VietBF

VietBF (https://vietbf.com/forum/index.php)
-   Tỷ Giá USD - Giá Vàng GOLD (https://vietbf.com/forum/forumdisplay.php?f=285)
-   -   VN Bảng giá sáng 15/01/2026: USD chợ đen vs ngân hàng, vàng SJC, Bitcoin, lãi suất Mỹ & chứng khoán toàn cầu (https://vietbf.com/forum/showthread.php?t=2125824)

Gibbs 01-15-2026 01:11

Bảng giá sáng 15/01/2026: USD chợ đen vs ngân hàng, vàng SJC, Bitcoin, lãi suất Mỹ & chứng khoán toàn cầu
 
1 Attachment(s)
USD chợ đen (mua vào): 26.600 VND/USD
USD ngân hàng (mua tiền mặt): 26.061 VND/USD

Chênh lệch mua vào: 539 VND/USD.
Nói nôm na: đổi 1.000 USD, chênh lệch khoảng 539.000 VND; đổi 10.000 USD thì lệch khoảng 5,39 triệu.

Vàng trong nước: SJC theo “lượng”

Vàng SJC (mua): 161,5 triệu/lượng
Vàng SJC (bán): 163,5 triệu/lượng

Giá vẫn neo rất cao: chỉ cần một nhịp biến động tỷ giá hoặc tâm lý trú ẩn tăng mạnh, vàng lại có cớ để “bốc” thêm.

Vàng thế giới

Vàng thế giới: quanh 4.63xx USD/ounce (dao động rất mạnh theo kỳ vọng lãi suất và rủi ro địa chính trị).

Bitcoin

Bitcoin: khoảng 96.545 USD/BTC.
Crypto vẫn là “nhiệt kế” của khẩu vị rủi ro: lúc thị trường sợ, nó rung; lúc thị trường tham, nó nhảy.

Mỹ: lãi suất căn bản & lãi suất nhà trả góp

Lãi suất căn bản (Fed funds target range): 3,50% – 3,75%.
Lãi suất nhà trả góp (30 năm cố định): quanh 6,16% – 6,18% (tùy khảo sát/tuần công bố).

Mỹ: giá xăng (quy đổi ra lít)

Xăng regular trung bình toàn quốc: khoảng 2,819 USD/gallon ≈ 0,745 USD/lít.
(1 gallon = 3,785 lít)

Mỹ: giá điện & giá “ga”

Giá điện dân dụng trung bình: 17,98 cent/kWh.
Giá ga (khí tự nhiên dân dụng, trung bình): khoảng 24,56 USD / 1.000 cubic feet.
Thị trường khí tự nhiên (giá hàng hóa): quanh 3,106 USD (hợp đồng khí tự nhiên).

Chứng khoán Mỹ

Dow Jones: 49.149,75
S&P 500: 6.926,99
Nasdaq: 23.471,75

Chứng khoán thế giới (tham chiếu các chỉ số chính)

Đức (DAX): 25.286,24
Anh (FTSE 100): 10.184,35
Pháp (CAC 40): 8.330,97

Nhật (Nikkei 225): 53.858,0
Trung Quốc (Shanghai): 4.126,09
Hongkong (Hang Seng): 26.999,81
Singapore (STI): 4.812,51

Hà Lan (AEX): 996,75
Đan Mạch (OMXC25): 1.942,49
Na Uy (OSE Benchmark): 1.729,23
Canada (S&P/TSX): 32.916,47
Thụy Sĩ (SMI): 13.446,44
Thụy Điển (OMXS30): 2.983,91
Bỉ (BEL 20): 5.302,37
Phần Lan (OMX Helsinki 25): 5.867,30


All times are GMT. The time now is 15:47.

VietBF - Vietnamese Best Forum Copyright ©2005 - 2026
User Alert System provided by Advanced User Tagging (Pro) - vBulletin Mods & Addons Copyright © 2026 DragonByte Technologies Ltd.

Page generated in 0.11173 seconds with 9 queries