Từ Fidel Castro cho đến Miguel Díaz-Canel (Chủ tịch Cuba kiêm Bí thư Thứ Nhất Đảng Cộng sản Cuba hiện nay), khi Cuba sa sút, khi xã hội mục ruỗng, khi kinh tế trượt dài đến mức người dân sống trong thiếu thốn tận cùng, câu trả lời quen thuộc vẫn luôn là: “tại cấm vận của Mỹ.” Nhưng nếu chỉ nhìn cấm vận như một “nguyên nhân tuyệt đối”, ta sẽ bỏ quên câu hỏi quan trọng hơn: cấm vận bắt đầu từ đâu – và vì sao nó xuất hiện?
Trở lại điểm khởi đầu: Cuba từng nổi dậy chống độc tài Batista
Phong trào chống chế độ độc tài tham nhũng Fulgencio Batista bùng lên mạnh với Phong trào 26 Tháng Bảy (Movimiento 26 de Julio) từ năm 1953, lôi cuốn đông đảo nông dân bất mãn – nhất là tầng lớp bị siết bởi chính sách mía đường, xương sống nông nghiệp Cuba. Cuối cùng Batista bị lật đổ, bỏ chạy sang Cộng hòa Dominica rồi định cư ở Bồ Đào Nha, và qua đời ngày 26/8/1973 tại Guadalmina (Tây Ban Nha).

Chỉ sáu ngày sau khi Batista sụp đổ, Hoa Kỳ công nhận chính phủ lâm thời của Manuel Urrutia, với Fidel Castro ở vị trí thủ tướng. Thời điểm đầu 1959, Cuba vẫn là một xã hội giao thời: tranh chấp quyền lực giữa Castro và Urrutia tăng dần nhưng chưa vỡ; quan hệ Cuba – Mỹ chưa đến mức “không thể quay đầu”; Đảng Cộng sản Cuba khi ấy còn chưa chính thức ra đời. Nói cách khác: vẫn có cửa hòa giải, nếu các bên thật sự muốn.
Liên Xô “chộp cơ hội”: đường mía và khoản vay 100 triệu USD
Liên Xô nhìn thấy vết rạn giữa Havana và Washington, và coi đó là cơ hội chiến lược. Tháng 1/1959, Chủ tịch Đoàn Chủ tịch Xô Viết Tối Cao Kliment Voroshilov gửi điện chúc mừng “cách mạng thành công”, nhưng Castro không vội đáp. Castro khi ấy có xu hướng gần gũi Đông Âu (như Tiệp Khắc) hơn. Tuy nhiên, khi Castro bắt đầu tấn công các thành phần chính trị cánh hữu, Moskva hiểu rằng sớm muộn Havana cũng ngả về phía cộng sản.

Đến tháng 2/1960, Anastas Mikoyan (Phó Thủ tướng Liên Xô, phụ tá thân cận của Khrushchev) sang Cuba, ký thỏa hiệp mậu dịch: mua hàng trăm nghìn tấn đường Cuba và cho Cuba vay 100 triệu USD lãi thấp. Từ đây, quan hệ Cuba – Liên Xô không chỉ là kinh tế, mà là chiếc nêm đẩy quan hệ Cuba – Mỹ vào chỗ khó hàn gắn.
Castro nắm trọn quyền lực: lời hứa cải cách biến thành quốc hữu hóa
Sau khi Urrutia từ chức, Castro nắm trọn quyền cai trị. Thay vì cải cách kinh tế và mở rộng tự do chính trị như đã hứa, ông ta chọn rập khuôn mô hình chính trị chuyên chế và kinh tế tập trung kiểu Đông Âu: quốc hữu hóa gần như toàn bộ nền kinh tế, trong đó có những ngành mà vốn Mỹ chiếm tỷ trọng lớn (đường mía, nguyên liệu, hạ tầng, công nghiệp).

