![]() |
Bản tin tỷ giá & thị trường ngày 20/1/2026: USD chợ đen, vàng SJC, Bitcoin và chứng khoán toàn cầu
1 Attachment(s)
• USD chợ đen (tự do): Mua vào khoảng 26.567 VND/USD – Bán ra khoảng 26.687 VND/USD
• USD Vietcombank: Mua vào 26.058 VND/USD – Bán ra 26.388 VND/USD • Chênh lệch mua vào (chợ đen – ngân hàng): khoảng 509 VND/USD (tức chợ đen vẫn cao hơn rơ rệt) Giá vàng: SJC theo “lượng”, thế giới theo ounce Vàng trong nước giữ nhịp cao, c̣n vàng thế giới th́ như ngọn lửa âm ỉ — chỉ cần một cú gió là bùng lên. • Vàng SJC: Mua vào 163,0 triệu/lượng – Bán ra 165,0 triệu/lượng • Vàng thế giới: quanh 4.664 USD/ounce Bitcoin Crypto hôm nay không c̣n “bay” như pháo hoa, mà dao động như con sóng lớn: lên – xuống theo tin tức, lăi suất và khẩu vị rủi ro toàn cầu. • Bitcoin (BTC): quanh 92.6 ngh́n USD/BTC Mỹ: xăng, lăi suất, vay nhà – vay xe, điện và khí đốt • Xăng Mỹ (giá trung b́nh toàn quốc – regular): 2,825 USD/gallon (cập nhật 19/1/2026) → Quy đổi: 1 gallon = 3,785 lít ⇒ khoảng 0,746 USD/lít • Lăi suất căn bản Mỹ (Federal Funds target range): 3,50% – 3,75% • Lăi suất vay mua nhà (tham khảo – 30 năm cố định): khoảng 6,06% • Lăi suất vay mua xe (tham khảo – 60 tháng xe mới): khoảng 7,00% • Giá điện Mỹ (tham khảo theo EIA): – B́nh quân toàn thị trường: khoảng 13,63 cent/kWh (≈ 0,1363 USD/kWh) – Hộ gia đ́nh (b́nh quân năm gần nhất có tổng hợp đầy đủ): khoảng 16,48 cent/kWh (≈ 0,1648 USD/kWh) • Giá khí đốt tự nhiên (gas) Mỹ – dân dụng (EIA, theo 1.000 ft³): khoảng 19,61 USD / 1.000 ft³ → Quy đổi: 1.000 ft³ = 28,3168 m³ ⇒ khoảng 0,693 USD/m³ Chứng khoán Mỹ (phiên gần nhất) Lưu ư: Phố Wall nghỉ lễ, nên “phiên cuối” tính theo phiên giao dịch gần nhất. • Dow Jones: 49.359,33 • S&P 500: 6.940,01 • Nasdaq: 23.515,39 Châu Âu (đóng cửa 19/1/2026) • Đức (DAX): 24.959,06 • Anh (FTSE 100): 10.195,35 • Pháp (CAC 40): 8.112,02 • Hà Lan (AEX): 992,73 • Đan Mạch (OMXC25): 1.889,77 • Na Uy (OSEBX): 1.750,85 • Thụy Sĩ (SMI): 13.263,47 • Thụy Điển (OMXS30): 2.984,58 • Bỉ (BEL 20): 5.290,10 • Phần Lan (OMXH25): 5.829,02 • Áo (ATX): 5.441,57 • Ba Lan (WIG20): 3.267,10 • Hungary (BUX): 105.938,04 • Séc (PX): 2.121,80 Bắc Mỹ (đóng cửa 19/1/2026) • Canada (S&P/TSX): 33.090,96 Châu Á (đóng cửa 19/1/2026) • Nhật (Nikkei 225): 53.414,00 • Trung Quốc (Shanghai Composite): 4.114,00 • Hong Kong (Hang Seng): 26.563,90 • Singapore (STI): 4.834,88 • Việt Nam (VN Index): 1.896,59 |
| All times are GMT. The time now is 07:58. |
VietBF - Vietnamese Best Forum Copyright ©2005 - 2026
User Alert System provided by
Advanced User Tagging (Pro) -
vBulletin Mods & Addons Copyright © 2026 DragonByte Technologies Ltd.