tế Nhĩ Cáp Lãng đồng phụ chính, nhưng thực tế quyền lực nhanh chóng tập trung vào tay ông.
Năm 1644, cơ hội “ngàn năm có một” xuất hiện khi Ngô Tam Quế cầu viện quân Thanh chống Lý Tự Thành. Đa Nhĩ Cổn khéo léo lợi dụng thế cờ, ép Ngô Tam Quế phải thần phục, rồi tiến quân qua Sơn Hải quan, đánh bại Lý Tự Thành và tiến vào Bắc Kinh. Chỉ trong vài tháng, ông đưa triều Thanh từ biên ải tiến vào trung tâm chính trị Trung Hoa. Việc dời đô về Bắc Kinh, phát tang Sùng Trinh, tạm ngừng cạo đầu để trấn an dân chúng cho thấy tầm nhìn chính trị của ông vượt xa nhiều quý tộc Mãn Châu cùng thời.
Tuy nhiên, khi quyền lực đạt đỉnh, khoảng cách giữa nhiếp chính và hoàng đế gần như bị xóa nhòa. Ông được tôn xưng “Hoàng thúc phụ Nhiếp chính vương”, sau đó là “Hoàng phụ Nhiếp chính vương”. Ông miễn quỳ lạy khi diện kiến hoàng đế, sử dụng nghi trượng gần như hoàng đế, nắm giữ quốc tỷ trong phủ. Các quan phải xưng đầy đủ tước hiệu của ông trong tấu chương. Những dấu hiệu ấy cho thấy ông không chỉ thỏa mãn vai trò phụ chính, mà đang từng bước xây dựng vị thế vượt trên cả ấu đế.
Dẫu vậy, Đa Nhĩ Cổn chưa kịp thực hiện bước cuối cùng. Năm 1650, trong một chuyến đi săn ở Khách Lạt thành, ông đột ngột qua đời khi mới 39 tuổi. Cái chết đến quá nhanh, khi ông chưa có hậu duệ trực hệ và chưa chính thức đăng cơ. Nhiều giả thuyết cho rằng ông đang chuẩn bị cho một cuộc chuyển giao quyền lực khi Thuận Trị dần trưởng thành. Nhưng lịch sử không cho ông cơ hội kiểm chứng.
Điều gây ngạc nhiên là ngay sau khi ông chết, quần thần đề nghị truy tôn ông làm Hoàng đế với miếu hiệu Thành Tông, thụy hiệu Nghĩa Hoàng đế. Thuận Trị Đế đích thân mặc tang phục, ra ngoài Đông Trực Môn nghênh linh cữu, rồi lạy ba lạy trước mộ phần. Đây là tiền lệ đặc biệt: một nhiếp chính không phải hoàng đế chính thức, không phải tổ tiên trực hệ, lại được truy tôn đế hiệu khi người kế vị vẫn còn tại vị.
Vì sao Thuận Trị chấp nhận điều đó? Thứ nhất, Đa Nhĩ Cổn là người thực sự đặt nền móng cho sự thống trị của nhà Thanh tại Trung Nguyên. Nếu không có quyết định qua Sơn Hải quan và những chiến dịch trấn áp Nam Minh, triều Thanh khó có thể nhanh chóng kiểm soát Hoa Bắc. Truy tôn ông là cách hợp pháp hóa toàn bộ quá trình “nhập quan”, biến chiến công của cá nhân thành công lao của triều đại.
Thứ hai, vào thời điểm 1650, thế lực của Đa Nhĩ Cổn vẫn còn rất mạnh. Tôn vinh ông giúp ổn định lòng quân và giới quý tộc Mãn Châu, tránh một cuộc phản ứng dây chuyền. Đó là lựa chọn chính trị khôn ngoan của một hoàng đế trẻ chưa hoàn toàn nắm chắc quyền lực.
Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ: chỉ một năm sau, khi cán cân quyền lực thay đổi, phe chống Đa Nhĩ Cổn do Tế Nhĩ Cáp Lãng đứng đầu liền dâng sớ liệt kê 14 tội lớn, từ tiếm nghi, may hoàng bào đến mưu đoạt ngai vàng. Thuận Trị thuận theo, tước bỏ mọi tôn hiệu, thậm chí có hành động xúc phạm linh cữu. Sự thay đổi đột ngột ấy cho thấy việc truy tôn ban đầu không thuần túy xuất phát từ lòng kính trọng, mà còn là sản phẩm của thế cục chính trị.
Nếu Đa Nhĩ Cổn không chết năm 1650, liệu ông có thể lật đổ Thuận Trị và chính thức xưng đế? Xét về thực lực, ông nắm quân đội, nắm hành chính, lại có uy tín chiến công. Song trở ngại lớn nhất không chỉ là ấu đế, mà là kết cấu quyền lực Bát kỳ. Hai Hoàng kỳ và nhiều đại thần Mãn Châu kiên quyết duy trì nguyên tắc kế vị cha truyền con nối từ Hoàng Thái Cực. Một cuộc đoạt ngôi công khai có thể dẫn đến nội chiến trong tầng lớp quý tộc, làm suy yếu nền tảng còn non trẻ của triều Thanh.
Vì thế, tham vọng của Đa Nhĩ Cổn có thể thực tế hơn: không cần danh hiệu hoàng đế, nhưng nắm trọn quyền hành như hoàng đế. Ông đã tiến rất gần tới mô hình ấy. Cái chết đột ngột khiến giấc mộng dở dang, đồng thời để lại khoảng trống quyền lực khiến ông trở thành đối tượng thanh toán chính trị.
Lịch sử cuối cùng phục hồi danh dự cho ông dưới thời Càn Long, nhưng không bao giờ khôi phục đế hiệu. Đa Nhĩ Cổn vì thế mãi đứng giữa ranh giới: không phải hoàng đế trên danh nghĩa, nhưng là người quyết định vận mệnh vương triều trong giai đoạn sống còn. Ông nuôi mộng đế vị cả đời, chưa thành đã mất, song chính đối thủ chính danh của mình từng phải cúi lạy trước linh cữu ông – một nghịch cảnh phản chiếu sự phức tạp và tàn khốc của chính trị hoàng quyền đầu triều Thanh.
Vietbf @ Sưu tầm