Castro trì hoãn bầu cử, thay thế bộ máy bằng người thân tín (như Raúl Castro, Che Guevara), bỏ tù Huber Matos – nhân vật từng được xem là người hùng chống Batista. Một chế độ độc tài mới, tàn bạo hơn, bắt đầu thành hình ngay trong lòng “cách mạng”.
Đến 3/10/1965, Đảng Cộng sản Cuba chính thức thành lập, trở thành chế độ cộng sản đầu tiên tại châu Mỹ. Cuba chỉ cách Key West (Florida) khoảng 90 dặm, và trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, điều này được Washington coi là rủi ro an ninh trực tiếp.
Vì sao Mỹ cấm vận: an ninh, tài sản bị tịch thu, và nỗi lo bành trướng cộng sản
Khi cửa dàn xếp hòa bình khép lại, Mỹ đi đến trừng phạt kinh tế.
Ngày 19/10/1960, Tổng thống Dwight D. Eisenhower ra lệnh cấm vận hàng hóa Mỹ xuất sang Cuba (trừ lĩnh vực y tế).
Đến tháng 2/1962, Tổng thống John F. Kennedy tiến thêm bước nữa: cấm các sản phẩm Cuba nhập vào Mỹ.

Từ đó đến nay, quan hệ Mỹ – Cuba có lúc nới, lúc siết, có khi “ấm” rồi lại “lạnh”, nhưng lõi chính sách cấm vận cơ bản vẫn không thay đổi. Điểm pháp lý được nhấn mạnh là lệnh cấm vận dựa vào Trading with the Enemy Act (1917), và theo lập luận phổ biến ở Mỹ: không tổng thống nào có thể tự ý hủy bỏ hoàn toàn nếu không có sự chấp thuận của Quốc hội.
Cấm vận là cái cớ – nhưng “đòn tự hủy” nằm ở bên trong
Trong diễn ngôn của Havana, cấm vận được nâng lên thành “tội đồ” duy nhất. Nhưng chính sách và cách cai trị bên trong Cuba mới là thứ định hình số phận xã hội: đàn áp, bỏ tù, kiểm soát toàn diện, biến đất nước thành một “nhà tù ý thức hệ” – nơi công dân không chỉ thiếu ăn, mà còn thiếu cả quyền nói thật.

Những cáo buộc về tội ác dưới thời Castro thường được trích từ nhiều nguồn khác nhau: các thống kê về xử tử trong giai đoạn đầu 1959; danh sách người mất tích do các dự án nhân quyền tổng hợp; ước tính người chết khi vượt biển; và các công trình nghiên cứu ước lượng tổng số người bị xử tử dưới chế độ cộng sản Cuba. Bên cạnh đó còn các vụ việc đẫm máu được nhắc đến như thảm sát trên sông Canímar hay vụ “tàu kéo” năm 1994 – những ký ức như vết muối xát sâu vào cộng đồng lưu vong.

Castro qua đời 25/11/2016. Tại Miami, nhiều người Cuba xuống đường ăn mừng. Nhưng nếu bình tâm nhìn lại nửa thế kỷ máu và nước mắt, cảm giác có lẽ phải là cay đắng: ông ta ra đi nhẹ nhàng, không bị đưa ra trước công lý, không phải trả lời trước lịch sử về những sinh mạng đã mất.
Kinh tế Cuba: từ “ổn định tương đối” thành vực thẳm nghèo đói
Lập luận phản biện mà nhiều người đưa ra là: Cuba không chỉ nghèo vì cấm vận; Cuba nghèo vì mô hình kinh tế bị bẻ cong bởi quốc hữu hóa cực đoan, quản trị tập trung, và sự lệ thuộc viện trợ – hết Liên Xô rồi đến Venezuela.

So sánh lịch sử thường được nhắc: năm 1959, GDP đầu người Cuba ở mức tương đối trong khu vực; đến thời hiện đại, con số GDP bình quân “chính thức” có thể tăng, nhưng đời sống thực của công nhân lại bị bóp nghẹt bởi lạm phát và thiếu hàng. Có nguồn dịch thuật từ các bài viết trong nước Cuba mô tả mức lương trung bình năm 2024 quy đổi chỉ quanh vài chục USD, đủ mua rất ít nhu yếu phẩm tại các cửa hàng tư nhân (khi còn hàng).
Cái nghèo ở Cuba vì vậy không chỉ là nghèo tiền – mà là nghèo lối thoát.
Phong trào dân chủ: ngọn lửa âm ỉ bùng lên tháng 7/2021
Tháng 7/2021, biểu tình nổ ra từ San Antonio de los Baños, rồi lan sang Havana. Nhiều tường thuật gọi đây là đợt xuống đường lớn nhất chống chế độ kể từ 1959. Nó không phải “tự nhiên mà có”, mà là kết quả của tích lũy lâu dài: từ Ladies in White (Phụ nữ Áo Trắng), từ Varela Project thu thập hơn 10.000 chữ ký đòi quyền tự do, từ vô số năm tháng người dân sống giữa tem phiếu, cúp điện, nhà tù và nỗi sợ.

Đáng chú ý, phong trào mang dáng dấp thời đại: mạng xã hội, hình ảnh lan truyền, tín hiệu tổ chức phi tập trung. Một “phong trào không thủ lĩnh” hình thành, nơi ý chí tập thể trở thành nguyên tắc sống còn.
2026: năng lượng cạn kiệt, viện trợ dầu đứt gãy, Díaz-Canel phải tính đường lui
Bước sang 2026, Cuba đối mặt cú bóp nghẹt mới: nguồn dầu từ Venezuela bị cắt mạnh theo các tường thuật khiến đảo quốc rơi vào thế hụt năng lượng nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, dù Miguel Díaz-Canel vẫn nhắc lại khẩu hiệu “chống Mỹ cứu nước” (bài diễn văn 19/1/2026), thực tế lại buộc Havana phải mềm giọng hơn.

Nguồn tin từ báo La Derecha Diario (Argentina) ngày 2/2/2026, rằng Díaz-Canel nói Cuba “sẵn sàng đối thoại” với chính phủ Mỹ trong lúc kinh tế kiệt quệ, dầu thiếu, và thế cô lập ngày càng lộ rõ. Nếu đúng như logic của lịch sử, các chế độ toàn trị thường chỉ ngồi xuống bàn khi… không còn đường lui.
Viễn ảnh Cuba: không cần can thiệp quân sự, nhưng cần một “lựa chọn lịch sử”
Cuba hôm nay không còn là “mũi dao chiến lược” của Chiến tranh Lạnh như trước, cũng không phải quốc gia giàu tài nguyên để cường quốc phải tranh giành bằng đại bác. Vì vậy viễn ảnh can thiệp quân sự trực tiếp có thể không cần thiết. Thế nhưng cục diện khu vực và sự khốn cùng trong nước lại đặt ra một ngã rẽ: lựa chọn của người dân, của những người lính đang do dự, của cả những người trong giới cầm quyền hiểu rằng không thể cai trị mãi bằng khẩu hiệu khi tủ lạnh trống rỗng.

Cấm vận có thể là cái cớ để đổ thừa. Nhưng chiếc gông thật sự tròng lên cổ Cuba nằm ở mô hình cai trị đã biến một cuộc cách mạng chống độc tài… thành một độc tài vĩnh cửu.
Lời nhắc cho người Việt: độc tài suy yếu là cơ hội của đoàn kết
Bài học xương máu của Cuba không chỉ dành cho Cuba. Nó nhắc những người quan tâm đến tương lai dân chủ ở Việt Nam rằng: khi một chế độ suy yếu, dù vì lý do gì, đó vẫn là cửa sổ hiếm hoi để những người yêu nước và yêu tự do gác bất đồng, đứng chung một chiến tuyến. Lịch sử không tự mở đường. Lịch sử chỉ trao cơ hội – và cơ hội chỉ thuộc về ai dám nắm lấy.